IFRS 18 thay đổi quan trọng trong trình bày BCTC

IFRS 18 thay đổi quan trọng trong trình bày BCTC

13/04/2026

Ngày 9/4/2024, Hội đồng Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IASB) ban hành IFRS 18 – Trình bày và Thuyết minh trong Báo cáo Tài chính, thay thế trực tiếp IAS 1. Chuẩn mực có hiệu lực bắt buộc từ ngày 1/1/2027, áp dụng hồi tố – tức doanh nghiệp phải lập lại số liệu so sánh năm 2026 theo khuôn khổ mới.

Đối với doanh nghiệp Việt Nam, đặc biệt các tập đoàn niêm yết, doanh nghiệp FDI và đơn vị trong lộ trình áp dụng VFRS, IFRS 18 đặt ra yêu cầu hành động ngay, không phải chờ đến 2027.

1. Tại sao IASB ban hành IFRS 18?

IFRS 18 là kết quả của Dự án Báo cáo Tài chính Cốt lõi (Primary Financial Statements project) mà IASB khởi động từ tháng 7/2014, sau các phản hồi mạnh mẽ và nhất quán từ các bên liên quan – đặc biệt là người sử dụng báo cáo tài chính. Cuộc tham vấn Chương trình Nghị sự 2015 (Agenda Consultation) xác nhận đây là dự án ưu tiên cao.

Vậy điều gì đã thúc đẩy IASB thay thế IAS 1 sau hơn hai mươi năm?

1.1. Thiếu tính so sánh trong báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh

Nghiên cứu của IASB cho thấy sự đa dạng đáng kể trong cấu trúc và nội dung của báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, kể cả giữa các doanh nghiệp cùng ngành. IAS 1 yêu cầu trình bày lợi nhuận/lỗ nhưng không quy định bất kỳ chỉ tiêu trung gian nào khác, dẫn đến:

  • Trong mẫu 100 doanh nghiệp, IASB xác định ít nhất chín định nghĩa khác nhau về “lợi nhuận hoạt động”, mỗi doanh nghiệp đang dùng một thước đo riêng, không có cơ sở thống nhất.
  • Một số doanh nghiệp đưa lãi/(lỗ) thuần từ nghĩa vụ hưu bổng (net interest on defined benefit liabilities) vào lợi nhuận hoạt động, trong khi các doanh nghiệp khác phân loại vào chi phí tài chính – gây ra sự khác biệt có hệ thống không thể giải thích bằng sự khác nhau về mô hình kinh doanh.

Sự đa dạng này gây ra khó khăn đặc biệt cho các nhà đầu tư phân tích nhiều doanh nghiệp cùng lúc, làm giảm hiệu quả phân bổ vốn trên thị trường.

1.2. Phân tách thông tin chưa đầy đủ và thiếu nhất quán

Các quy định về phân tách thông tin trong IAS 1 chưa được hiểu đúng hoặc áp dụng nhất quán. Doanh nghiệp thường gộp các khoản mục có bản chất khác nhau vào một dòng duy nhất với tên chung chung như “khoản mục khác”, thiếu chi tiết thông tin quan trọng:

  • Trong mẫu 100 doanh nghiệp phân tích, 68 doanh nghiệp trình bày dòng “khoản mục khác” trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, trong đó 22 doanh nghiệp không cung cấp thêm bất kỳ giải thích nào trong thuyết minh.
  • Các khoản chi phí bất thường (unusual items) được trình bày không nhất quán giữa các kỳ, và tiêu chí xác định “bất thường” thường không được giải thích rõ ràng.

1.3. Đa dạng trong trình bày phần lãi/lỗ từ công ty liên kết và liên doanh

IAS 1 yêu cầu trình bày phần lãi/lỗ từ công ty liên kết và liên doanh theo phương pháp vốn chủ sở hữu như một dòng riêng biệt, nhưng không quy định vị trí cụ thể trên báo cáo. Kết quả là:

  • Một số doanh nghiệp đưa khoản mục này vào trong lợi nhuận hoạt động;
  • Số khác trình bày ngay sau lợi nhuận hoạt động;
  • Số khác nữa trình bày sau thuế thu nhập – dẫn đến cùng một khoản mục nhưng tác động khác nhau đến chỉ tiêu lợi nhuận hoạt động giữa các doanh nghiệp.

Sự đa dạng này trực tiếp làm giảm khả năng so sánh chỉ tiêu lợi nhuận hoạt động giữa các doanh nghiệp, gây khó khăn cho việc phân tích hiệu quả hoạt động cốt lõi.

1.4. Thiếu minh bạch về chỉ tiêu hiệu quả hoạt động do ban lãnh đạo tự xác định

Người sử dụng báo cáo tài chính đánh giá cao các chỉ tiêu hiệu quả hoạt động do ban lãnh đạo tự xác định (MPMs) vì chúng phản ánh góc nhìn của người điều hành doanh nghiệp về hiệu quả hoạt động. Tuy nhiên, họ cũng bày tỏ lo ngại về chất lượng công bố thông tin:

  • Thông tin không đủ minh bạch về phương pháp tính toán, lý do ban lãnh đạo lựa chọn chỉ tiêu đó và bảng đối chiếu với các chỉ tiêu theo chuẩn mực IFRS.
  • Vì các chỉ tiêu này thường được công bố bên ngoài báo cáo tài chính chính thức (thông cáo báo chí, tài liệu trình bày cho nhà đầu tư), chúng thường không được kiểm toán và chịu yêu cầu pháp lý không đồng nhất giữa các quốc gia.

Tóm lại, IASB ban hành IFRS 18 để giải quyết bốn điểm yếu cơ bản làm giảm tính hữu ích của thông tin tài chính:
(a) Thiếu tính so sánh do không có cấu trúc phân loại và chỉ tiêu trung gian thống nhất;
(b) Phân tách thông tin không đầy đủ, đặc biệt lạm dụng nhãn “khoản mục khác”;
(c) Đa dạng không có cơ sở trong trình bày phần lãi/lỗ từ công ty liên kết và liên doanh;
(d) Thiếu minh bạch và kiểm soát đối với chỉ tiêu hiệu quả hoạt động do ban lãnh đạo tự xác định.

2. Năm Thay Đổi Chính Trong IFRS 18

2.1. Thay đổi 1 – Năm nhóm phân loại bắt buộc

IFRS 18 yêu cầu toàn bộ thu nhập và chi phí trên Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh phải được phân loại vào đúng một trong năm nhóm sau:

NhómNội dung
(1) Hoạt động kinh doanhNhóm mặc định, tất cả thu nhập và chi phí không thuộc bốn nhóm còn lại.
(2) Đầu tưThu nhập và chi phí từ tài sản tạo lợi nhuận độc lập (tiền gửi, bất động sản đầu tư, công cụ tài chính FVTPL). Đặc biệt: lãi/lỗ từ công ty liên kết và liên doanh theo phương pháp vốn chủ sở hữu luôn thuộc nhóm này.
(3) Tài chínhChi phí lãi vay, chi phí lãi trái phiếu, lãi từ nghĩa vụ thuê (IFRS 16) và nghĩa vụ hưu bổng (IAS 19).
(4) Thuế thu nhập doanh nghiệpThuế hiện hành và hoãn lại theo IAS 12, kể cả chênh lệch tỷ giá liên quan.
(5) Hoạt động bị gián đoạnKế thừa từ IFRS 5, trình bày riêng biệt dưới dạng số thuần (net of tax).

Lưu ý từ chúng tôi: Với ngân hàng, công ty bảo hiểm và quỹ đầu tư (doanh nghiệp có hoạt động kinh doanh chính được xác định – Specified Main Business Activities), có hướng dẫn phân loại đặc thù riêng do bản chất hoạt động khác biệt.

2.2. Thay đổi 2 – Hai chỉ tiêu trung gian bắt buộc mới

IFRS 18 bổ sung hai chỉ tiêu trung gian bắt buộc phải trình bày trên Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh:

  • Lợi nhuận/(lỗ) từ hoạt động kinh doanh (Operating Profit or Loss): kết quả của nhóm Hoạt động kinh doanh, trình bày trước nhóm Đầu tư.
  • Lợi nhuận trước chi phí tài chính và thuế thu nhập doanh nghiệp (Profit before Financing and Income Taxes): bằng chỉ tiêu trên cộng kết quả từ nhóm Đầu tư, trình bày trước nhóm Tài chính.

Hai chỉ tiêu này chuẩn hóa định nghĩa “lợi nhuận hoạt động” – vốn đang được các doanh nghiệp tính toán khác nhau, giúp nhà đầu tư so sánh giữa các doanh nghiệp một cách có cơ sở.

2.3. Thay đổi 3 – Quy định chặt chẽ về chỉ tiêu hiệu quả hoạt động do ban lãnh đạo tự xác định (MPMs)

Lần đầu tiên, các chỉ tiêu phi chuẩn mực kế toán (chỉ tiêu phi GAAP) được đưa vào khuôn khổ pháp lý của báo cáo tài chính. MPMs chỉ bao gồm các chỉ tiêu trung gian liên quan đến kết quả tài chính – không bao gồm chỉ tiêu phi tài chính, dự báo, hay các tổng số IFRS đã yêu cầu.

Nếu ban lãnh đạo sử dụng MPMs trong thông cáo báo chí, thuyết minh, hay tài liệu trình bày cho nhà đầu tư, chúng tôi khuyến nghị phải đồng thời:

  • Trình bày MPMs trực tiếp trong thuyết minh báo cáo tài chính;
  • Cung cấp bảng đối chiếu về chỉ tiêu trung gian gần nhất theo IFRS 18;
  • Giải thích tại sao MPM này cung cấp thông tin hữu ích;
  • Áp dụng nhất quán qua các kỳ báo cáo – nếu thay đổi phải giải thích rõ.

2.4. Thay đổi 4 – Nguyên tắc gộp và phân tách được cải thiện

Thông tin chỉ nên được gộp nếu có đặc điểm kinh tế tương đồng và việc gộp không che khuất thông tin quan trọng với người sử dụng báo cáo. Trong thực tế, Crowe Vietnam nhận thấy nhiều doanh nghiệp sẽ phải tách riêng các khoản mục đang gộp chung. Đặc biệt, IFRS 18 hạn chế sử dụng nhãn “khoản mục khác” (other), doanh nghiệp phải mô tả rõ bản chất khoản mục.

2.5. Thay đổi 5 – Cải thiện phân loại Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

  • Điểm xuất phát mới: IFRS 18 yêu cầu dùng chỉ tiêu Lợi nhuận/(lỗ) từ hoạt động kinh doanh làm điểm xuất phát cho phương pháp gián tiếp, thay vì lợi nhuận trước thuế như hiện nay.
  • Thu hẹp lựa chọn phân loại: Một số tùy chọn phân loại lãi vay đã trả, lãi vay đã nhận và cổ tức đã nhận theo IAS 7 bị loại bỏ để tăng tính nhất quán giữa các doanh nghiệp.

Bảng so sánh IAS 1 và IFRS 18

Tiêu chíIAS 1 (Hiện tại)IFRS 18 (Từ 2027)
Cấu trúc phân loạiKhông bắt buộc, doanh nghiệp tự quyết định5 nhóm bắt buộc với định nghĩa rõ ràng
Chỉ tiêu trung gian bắt buộcLợi nhuận/lỗ và tổng thu nhập toàn diệnBổ sung 2 chỉ tiêu mới: Lợi nhuận hoạt động & Lợi nhuận trước tài chính và thuế TNDN
Chỉ tiêu phi GAAP (MPMs)Không có quy định – nằm ngoài báo cáo tài chínhPhải trình bày trong thuyết minh kèm bảng đối chiếu
Nguyên tắc gộp/phân táchHướng dẫn chung, chưa rõ ràngNguyên tắc cụ thể, hạn chế mục “khoản mục khác”
Báo cáo lưu chuyển tiền tệLinh hoạt phân loại lãi vay/cổ tức theo IAS 7Thu hẹp lựa chọn, dùng lợi nhuận hoạt động làm điểm xuất phát

3. Tại sao doanh nghiệp Việt Nam cần quan tâm ngay?

  • Lợi thế của người chuẩn bị sớm: Kinh nghiệm từ các lần triển khai IFRS 9, IFRS 16, IFRS 17 của Crowe Vietnam cho thấy, doanh nghiệp bắt đầu chuẩn bị sớm (18 đến 24 tháng trước ngày hiệu lực) luôn ổn định hơn đáng kể: có thêm thời gian thử nghiệm, điều chỉnh chính sách kế toán và đào tạo nhân sự. Doanh nghiệp chuẩn bị muộn thường đối mặt với áp lực thời gian và sai sót trong triển khai.
  • Đáp ứng kỳ vọng của nhà đầu tư quốc tế: Thị trường vốn Việt Nam đang trong lộ trình nâng hạng từ thị trường cận biên lên thị trường mới nổi. Các tổ chức xếp hạng như MSCI và FTSE đánh giá chất lượng và tính minh bạch thông tin tài chính. IFRS 18 giúp doanh nghiệp Việt Nam thu hẹp khoảng cách này và chứng minh năng lực quản trị đạt chuẩn quốc tế.
  • Thách thức về hạ tầng số liệu: IFRS 18 không chỉ là thay đổi cách trình bày trên giấy. Để đáp ứng yêu cầu mới, doanh nghiệp cần: (i) hệ thống ERP/kế toán có khả năng gắn nhãn giao dịch theo 5 nhóm hoạt động; (ii) quy trình kiểm soát nội bộ cho MPMs; (iii) thu thập dữ liệu so sánh từ đầu năm 2026.

Tóm tắt tác động theo đối tượng:

  • Tập đoàn niêm yết: nghĩa vụ minh bạch cao hơn, đặc biệt về MPMs.
  • Doanh nghiệp FDI: cần đồng bộ số liệu với công ty mẹ theo khuôn khổ IFRS.
  • Doanh nghiệp trong lộ trình IPO: áp dụng sớm là lợi thế cạnh tranh khi tiếp cận thị trường quốc tế.
  • Hội đồng quản trị: phê duyệt chính sách về MPMs – không còn là quyết định của riêng bộ phận tài chính.

4. CFO nên làm gì ngay hôm nay?

Bốn hành động quan trọng mà chúng tôi khuyến nghị doanh nghiệp nên ưu tiên trong năm 2026:

STTHành độngChi tiết
1Kiểm kê chỉ tiêu trung gian và chỉ tiêu phi chuẩn mực đang sử dụngXác định chỉ tiêu nào là MPM theo IFRS 18 và chuẩn bị cơ chế đối chiếu với số liệu báo cáo tài chính chính thức.
2Rà soát hệ thống phân loại thu nhập và chi phíXác định khoảng cách giữa cách phân loại hiện tại và yêu cầu 5 nhóm của IFRS 18. Doanh nghiệp đa ngành hoặc cấu trúc đầu tư phức tạp thường cần nhiều thời gian nhất ở bước này.
3Tương tác sớm với ban kiểm toán và Hội đồng quản trịPhê duyệt chính sách MPMs là trách nhiệm quản trị cấp cao, không chỉ là vấn đề kỹ thuật kế toán.
4Thực hiện đánh giá mức độ sẵn sàng (Readiness Assessment)Xác định khoảng trống về hệ thống, quy trình, nhân sự và quản trị – từ đó xây dựng kế hoạch triển khai IFRS 18 có thứ tự ưu tiên rõ ràng.

Xem thêm: Hướng dẫn phân loại thu nhập và chi phí theo IFRS 18

Kết Luận

IFRS 18 không phải là gánh nặng tuân thủ mà là cơ hội để doanh nghiệp Việt Nam khẳng định năng lực quản trị và sẵn sàng kết nối với thị trường vốn quốc tế. Với yêu cầu áp dụng hồi tố, việc khởi động ngay trong năm 2026 không phải là chuẩn bị sớm, đó là chuẩn bị đúng lúc. Những tổ chức hành động từ hôm nay sẽ nắm thế chủ động khi thị trường vốn đòi hỏi các tiêu chuẩn cao hơn về minh bạch và trách nhiệm giải trình.

Đừng để những thay đổi phức tạp của chuẩn mực mới làm chậm bước tiến của doanh nghiệp. Khám phá ngay dịch vụ tư vấn IFRS chuyên nghiệp từ Crowe Vietnam để được đánh giá mức độ sẵn sàng và xây dựng lộ trình chuyển đổi tối ưu nhất!

Facebook
Twitter
LinkedIn

Ấn phẩm liên quan

Lên đầu trang

Đăng ký tư vấn