Dịch vụ
Tài chính
Phù Hợp – Chuyên Nghiệp – Tối Ưu – Bền Vững
Dịch vụ của chúng tôi
Quy trình báo giá và phí dịch vụ

Để chuẩn bị và gửi báo giá cho quý khách, chúng tôi trân trọng đề nghị quý khách cung cấp một số thông tin liên quan theo mẫu và/hoặc thông qua trao đổi chuyên sâu. Dựa trên thông tin thu thập được, chúng tôi sẽ phân tích nhu cầu và yêu cầu cụ thể của quý khách để:
– Đánh giá tính khả thi của dịch vụ: Xác định xem chúng tôi có thể cung cấp dịch vụ đáp ứng nhu cầu của quý khách một cách phù hợp và với chất lượng đảm bảo hay không.
– Tư vấn về các giải pháp tối ưu: Đề xuất các giải pháp thay thế (nếu có) để tối ưu hóa hiệu quả và chi phí cho quý khách.
Trong trường hợp chúng tôi có thể hỗ trợ quý khách, chúng tôi sẽ đề xuất mức phí hợp lý dựa trên:
– Ước tính khối lượng công việc của dự án.
– Trình độ chuyên môn của nhân sự tham gia.
Thời gian ước tính cần thiết để hoàn thành: Quy trình báo giá này sẽ được hoàn thành trong vòng 12 đến 24 giờ sau khi nhận được yêu cầu của quý khách.
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao doanh nghiệp cần lập ngân sách và dự báo tài chính (PB&F)?
Lập ngân sách và dự báo tài chính giúp doanh nghiệp chủ động quản lý dòng tiền, kiểm soát chi phí, đánh giá hiệu suất tài chính và có chiến lược tài chính bền vững.
2. Dịch vụ soát xét & tối ưu quy trình tài chính có giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí không?
Có. Dịch vụ này giúp phát hiện và loại bỏ các lỗ hổng, quy trình không hiệu quả, từ đó tối ưu chi phí vận hành và quản lý tài chính chặt chẽ hơn.
3. Những dấu hiệu nào cho thấy doanh nghiệp cần kiểm tra sức khỏe tài chính?
Doanh nghiệp nên thực hiện kiểm tra sức khỏe tài chính khi xuất hiện các dấu hiệu sau:
Dòng tiền gặp vấn đề:
- Thường xuyên thiếu hụt tiền mặt để thanh toán chi phí hoạt động.
- Phải vay ngắn hạn liên tục để duy trì hoạt động.
Lợi nhuận suy giảm:
- Biên lợi nhuận giảm mà không rõ nguyên nhân.
- Doanh thu tăng nhưng lợi nhuận không cải thiện.
Chi phí vận hành gia tăng:
- Chi phí lãi vay, chi phí cố định và chi phí quản lý ngày càng lớn.
- Hiệu suất sử dụng tài sản kém, không tạo ra giá trị tương ứng.
Tăng trưởng doanh thu không ổn định:
- Doanh thu sụt giảm đột ngột hoặc tăng trưởng không bền vững.
- Phụ thuộc quá mức vào một số khách hàng hoặc thị trường nhất định.
Nợ vay ở mức cao:
- Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu (D/E) cao, doanh nghiệp có gánh nặng nợ lớn.
- Áp lực trả nợ ảnh hưởng đến dòng tiền và kế hoạch kinh doanh.
Quy trình tài chính chưa hiệu quả:
- Hệ thống kế toán, quản lý tài chính còn thủ công, không kịp thời và thiếu chính xác.
- Thiếu các báo cáo tài chính minh bạch, rõ ràng để ra quyết định.
Các vấn đề về tuân thủ tài chính và thuế:
- Chậm nộp báo cáo tài chính, tờ khai thuế hoặc gặp rủi ro thanh tra thuế.
- Không đáp ứng các quy định về tài chính, kế toán, ảnh hưởng đến uy tín doanh nghiệp.
Chuẩn bị cho các quyết định quan trọng:
- Doanh nghiệp đang lên kế hoạch mở rộng, gọi vốn hoặc tái cấu trúc.
- Cần đánh giá sức khỏe tài chính để xây dựng chiến lược dài hạn.
Nếu doanh nghiệp đang gặp một hoặc nhiều dấu hiệu trên, việc kiểm tra sức khỏe tài chính là cần thiết để phát hiện vấn đề, điều chỉnh kịp thời và đảm bảo hoạt động bền vững.
4. Làm thế nào để cải thiện hiệu quả tài chính doanh nghiệp?
Để cải thiện hiệu quả tài chính doanh nghiệp, doanh nghiệp cần thực hiện một loạt các biện pháp từ quản lý dòng tiền, tối ưu chi phí đến nâng cao hiệu quả hoạt động. Dưới đây là một số giải pháp quan trọng:
1. Quản lý dòng tiền hiệu quả
- Duy trì báo cáo dòng tiền chi tiết, theo dõi dòng tiền vào – ra để tránh thiếu hụt.
- Xây dựng dự báo dòng tiền, đảm bảo có kế hoạch thanh toán phù hợp.
- Rút ngắn thời gian thu hồi công nợ, áp dụng chính sách thanh toán linh hoạt và ưu đãi cho khách hàng thanh toán sớm.
- Quản lý hàng tồn kho hợp lý để tránh tồn kho quá mức gây ứ đọng vốn.
2. Tối ưu chi phí và cơ cấu tài chính
- Rà soát tất cả chi phí vận hành, cắt giảm các khoản không cần thiết mà không ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh.
- Đàm phán với nhà cung cấp để có điều khoản thanh toán tốt hơn hoặc tìm kiếm nguồn cung cấp thay thế.
- Xây dựng cơ cấu vốn hợp lý, tránh phụ thuộc quá nhiều vào nợ vay để giảm áp lực tài chính.
- Quản lý đòn bẩy tài chính hiệu quả, đảm bảo tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu (D/E) ở mức hợp lý.
3. Nâng cao hiệu suất kinh doanh
- Tập trung vào các sản phẩm/dịch vụ có lợi nhuận cao, tối ưu danh mục sản phẩm.
- Đẩy mạnh doanh thu qua đa dạng hóa thị trường hoặc phát triển kênh bán hàng mới.
- Cải tiến quy trình sản xuất, kinh doanh để giảm chi phí vận hành và tăng năng suất.
4. Cải thiện hệ thống tài chính & kế toán
- Ứng dụng công nghệ tài chính (FinTech) để tự động hóa quy trình kế toán và báo cáo tài chính.
- Định kỳ soát xét quy trình tài chính, phát hiện điểm yếu và cải tiến.
- Đảm bảo hệ thống kế toán minh bạch, báo cáo tài chính phản ánh chính xác tình hình doanh nghiệp.
5. Kiểm tra sức khỏe tài chính định kỳ
- Thực hiện đánh giá tài chính thường xuyên để kịp thời điều chỉnh chiến lược.
- Kiểm tra tình hình sử dụng vốn, hiệu quả đầu tư và các chỉ số tài chính quan trọng.
- Định kỳ rà soát rủi ro tài chính, đảm bảo doanh nghiệp có đủ nguồn lực để ứng phó với biến động thị trường.
6. Tái cấu trúc tài chính nếu cần thiết
- Xây dựng chiến lược tái cấu trúc nợ, đàm phán với ngân hàng để giảm lãi suất hoặc kéo dài thời hạn vay.
- Cân nhắc gọi vốn từ các nguồn tài trợ mới, như đầu tư cổ phần hoặc hợp tác chiến lược.
- Thoái vốn khỏi các khoản đầu tư không hiệu quả, tập trung vào lĩnh vực cốt lõi.
Việc cải thiện hiệu quả tài chính đòi hỏi chiến lược rõ ràng, theo dõi sát sao và linh hoạt điều chỉnh theo từng giai đoạn. Doanh nghiệp cần kết hợp nhiều biện pháp đồng thời để đạt được sự ổn định và tăng trưởng bền vững.
5. Doanh nghiệp nên thực hiện kiểm tra sức khỏe tài chính bao lâu một lần?
Tùy vào quy mô và ngành nghề, nhưng thông thường nên thực hiện ít nhất mỗi năm một lần để kịp thời điều chỉnh chiến lược tài chính.
6. Kiểm tra sức khỏe tài chính doanh nghiệp khác gì với DD?
Kiểm tra sức khỏe tài chính doanh nghiệp và Rà soát tình hình tài chính (Due Diligence – DD) đều là các dịch vụ đánh giá tài chính nhưng có sự khác biệt về mục tiêu, phạm vi và cách thức thực hiện.
Mục tiêu:
- Kiểm tra sức khỏe tài chính doanh nghiệp giúp đánh giá tổng thể tình hình tài chính, phát hiện vấn đề và đưa ra các biện pháp cải thiện.
- DD tập trung vào việc xác minh và đánh giá chi tiết tình trạng tài chính để hỗ trợ các quyết định đầu tư, mua bán hoặc sáp nhập (M&A).
Phạm vi:
- Kiểm tra sức khỏe tài chính chủ yếu xem xét các chỉ số như dòng tiền, cơ cấu vốn, khả năng sinh lời và hiệu quả quản lý tài chính.
- DD có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả việc rà soát số liệu tài chính, hợp đồng, nghĩa vụ pháp lý, thuế và các rủi ro tiềm ẩn liên quan đến giao dịch.
Đối tượng sử dụng:
- Doanh nghiệp muốn kiểm tra và cải thiện tình hình tài chính để vận hành hiệu quả có thể sử dụng dịch vụ kiểm tra sức khỏe tài chính.
- DD phù hợp với nhà đầu tư, đối tác muốn kiểm tra doanh nghiệp trước khi thực hiện các giao dịch quan trọng như đầu tư, mua bán hoặc sáp nhập.
Tính định kỳ:
- Kiểm tra sức khỏe tài chính có thể thực hiện định kỳ để theo dõi và cải thiện tình hình tài chính.
- DD thường chỉ thực hiện khi có nhu cầu đầu tư hoặc giao dịch lớn.
Kết quả:
- Kiểm tra sức khỏe tài chính doanh nghiệp mang lại báo cáo đánh giá cùng các khuyến nghị giúp tối ưu hoạt động tài chính.
- DD cung cấp báo cáo chi tiết về rủi ro tài chính và tác động đến quyết định giao dịch.
Tóm lại, kiểm tra sức khỏe tài chính giúp doanh nghiệp chủ động quản lý tài chính và tối ưu hóa hoạt động kinh doanh, trong khi DD là công cụ quan trọng để đảm bảo tính minh bạch và giảm thiểu rủi ro trong các thương vụ đầu tư và M&A.
7. Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá trị của một doanh nghiệp khi định giá?
Khi định giá doanh nghiệp, có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến giá trị thực tế của doanh nghiệp. Dưới đây là các yếu tố quan trọng:
1. Yếu tố tài chính
- Doanh thu và lợi nhuận: Doanh nghiệp có doanh thu ổn định và lợi nhuận cao thường được định giá cao hơn.
- Dòng tiền tự do (FCF): Khả năng tạo ra dòng tiền dương cho thấy doanh nghiệp có nền tảng tài chính vững chắc.
- Cơ cấu vốn và nợ vay: Doanh nghiệp có tỷ lệ nợ vay cao có thể làm giảm giá trị do rủi ro tài chính gia tăng.
- Chất lượng báo cáo tài chính: Báo cáo tài chính minh bạch, được kiểm toán độc lập giúp nâng cao độ tin cậy khi định giá.
2. Yếu tố hoạt động và kinh doanh
- Lợi thế cạnh tranh: Doanh nghiệp có thương hiệu mạnh, bí quyết công nghệ, hoặc rào cản gia nhập cao thường có giá trị lớn hơn.
- Tốc độ tăng trưởng ngành: Hoạt động trong một ngành tiềm năng tăng trưởng mạnh sẽ giúp doanh nghiệp có định giá cao hơn.
- Cấu trúc chi phí và hiệu suất hoạt động: Doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí tốt, có biên lợi nhuận cao sẽ hấp dẫn nhà đầu tư hơn.
- Độ đa dạng khách hàng và thị trường: Doanh nghiệp có danh mục khách hàng rộng và ít phụ thuộc vào một nhóm khách hàng sẽ giảm rủi ro kinh doanh.
3. Yếu tố thị trường và kinh tế vĩ mô
- Điều kiện kinh tế: Suy thoái kinh tế hoặc lạm phát cao có thể làm giảm giá trị doanh nghiệp.
- Xu hướng ngành: Các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực có xu hướng phát triển mạnh (như công nghệ, năng lượng tái tạo) sẽ có giá trị cao hơn.
- Tình trạng cạnh tranh: Nếu ngành có nhiều đối thủ mạnh, doanh nghiệp có thể gặp áp lực giảm giá trị do cạnh tranh gay gắt.
4. Yếu tố quản trị và pháp lý
- Đội ngũ lãnh đạo và quản trị: Một ban lãnh đạo có kinh nghiệm, chiến lược rõ ràng sẽ giúp doanh nghiệp có giá trị cao hơn.
- Tuân thủ pháp lý: Doanh nghiệp có hồ sơ pháp lý sạch, không vướng tranh chấp pháp lý sẽ được định giá cao hơn.
- Cơ cấu sở hữu và quyền lợi cổ đông: Việc quản lý quyền sở hữu minh bạch và có chiến lược rõ ràng sẽ giúp thu hút nhà đầu tư.
5. Phương pháp định giá sử dụng
- Phương pháp chiết khấu dòng tiền (DCF): Giá trị doanh nghiệp sẽ cao nếu dòng tiền trong tương lai được dự báo ổn định và tăng trưởng.
- Phương pháp so sánh P/E, EV/EBITDA: Giá trị doanh nghiệp có thể bị ảnh hưởng bởi cách so sánh với các công ty cùng ngành.
- Phương pháp giá trị tài sản ròng (NAV): Nếu doanh nghiệp sở hữu nhiều tài sản có giá trị, giá trị định giá có thể cao hơn giá trị thị trường.
Tóm lại, giá trị doanh nghiệp chịu tác động từ nhiều yếu tố khác nhau, bao gồm tài chính, hoạt động, thị trường, quản trị và phương pháp định giá. Để có một mức định giá chính xác, cần đánh giá tổng thể các yếu tố này một cách khách quan và phù hợp với tình hình thực tế của doanh nghiệp.
8. Những tiêu chí quan trọng khi đánh giá bộ phận tài chính của doanh nghiệp?
Đánh giá bộ phận tài chính của doanh nghiệp cần xem xét nhiều tiêu chí để đảm bảo hoạt động hiệu quả, minh bạch và hỗ trợ tốt cho chiến lược kinh doanh. Dưới đây là các tiêu chí quan trọng:
1. Hiệu quả quản lý tài chính
- Chất lượng lập ngân sách và dự báo tài chính: Bộ phận tài chính cần có khả năng lập kế hoạch ngân sách chính xác, phản ánh thực tế và có tính linh hoạt.
- Kiểm soát chi phí và tối ưu hóa dòng tiền: Quản lý tài chính hiệu quả giúp doanh nghiệp kiểm soát chi phí hợp lý và tối đa hóa dòng tiền tự do.
- Khả năng sinh lời và quản lý lợi nhuận: Đánh giá mức độ duy trì và gia tăng lợi nhuận bền vững.
2. Hệ thống kế toán và báo cáo tài chính
- Độ chính xác và minh bạch của báo cáo tài chính: Kiểm tra tính kịp thời, chính xác và minh bạch trong báo cáo tài chính, đảm bảo tuân thủ các chuẩn mực kế toán (IFRS/VAS).
- Tính hợp lý của chính sách kế toán và thuế: Đánh giá mức độ tuân thủ và tối ưu hóa chính sách thuế, tránh rủi ro pháp lý.
- Khả năng phân tích và sử dụng dữ liệu tài chính: Bộ phận tài chính có khả năng sử dụng dữ liệu để hỗ trợ ra quyết định chiến lược hay không.
3. Quản lý rủi ro tài chính
- Kiểm soát nội bộ và quy trình tài chính: Đánh giá mức độ chặt chẽ của hệ thống kiểm soát nội bộ nhằm hạn chế gian lận, sai sót.
- Quản lý nợ và khả năng thanh toán: Kiểm tra cơ cấu nợ vay, tỷ lệ thanh toán nợ, rủi ro mất khả năng thanh toán.
- Mức độ đa dạng hóa nguồn tài trợ: Doanh nghiệp có kế hoạch tài trợ hợp lý, không phụ thuộc quá mức vào một nguồn vốn duy nhất.
4. Năng lực đội ngũ tài chính
- Trình độ chuyên môn và kinh nghiệm: Đội ngũ tài chính có đủ kiến thức và kinh nghiệm để quản lý tài chính doanh nghiệp hiệu quả.
- Khả năng ứng dụng công nghệ tài chính (Fintech, ERP, AI…): Đánh giá mức độ áp dụng công nghệ vào quản lý tài chính để nâng cao hiệu suất.
- Kỹ năng phân tích và tư vấn chiến lược: Bộ phận tài chính không chỉ xử lý số liệu mà còn phải có khả năng tư vấn chiến lược tài chính cho ban lãnh đạo.
5. Tính liên kết với chiến lược kinh doanh
- Mức độ hỗ trợ cho chiến lược doanh nghiệp: Bộ phận tài chính có đóng vai trò tư vấn tài chính để hỗ trợ các quyết định chiến lược không?
- Khả năng thích ứng với sự thay đổi: Bộ phận tài chính có linh hoạt trong việc thích ứng với biến động thị trường và điều chỉnh kế hoạch tài chính phù hợp không?
Tóm lại, đánh giá bộ phận tài chính doanh nghiệp không chỉ tập trung vào số liệu mà còn phải xem xét hiệu quả quản lý, hệ thống báo cáo, kiểm soát rủi ro, năng lực đội ngũ và sự liên kết với chiến lược kinh doanh. Một bộ phận tài chính mạnh sẽ giúp doanh nghiệp tối ưu hóa nguồn lực và phát triển bền vững.
9. Due Diligence tài chính có cần thiết trong mọi giao dịch M&A không?
Hầu như luôn cần thiết, nhưng mức độ chi tiết sẽ tùy thuộc vào loại giao dịch, quy mô doanh nghiệp và mức độ rủi ro liên quan. Dưới đây là các yếu tố cần cân nhắc:
1. Khi nào DD tài chính là bắt buộc?
DD tài chính đóng vai trò quan trọng trong hầu hết các thương vụ M&A, đặc biệt trong các trường hợp:
- Giao dịch có giá trị lớn: Khi doanh nghiệp mục tiêu có giá trị lớn, rủi ro tài chính càng cao, đòi hỏi DD tài chính kỹ lưỡng.
- Mua lại doanh nghiệp có nợ vay lớn: Xác minh khả năng thanh toán, cơ cấu nợ và nghĩa vụ tài chính để tránh rủi ro mất cân đối tài chính sau giao dịch.
- Doanh nghiệp hoạt động trong ngành có biến động cao: Các ngành như công nghệ, năng lượng hoặc tài chính có rủi ro thay đổi nhanh, đòi hỏi DD để đánh giá dòng tiền và khả năng tăng trưởng.
- Doanh nghiệp mục tiêu chưa kiểm toán độc lập: Nếu báo cáo tài chính chưa được kiểm toán, việc kiểm tra lại là rất quan trọng để đảm bảo số liệu minh bạch.
- Mua lại doanh nghiệp tư nhân hoặc startup: Các doanh nghiệp nhỏ thường có hệ thống tài chính kém minh bạch hơn doanh nghiệp niêm yết, cần DD để xác minh giá trị thực.
2. Khi nào có thể rút gọn hoặc không cần DD tài chính đầy đủ?
Có một số trường hợp mà DD tài chính có thể đơn giản hóa hoặc không bắt buộc, ví dụ:
- M&A nội bộ giữa các công ty cùng tập đoàn: Nếu cả hai doanh nghiệp đã có hệ thống tài chính minh bạch và được kiểm soát nội bộ chặt chẽ, có thể không cần DD quá chi tiết.
- Giao dịch nhỏ hoặc đầu tư chiến lược: Nếu giá trị giao dịch thấp, rủi ro tài chính không đáng kể, có thể chỉ cần rà soát nhanh thay vì DD toàn diện.
- Doanh nghiệp đã niêm yết và công bố tài chính minh bạch: Nếu công ty mục tiêu đã có báo cáo tài chính được kiểm toán, có thể chỉ cần xem xét những rủi ro cụ thể thay vì làm DD từ đầu.
3. Hậu quả nếu bỏ qua DD tài chính trong M&A
Nếu không thực hiện DD tài chính đầy đủ, người mua có thể đối mặt với các rủi ro lớn như:
- Định giá sai doanh nghiệp, dẫn đến mua với giá quá cao hoặc không phản ánh thực tế.
- Phát hiện các khoản nợ ẩn sau khi giao dịch hoàn tất, gây áp lực tài chính lớn.
- Các vấn đề thuế chưa được khai báo, dẫn đến tranh chấp pháp lý hoặc chi phí phát sinh ngoài dự kiến.
- Dòng tiền yếu hơn dự kiến, ảnh hưởng đến kế hoạch tài chính hậu sáp nhập.
Kết luận
Mặc dù không phải mọi thương vụ M&A đều cần DD tài chính đầy đủ, nhưng hầu hết các giao dịch quan trọng đều yêu cầu kiểm tra kỹ lưỡng để đảm bảo tính minh bạch, tránh rủi ro và tối ưu hóa giá trị giao dịch. Do đó, ngay cả khi DD tài chính không bắt buộc, nhà đầu tư vẫn nên cân nhắc thực hiện ở mức độ phù hợp với quy mô và tính chất giao dịch.
10. Làm sao để doanh nghiệp kiểm soát rủi ro tài chính trong thời kỳ kinh tế biến động?
Khi kinh tế biến động, doanh nghiệp đối mặt với nhiều rủi ro tài chính như sụt giảm doanh thu, biến động tỷ giá, lãi suất tăng và khó khăn trong huy động vốn. Để kiểm soát rủi ro tài chính hiệu quả, doanh nghiệp cần thực hiện các biện pháp sau:
1. Tăng cường quản lý dòng tiền
- Dự báo dòng tiền chính xác: Theo dõi dòng tiền ra vào, xây dựng kịch bản tài chính khác nhau để ứng phó với biến động thị trường.
- Duy trì thanh khoản an toàn: Đảm bảo doanh nghiệp có đủ tiền mặt hoặc hạn mức tín dụng để duy trì hoạt động trong ít nhất 6–12 tháng.
- Quản lý công nợ chặt chẽ: Rút ngắn thời gian thu hồi công nợ, đàm phán điều khoản thanh toán linh hoạt với nhà cung cấp.
2. Kiểm soát chi phí và tối ưu hóa nguồn lực
- Xác định và cắt giảm chi phí không cần thiết: Tái cấu trúc chi phí, tập trung vào các khoản chi mang lại giá trị cao.
- Tối ưu hóa hiệu suất hoạt động: Ứng dụng công nghệ để giảm lãng phí, nâng cao hiệu suất vận hành.
- Đàm phán lại hợp đồng với nhà cung cấp: Xem xét các điều khoản thanh toán, chiết khấu để giảm áp lực tài chính.
3. Quản lý rủi ro lãi suất, tỷ giá và lạm phát
- Sử dụng công cụ phòng ngừa rủi ro (hedging): Doanh nghiệp có thể sử dụng hợp đồng kỳ hạn (forward), hoán đổi lãi suất (swap) để giảm rủi ro tỷ giá và lãi suất.
- Tái cơ cấu nợ vay: Chuyển đổi từ nợ ngắn hạn sang dài hạn với lãi suất ổn định để giảm áp lực tài chính.
- Đa dạng hóa thị trường và nguồn cung ứng: Tránh phụ thuộc vào một thị trường duy nhất, giảm tác động từ rủi ro kinh tế vĩ mô.
4. Tăng cường kiểm soát nội bộ và báo cáo tài chính
- Thiết lập hệ thống kiểm soát nội bộ chặt chẽ: Ngăn ngừa gian lận, sai sót trong tài chính.
- Cập nhật báo cáo tài chính thường xuyên: Đảm bảo số liệu chính xác để ra quyết định kịp thời.
- Tận dụng dữ liệu và phân tích tài chính: Dùng công nghệ phân tích dữ liệu để nhận diện xu hướng và điều chỉnh chiến lược sớm.
5. Xây dựng chiến lược tài chính linh hoạt
- Thiết lập các kịch bản tài chính dự phòng: Chuẩn bị phương án đối phó với các tình huống bất lợi như suy thoái kinh tế, gián đoạn chuỗi cung ứng.
- Tăng cường huy động vốn từ nhiều nguồn: Kết hợp vốn vay, vốn chủ sở hữu, quỹ đầu tư để đảm bảo tính ổn định tài chính.
- Đánh giá lại mô hình kinh doanh: Nếu cần, doanh nghiệp có thể điều chỉnh chiến lược kinh doanh để thích ứng với tình hình mới.
Kết luận
Kiểm soát rủi ro tài chính trong thời kỳ kinh tế biến động đòi hỏi doanh nghiệp phải chủ động, linh hoạt và có chiến lược tài chính vững chắc. Quản lý dòng tiền chặt chẽ, tối ưu hóa chi phí, kiểm soát rủi ro tỷ giá – lãi suất và tăng cường kiểm soát nội bộ sẽ giúp doanh nghiệp vượt qua khó khăn và phát triển bền vững.
Cam kết thương hiệu
Crowe Vietnam tạo dựng và cam kết thực hiện theo cá tinh thương hiệu với mục tiêu mang lại niềm tin vững chắc và trải nghiệm xuất sắc trong hành trình đồng hành cùng khách hàng và đối tác.

Chất lượng chuyên môn cao với mức phí hợp lý
Crowe Vietnam cam kết cung cấp những giải pháp và sản phẩm chất lượng cao với mức giá hợp lý, mang đến cho quý khách hàng trải nghiệm xuất sắc. Chúng tôi luôn hướng đến sự khác biệt và không ngừng nỗ lực nâng cao năng lực chuyên môn của đội ngũ nhân sự để đáp ứng tốt nhất mọi nhu cầu của quý khách hàng.

Chuyên nghiệp
Mọi công việc được chúng tôi thực hiện một cách tỉ mỉ và chuyên nghiệp về hình thức và nội dung. Chúng tôi có hệ thống quy trình và hướng dẫn rõ ràng, chi tiết để tổ chức và xử lý công việc hiệu quả. Chất lượng công việc luôn được đặt lên hàng đầu, tuân thủ chặt chẽ các chuẩn mực và thông lệ tốt nhất, đồng thời đảm bảo đạo đức nghề nghiệp.

Chính trực và tử tế
Sự nhất quán giữa lời nói và hành động là kim chỉ nam hoạt động của Crowe Vietnam. Chúng tôi cam kết thực hiện đúng những gì đã tuyên bố hay cam kết với khách hàng, đối tác, nhân viên và các bên liên quan. Chúng tôi đề cao đạo đức kinh doanh và luôn đặt lợi ích chung lên hàng đầu, không vì những lợi ích cá nhân mà vi phạm cam kết hoặc gây tổn hại đến lợi ích của các bên khác.

Tuân thủ
Chúng tôi cam kết tuân thủ nghiêm ngặt các quy định của pháp luật, tuyệt đối tránh xa các hành vi vi phạm pháp luật và gian lận. chúng tôi triển khai các biện pháp kiểm soát nghiêm ngặt và hiệu quả nhằm phòng ngừa và ngăn chặn bất kỳ hành vi sai trái nào, đảm bảo hoạt động kinh doanh minh bạch và tuân thủ đạo đức.

Hiệu quả
Chúng tôi đề cao hiệu quả và tối ưu hóa trong mọi hoạt động, hướng đến hoàn thành mục tiêu với phương thức, thời gian và nguồn lực phù hợp nhất. Chúng tôi liên tục cải tiến quy trình cung cấp dịch vụ và tích cực ứng dụng công nghệ thông tin, bao gồm số hóa, trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn…, vào công việc nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động và mang lại trải nghiệm xuất sắc cho khách hàng.
Chân dung khách hàng và đối tác
Chúng tôi mong muốn được hợp tác với khách hàng và đối tác hướng tới:
Sự tử tế
Tử tế với khách hàng, nhân viên và đối tác: trung thực, minh bạch, và tôn trọng lợi ích chính đáng của các bên.
Tuân thủ pháp luật
Tuân thủ các quy định liên quan đến kinh doanh như giấy phép, kế toán, thuế, bảo hiểm bắt buộc, người lao động, hàng hóa, môi trường,…
Phát triển bền vững
Cân bằng giữa lợi nhuận và lợi ích dài hạn của cộng đồng. Xây dựng thương hiệu dựa trên niềm tin và sự tôn trọng của khách hàng và xã hội.
Ấn phẩm chuyên môn
Crowe Vietnam thường xuyên xuất bản các ấn phẩm chuyên môn về tài chính, nhằm cung cấp thông tin và dữ liệu hữu ích cho các Nhà đầu tư và các Doanh nghiệp
Bản tin

Blog

Đăng ký nhận tin từ Crowe Vietnam
Cập nhật (miễn phí) kịp thời những thay đổi pháp lý, phân tích chuyên môn, ấn phẩm hữu ích, chương trình hội thảo, và các sự kiện trọng yếu khác có liên quan.
Bấm vào đây để lựa chọn các loại tin và chủ đề mà bạn muốn nhận từ chúng tôi
Hội thảo
Với mong muốn mang lại dịch vụ vượt trội cho khách hàng, Crowe Vietnam thường xuyên tổ chức hội thảo trực tiếp (seminar) và hội thảo trực tuyến (webinar) với chia sẻ từ đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm cùng những khách mời uy tín.
Lưu ý: Lịch hội thảo bên dưới có thể thay đổi về mặt thời gian.
Tổng quan về Crowe Vietnam
Vì sao chọn chúng tôi cho dịch vụ này?
Lựa chọn đúng đối tác dịch vụ là yếu tố then chốt để đảm bảo hiệu quả và an tâm. Dưới đây là lý do vì sao Crowe Vietnam là lựa chọn đáng tin cậy cho bạn.

Crowe Vietnam là thành viên đầy đủ của Crowe Global, mạng lưới tư vấn tài chính và kiểm toán hàng đầu thế giới, hoạt động tại 150 quốc gia với 798 văn phòng, luôn cam kết đem đến các giải pháp tài chính đạt tiêu chuẩn quốc tế cao nhất.

Đội ngũ chuyên gia của Crowe Vietnam sở hữu trình độ chuyên môn sâu rộng, với các chứng chỉ danh giá như ACCA, CPA Australia và ICAEW, cùng kinh nghiệm dày dặn trong việc tư vấn hoạch định tài chính, tái cấu trúc nợ và định giá doanh nghiệp cho hơn 1.500 khách hàng đa quốc gia và nội địa tại Việt Nam.

Crowe Vietnam xây dựng dịch vụ tài chính với hệ thống quy trình rõ ràng, chuyên sâu từ hoạch định ngân sách, đánh giá khả thi tài chính đến đào tạo và nâng cao năng lực đội ngũ nhân sự, đảm bảo mang đến trải nghiệm dịch vụ vượt trội và hỗ trợ khách hàng tối ưu hóa hiệu quả sử dụng nguồn lực.

Chúng tôi cam kết tuyệt đối về bảo mật thông tin khách hàng, sử dụng các biện pháp kiểm soát nội bộ nghiêm ngặt, đảm bảo mọi dữ liệu về tài chính, ngân sách và chiến lược kinh doanh của khách hàng luôn được bảo vệ an toàn tuyệt đối, tránh mọi rủi ro về rò rỉ thông tin.

Với sự kết nối chặt chẽ với mạng lưới Crowe Global, chúng tôi hỗ trợ khách hàng trong việc hoạch định và quản trị tài chính không chỉ ở Việt Nam mà còn trên phạm vi toàn cầu, giúp khách hàng dễ dàng vượt qua những thách thức tài chính trong môi trường kinh doanh quốc tế đầy biến động.

Chúng tôi cam kết cung cấp các dịch vụ tài chính chất lượng quốc tế với mức chi phí cạnh tranh nhất thị trường, đảm bảo khách hàng đạt được hiệu quả kinh tế tối đa trong việc hoạch định, quản lý và nâng cấp năng lực tài chính, phù hợp với mọi quy mô doanh nghiệp.
Nhân sự cấp cao








