Tóm tắt bài viết
Với lộ trình áp dụng IFRS được Bộ Tài chính phê duyệt, từ năm 2025, IFRS sẽ bắt buộc đối với báo cáo tài chính hợp nhất của các doanh nghiệp nhà nước, công ty đại chúng niêm yết và các công ty đại chúng lớn chưa niêm yết. Trong bối cảnh này, IFRS 1 – Áp dụng lần đầu các Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế đóng vai trò là “cầu nối” quan trọng giúp doanh nghiệp Việt Nam chuyển đổi từ Chuẩn mực Kế toán Việt Nam (VAS) sang IFRS một cách suôn sẻ và hiệu quả.
IFRS 1 được xây dựng trên nguyên tắc cốt lõi là áp dụng hồi tố (retrospective application), nghĩa là doanh nghiệp phải lập báo cáo tài chính như thể họ đã luôn áp dụng IFRS. Tuy nhiên, việc áp dụng hồi tố tuyệt đối có thể gây ra những khó khăn và chi phí không tỷ lệ với lợi ích mang lại. Để giải quyết vấn đề này, IFRS 1 đưa ra hai cơ chế điều chỉnh quan trọng: Miễn trừ tự chọn (Optional Exemptions), cho phép doanh nghiệp lựa chọn không áp dụng hồi tố một số yêu cầu nhất định, và Ngoại lệ bắt buộc (Mandatory Exceptions), quy định nghiêm ngặt việc cấm áp dụng hồi tố trong một số trường hợp cụ thể.
Xem và tải infographic tóm tắt
1.Miễn trừ tự chọn (Optional Exemptions) – Công cụ linh hoạt cho doanh nghiệp
1.1.Khái niệm và mục đích
Miễn trừ tự chọn là những quy định trong IFRS 1 cho phép doanh nghiệp có quyền lựa chọn không áp dụng hồi tố một số yêu cầu của các chuẩn mực IFRS khác. Mục đích chính là giảm bớt gánh nặng về chi phí và độ phức tạp trong quá trình chuyển đổi, đặc biệt khi việc thu thập dữ liệu lịch sử là quá khó khăn hoặc chi phí vượt quá lợi ích.
1.2.Các miễn trừ tự chọn quan trọng

Hợp nhất kinh doanh (Business Combinations – IFRS 3)
Doanh nghiệp có thể chọn không áp dụng hồi tố IFRS 3 cho các giao dịch hợp nhất kinh doanh diễn ra trước ngày chuyển đổi sang IFRS. Điều này giúp tránh việc phải xác định lại giá trị hợp lý của tài sản và nợ phải trả được mua lại trong quá khứ, một quá trình thường rất phức tạp và tốn kém. Ví dụ, Tập đoàn Vingroup có thể chọn không tái định giá hồi tố các giao dịch M&A trước đây, tiết kiệm chi phí định giá và đơn giản hóa quá trình chuyển đổi.
Giá trị hợp lý bằng giá phí quy ước (Fair Value as Deemed Cost)
Doanh nghiệp có thể sử dụng giá trị hợp lý tại ngày chuyển đổi làm giá phí quy ước cho tài sản cố định, bất động sản đầu tư hoặc tài sản vô hình. Miễn trừ này đặc biệt hữu ích cho các doanh nghiệp có tài sản được mua từ lâu, khi việc xác định giá gốc lịch sử theo IFRS gặp khó khăn. Chẳng hạn, Công ty Cổ phần Hóa chất Đức Giang có thể sử dụng giá trị hợp lý tại ngày chuyển đổi làm giá gốc mới cho các nhà máy, thiết bị sản xuất đã mua từ nhiều năm trước.
Thanh toán trên cơ sở cổ phiếu (Share-based Payments – IFRS 2)
IFRS 1 cho phép doanh nghiệp không áp dụng hồi tố IFRS 2 cho các công cụ vốn được cấp trước ngày 7/11/2002 hoặc đã được quyền hoàn toàn (fully vested) trước ngày chuyển đổi. Ví dụ, FPT Corporation có thể chọn không áp dụng hồi tố IFRS 2 cho các chương trình ESOP đã hoàn thành trước ngày chuyển đổi.
Chi phí đi vay (Borrowing Costs – IAS 23)
Doanh nghiệp có thể áp dụng IAS 23 từ ngày chuyển đổi trở đi, tránh việc phải vốn hóa hồi tố chi phí đi vay. Điều này giúp đơn giản hóa việc tính toán vốn hóa chi phí đi vay hồi tố, đặc biệt với các doanh nghiệp bất động sản có nhiều dự án phát triển kéo dài như Novaland, Vinhomes.
Nguyên tắc lựa chọn miễn trừ
Quyết định áp dụng miễn trừ tự chọn cần dựa trên phân tích chi phí – lợi ích, đánh giá tính sẵn có của dữ liệu lịch sử, xem xét đặc thù ngành nghề và cân nhắc mục tiêu báo cáo cũng như nhu cầu của người sử dụng báo cáo.
Xem ngay: IFRS 1 Các miễn trừ tự chọn: Lựa chọn chiến lược cho doanh nghiệp Việt Nam
2.Ngoại lệ bắt buộc (Mandatory Exceptions) – Ranh giới không thể vượt qua
2.1.Khái niệm và mục đích
Ngoại lệ bắt buộc là những quy định mà doanh nghiệp phải tuân thủ khi áp dụng IFRS 1. Các ngoại lệ này được thiết kế để ngăn chặn việc sử dụng thông tin có được sau này (hindsight) để làm sai lệch báo cáo tài chính, đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của báo cáo tài chính, đồng thời tránh những khó khăn không thể vượt qua trong việc áp dụng hồi tố.
2.2.Các ngoại lệ bắt buộc quan trọng

Ghi nhận và ngừng ghi nhận công cụ tài chính (Derecognition – IFRS 9/IAS 39)
Doanh nghiệp không được áp dụng hồi tố các quy định về ngừng ghi nhận công cụ tài chính trước ngày chuyển đổi. Lý do là việc xác định các sự kiện ngừng ghi nhận trong quá khứ, đặc biệt với các điều khoản hợp đồng phức tạp, có thể rất khó khăn và mang tính chủ quan cao nếu sử dụng thông tin có được sau này.
Ví dụ: VietinBank không được đánh giá lại các giao dịch ngừng ghi nhận nợ đã thực hiện trước đây theo IFRS 9.
Xem thêm: IFRS 9 – Công cụ tài chính
Kế toán phòng ngừa rủi ro (Hedge Accounting – IFRS 9/IAS 39)
Doanh nghiệp không được áp dụng hồi tố kế toán phòng ngừa rủi ro. Chỉ có thể áp dụng cho các mối quan hệ phòng ngừa rủi ro được chỉ định tại hoặc sau ngày chuyển đổi. Việc áp dụng hồi tố sẽ đòi hỏi sự suy xét lại về hiệu quả của mối quan hệ phòng ngừa rủi ro trong quá khứ, điều này đi ngược lại nguyên tắc cơ bản của kế toán phòng ngừa rủi ro.
Ví dụ: PetroVietnam không thể áp dụng hồi tố kế toán phòng ngừa rủi ro cho các giao dịch phái sinh đã thực hiện trước ngày chuyển đổi.
Ước tính kế toán (Estimates)
Các ước tính kế toán theo IFRS tại ngày chuyển đổi phải nhất quán với các ước tính đã được thực hiện theo VAS, trừ khi có bằng chứng khách quan cho thấy ước tính đó sai. Nghiêm cấm sử dụng thông tin có được sau ngày chuyển đổi để điều chỉnh ước tính. Mục đích là đảm bảo tính khách quan và tránh việc thao túng số liệu bằng cách sử dụng thông tin có được sau này.
Ví dụ: DPM vẫn phải giữ nguyên ước tính tuổi thọ thiết bị 15 năm tại ngày chuyển đổi, ngay cả khi có thông tin mới cho thấy thiết bị có thể sử dụng 20 năm.
Lợi ích nhân viên (Employee Benefits – IAS 19)
Doanh nghiệp không được áp dụng hồi tố các quy định về ghi nhận khoản lãi/lỗ từ việc đánh giá lại các kế hoạch lợi ích xác định.
Ví dụ: EVN không được tính toán hồi tố các khoản lãi/lỗ phát sinh từ việc đánh giá lại các chương trình lương hưu cho nhân viên theo IAS 19.
Lợi ích không kiểm soát (Non-controlling Interests – IFRS 10)
Doanh nghiệp không được áp dụng hồi tố các quy định về lợi ích không kiểm soát theo IFRS 10. Có thể lựa chọn áp dụng từ ngày chuyển đổi trở đi.
Ví dụ: T&T Group không cần tính toán hồi tố việc trình bày lợi ích không kiểm soát theo IFRS 10 cho các giao dịch đã thực hiện trước ngày chuyển đổi.
So sánh chi tiết: Miễn trừ vs ngoại lệ
Sự khác biệt cơ bản giữa miễn trừ tự chọn và ngoại lệ bắt buộc nằm ở quyền quyết định và mục đích. Miễn trừ tự chọn mang lại sự linh hoạt, cho phép doanh nghiệp toàn quyền lựa chọn áp dụng hoặc không áp dụng hồi tố một số yêu cầu nhất định nhằm giảm gánh nặng chi phí và độ phức tạp.
Ngược lại, ngoại lệ bắt buộc là những quy định mà doanh nghiệp phải tuân thủ nghiêm ngặt, không có quyền lựa chọn, với mục đích chính là đảm bảo tính khách quan, ngăn chặn việc sử dụng thông tin có được sau này để làm sai lệch báo cáo tài chính.
Nếu không tuân thủ các ngoại lệ bắt buộc, báo cáo tài chính sẽ không đạt chuẩn IFRS, trong khi việc không áp dụng miễn trừ tự chọn không ảnh hưởng đến tính tuân thủ IFRS mà chỉ có thể làm tăng chi phí hoặc độ phức tạp. Cơ sở quyết định cho miễn trừ tự chọn là phân tích chi phí-lợi ích và đặc thù doanh nghiệp, còn đối với ngoại lệ bắt buộc là các quy định pháp lý và nguyên tắc kế toán.
3.Hướng dẫn thực tiễn cho doanh nghiệp Việt Nam
3.1.Các bước thực hiện
Để áp dụng báo cáo IFRS hiệu quả, doanh nghiệp cần thực hiện theo các bước sau. Đầu tiên là đánh giá tác động, bao gồm xác định các lĩnh vực có thể áp dụng miễn trừ tự chọn, rà soát các ngoại lệ bắt buộc áp dụng cho doanh nghiệp, và đánh giá chi phí cũng như lợi ích của từng lựa chọn.
Tiếp theo là phân tích chi phí-lợi ích, so sánh chi phí thu thập dữ liệu và tính toán hồi tố, đánh giá giá trị thông tin đối với người sử dụng báo cáo, và xem xét tác động đến khả năng so sánh với các doanh nghiệp khác. Cuối cùng là đưa ra quyết định, lựa chọn các miễn trừ tự chọn phù hợp, đảm bảo tuân thủ nghiêm ngặt các ngoại lệ bắt buộc, và lập kế hoạch thực hiện chi tiết.

3.2.Những lỗi thường gặp cần tránh
Trong quá trình chuyển đổi, doanh nghiệp cần tránh một số lỗi phổ biến như nhầm lẫn giữa miễn trừ và ngoại lệ, coi ngoại lệ bắt buộc là tùy chọn. Ngoài ra, doanh nghiệp cần tránh áp dụng miễn trừ không phù hợp mà không cân nhắc đầy đủ, thiếu tài liệu hỗ trợ cho các quyết định lựa chọn, và không nhất quán trong việc áp dụng cho các tình huống tương tự.
3.3.Khuyến nghị cho từng nhóm doanh nghiệp
Đối với doanh nghiệp nhà nước lớn như Vinacomin hay EVN, ưu tiên miễn trừ về hợp nhất kinh doanh do có nhiều giao dịch M&A phức tạp, và cân nhắc miễn trừ giá trị hợp lý làm giá gốc cho tài sản cố định lớn. Các công ty niêm yết như VinFast, Hòa Phát cần cân nhắc kỹ lưỡng mỗi miễn trừ do yêu cầu minh bạch cao và ưu tiên tính so sánh với các doanh nghiệp cùng ngành. Doanh nghiệp FDI như Samsung, Intel Việt Nam có thể có lợi thế do đã quen thuộc với IFRS tại công ty mẹ, nhưng cần điều phối với yêu cầu báo cáo toàn cầu.

3.4.Kết luận và khuyến nghị
Việc hiểu rõ và phân biệt chính xác giữa Miễn trừ tự chọn và Ngoại lệ bắt buộc trong IFRS 1 là yếu tố then chốt quyết định thành công của quá trình chuyển đổi IFRS. Sự nhầm lẫn giữa hai khái niệm này có thể dẫn đến rủi ro tuân thủ (báo cáo tài chính không đúng chuẩn mực), chi phí không cần thiết (thực hiện các công việc không bắt buộc), và mất cơ hội (bỏ lỡ các miễn trừ có lợi cho doanh nghiệp).
Đối với Ban lãnh đạo doanh nghiệp, cần cam kết từ cấp cao để đảm bảo nguồn lực và sự ủng hộ cho dự án chuyển đổi IFRS, lập kế hoạch sớm (bắt đầu chuẩn bị từ 12-18 tháng trước ngày áp dụng bắt buộc), và đầu tư đào tạo để nâng cao năng lực cho đội ngũ kế toán, tài chính. Đối với đội ngũ kế toán, tài chính, cần nghiên cứu kỹ lưỡng để nắm vững từng miễn trừ và ngoại lệ trong IFRS 1, đánh giá tác động chi tiết của từng lựa chọn, và tài liệu hóa rõ ràng cơ sở cho mỗi quyết định. Đối với doanh nghiệp chuẩn bị chuyển đổi, cần phân tích khác biệt (Gap analysis) giữa VAS và IFRS, chạy thử (Pilot run) trước khi áp dụng chính thức, và đảm bảo hệ thống IT hỗ trợ đầy đủ.
Việc áp dụng IFRS tại Việt Nam không chỉ là yêu cầu tuân thủ pháp lý mà còn là cơ hội để doanh nghiệp nâng cao chất lượng báo cáo tài chính, tăng khả năng tiếp cận thị trường vốn quốc tế, cải thiện quản trị doanh nghiệp, và tăng cường khả năng cạnh tranh.




