Tóm tắt bài viết
Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng, việc áp dụng Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRS) tại Việt Nam không còn là một lựa chọn mà đang dần trở thành một yêu cầu tất yếu đối với nhiều doanh nghiệp. Theo lộ trình của Bộ Tài chính, các doanh nghiệp niêm yết sẽ phải áp dụng IFRS từ năm 2025, tạo ra thách thức nhưng cũng mở ra cơ hội lớn cho cộng đồng doanh nghiệp Việt Nam.
Tuy nhiên, hành trình chuyển đổi từ Chuẩn mực Kế toán Việt Nam (VAS) sang IFRS không hề đơn giản. Mặc dù VAS được xây dựng dựa trên nền tảng của các Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IAS/IFRS) phiên bản cũ, nhưng qua thời gian, sự phát triển liên tục của IFRS đã tạo ra những khoảng cách đáng kể. Chính những khác biệt này, nếu không được nhận diện và hiểu rõ, có thể trở thành rào cản lớn, dẫn đến sai sót trong báo cáo tài chính, ảnh hưởng đến các quyết định kinh doanh và thậm chí là uy tín của doanh nghiệp trên trường quốc tế.
Bài viết này Crowe Vietnam sẽ đi sâu phân tích 7 khác biệt trọng yếu giữa VAS và IFRS mà mọi kế toán viên, kiểm toán viên, CFO và lãnh đạo doanh nghiệp cần nắm vững. Việc thấu hiểu những điểm khác biệt cốt lõi này không chỉ giúp doanh nghiệp chuẩn bị tốt hơn cho quá trình chuyển đổi mà còn đảm bảo tính minh bạch, chính xác và khả năng so sánh của báo cáo tài chính trong kỷ nguyên IFRS.
Xem và tải infographic tóm tắt
7 Khác biệt trọng yếu giữa VAS và IFRS
1. Khuôn khổ khái niệm và Nguyên tắc chung
Một trong những khác biệt cơ bản nhất nằm ở vị trí và vai trò của Khuôn khổ khái niệm (Conceptual Framework). Trong khi IFRS đặt Khuôn khổ khái niệm ở vị trí nền tảng – là kim chỉ nam cho việc xây dựng và diễn giải các chuẩn mực, thì VAS lại coi Khuôn khổ khái niệm ngang hàng với các chuẩn mực kế toán khác.
Điều này dẫn đến việc trong quá trình phát triển các chuẩn mực VAS riêng lẻ, có thể có những sai lệch so với các nguyên tắc cơ bản của khuôn khổ. Khi không có hướng dẫn cụ thể trong các chuẩn mực, IFRS cho phép Nhà quản trị tham khảo các công bố gần đây nhất của các cơ quan thiết lập chuẩn mực khác sử dụng khuôn khổ khái niệm tương tự, các tài liệu kế toán khác và thông lệ ngành được chấp nhận. Ngược lại, thực tiễn chung của VAS là phải xin ý kiến và hướng dẫn từ Bộ Tài chính, điều này có thể gây chậm trễ và thiếu linh hoạt.

2. Các thành phần của Báo cáo tài chính
IFRS yêu cầu một bộ báo cáo tài chính đầy đủ hơn so với VAS. Cụ thể, IFRS yêu cầu 5 thành phần chính:
- Báo cáo tình hình tài chính (Bảng cân đối kế toán)
- Báo cáo lãi lỗ và thu nhập toàn diện khác
- Báo cáo lưu chuyển tiền tệ
- Báo cáo thay đổi vốn chủ sở hữu (SOCE)
- Thuyết minh báo cáo tài chính
Trong khi đó, VAS chỉ yêu cầu 4 thành phần: Bảng cân đối kế toán, Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, Báo cáo lưu chuyển tiền tệ và Thuyết minh báo cáo tài chính (bao gồm thuyết minh về thay đổi vốn chủ sở hữu).
Sự khác biệt này đặc biệt quan trọng với Báo cáo thay đổi vốn chủ sở hữu, nơi IFRS cung cấp cái nhìn chi tiết hơn về các thay đổi trong vốn chủ sở hữu không chỉ từ lợi nhuận mà còn từ các khoản mục thu nhập toàn diện khác.
Về kỳ báo cáo: IFRS yêu cầu báo cáo tài chính phải được trình bày ít nhất hàng năm. Các báo cáo có kỳ dài hơn hoặc ngắn hơn 12 tháng chỉ được phép nếu doanh nghiệp thay đổi ngày kết thúc kỳ báo cáo của mình. VAS linh hoạt hơn khi cho phép doanh nghiệp trình bày báo cáo tài chính cho kỳ đầu tiên lên đến tối đa 15 tháng.

3. Hệ thống tài khoản kế toán và Mẫu biểu BCTC
VAS quy định chặt chẽ việc áp dụng hệ thống tài khoản kế toán (COA) và các mẫu biểu báo cáo tài chính chuẩn. Bất kỳ sự bổ sung hoặc sửa đổi nào đối với các tài khoản cấp 1 và cấp 2 trong COA đều phải được Bộ Tài chính phê duyệt. Tương tự, các doanh nghiệp phải sử dụng các mẫu biểu báo cáo tài chính chuẩn do Bộ Tài chính quy định, và mọi sự bổ sung hoặc sửa đổi đều cần có sự chấp thuận.
Điều này tạo ra sự cứng nhắc và hạn chế khả năng tùy chỉnh của doanh nghiệp. Ngược lại, IFRS không quy định thứ tự hay định dạng của hệ thống tài khoản kế toán hay các mẫu biểu báo cáo tài chính cố định, mang lại sự linh hoạt cao hơn cho doanh nghiệp trong việc trình bày thông tin tài chính theo cách phù hợp nhất với đặc thù hoạt động và nhu cầu của người sử dụng báo cáo.

4. Đồng tiền kế toán và Đồng tiền chức năng (Functional Currency)
Một trong những khác biệt quan trọng khác là khái niệm Đồng tiền chức năng (Functional Currency). IFRS yêu cầu một đơn vị báo cáo phải duy trì hồ sơ kế toán bằng đồng tiền chức năng của mình (tức là đồng tiền của môi trường kinh tế chính mà đơn vị hoạt động). Nếu đơn vị muốn trình bày báo cáo tài chính bằng một đồng tiền khác với đồng tiền chức năng, họ phải áp dụng phương pháp chuyển đổi theo IAS 21 – Ảnh hưởng của việc thay đổi tỷ giá hối đoái.
VAS chưa hoàn toàn áp dụng khái niệm đồng tiền chức năng. Mặc dù một đơn vị có thể sử dụng ngoại tệ cho mục đích kế toán và trình bày báo cáo tài chính nếu đáp ứng các điều kiện tương tự như khái niệm đồng tiền chức năng của IFRS, nhưng công ty vẫn phải chuyển đổi báo cáo tài chính sang VND để nộp cho các cơ quan chức năng Việt Nam. Điều này có thể dẫn đến sự khác biệt đáng kể trong việc ghi nhận và chuyển đổi các giao dịch ngoại tệ, đặc biệt đối với các doanh nghiệp có hoạt động quốc tế.

5. Giá trị hợp lý (Fair Value)
IFRS áp dụng rộng rãi nguyên tắc giá trị hợp lý (Fair Value) trong việc đo lường tài sản và nợ phải trả, với IFRS 13 – Đo lường giá trị hợp lý cung cấp hướng dẫn chi tiết. Giá trị hợp lý được định nghĩa là giá sẽ nhận được khi bán một tài sản hoặc trả khi chuyển giao một khoản nợ trong một giao dịch có trật tự giữa các bên tham gia thị trường tại ngày đo lường.
Ngược lại, VAS chủ yếu dựa trên nguyên tắc giá gốc (Historical Cost). Mặc dù một số VAS có vẻ tương tự IFRS, nhưng lại không cho phép đo lường theo giá trị hợp lý. Ví dụ: VAS 03 – Tài sản cố định hữu hình không cho phép mô hình đánh giá lại; VAS 05 – Bất động sản đầu tư chỉ cho phép mô hình giá gốc. Mặc dù có một số trường hợp VAS yêu cầu xác định giá trị hợp lý (ví dụ: trong hợp nhất kinh doanh, trao đổi tài sản phi tiền tệ), nhưng hướng dẫn thường không chi tiết bằng IFRS, tạo ra những ‘điểm mù’ tiềm ẩn trong việc định giá tài sản và nợ phải trả.

6. Công cụ tài chính (Financial Instruments) và IFRS 9
Đây là một trong những lĩnh vực có sự khác biệt lớn nhất. VAS không có chuẩn mực tương đương IFRS 9 – Công cụ tài chính. Theo IFRS 9, tất cả các công cụ tài chính ban đầu được đo lường theo giá trị hợp lý cộng hoặc trừ chi phí giao dịch (trừ trường hợp công cụ tài chính được đo lường theo giá trị hợp lý thông qua lãi/lỗ).
IFRS 9 cũng yêu cầu đo lường các công cụ phái sinh theo giá trị hợp lý tại thời điểm ghi nhận ban đầu và tại các ngày báo cáo tiếp theo, với lãi/lỗ từ thay đổi giá trị hợp lý được ghi nhận vào lãi/lỗ, trừ khi áp dụng kế toán phòng ngừa rủi ro. Trong khi đó, theo VAS, các công cụ phái sinh thường là các khoản mục ngoại bảng, và không có yêu cầu đo lường lại bất kỳ công cụ tài chính nào theo giá trị hợp lý tại ngày báo cáo (trừ một số trường hợp đặc biệt).
Mô hình ECL: IFRS 9 giới thiệu mô hình tổn thất tín dụng dự kiến (Expected Credit Loss – ECL) dựa trên rủi ro tín dụng dự kiến, thay vì mô hình tổn thất phát sinh theo IAS 39 trước đây và các quy định dự phòng theo VAS. Mô hình ECL yêu cầu các tổ chức ghi nhận tổn thất tín dụng dự kiến ngay từ khi ghi nhận ban đầu, thay vì chờ đến khi có bằng chứng khách quan về sự suy giảm giá trị.
Kế toán phòng ngừa rủi ro (Hedge Accounting) cũng là một khái niệm phức tạp và được quy định chi tiết trong IFRS 9, nhưng lại không được áp dụng rộng rãi trong VAS.

7. Thuê tài sản (Leases) và IFRS 16
IFRS 16 – Thuê tài sản đã thay đổi cơ bản cách thức ghi nhận các hợp đồng thuê. Theo IFRS 16, hầu hết các hợp đồng thuê (trừ một số trường hợp miễn trừ như hợp đồng thuê ngắn hạn dưới 12 tháng và hợp đồng thuê tài sản có giá trị thấp) đều phải được ghi nhận trên bảng cân đối kế toán dưới dạng tài sản quyền sử dụng (Right-of-Use Assets) và nợ thuê (Lease Liabilities).
Điều này loại bỏ sự phân biệt giữa thuê hoạt động và thuê tài chính đối với bên thuê, dẫn đến việc tăng đáng kể tài sản và nợ phải trả trên bảng cân đối kế toán của nhiều doanh nghiệp. Ngược lại, VAS vẫn duy trì sự phân biệt này, với thuê hoạt động thường được ghi nhận ngoại bảng.
Sự khác biệt này có tác động lớn đến các chỉ số tài chính quan trọng như tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu, EBITDA, và các chỉ số thanh khoản, ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận vốn và đánh giá của nhà đầu tư.

Xem thêm: IFRS 16: Hạch toán hợp đồng thuê nhà xưởng và máy móc cho doanh nghiệp sản xuất
Tác động của các khác biệt giữa VAS và IFRS đến Doanh nghiệp
Những khác biệt trọng yếu giữa VAS và IFRS không chỉ là vấn đề kỹ thuật kế toán mà còn có những tác động sâu rộng đến hoạt động và chiến lược của doanh nghiệp:
Ảnh hưởng đến các chỉ số tài chính và hiệu quả kinh doanh: Việc áp dụng IFRS, đặc biệt là các chuẩn mực như IFRS 16 (Thuê tài sản) và IFRS 9 (Công cụ tài chính), sẽ làm thay đổi đáng kể các chỉ số tài chính quan trọng trên Bảng cân đối kế toán và Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh. Ví dụ, IFRS 16 sẽ làm tăng tổng tài sản và tổng nợ phải trả, ảnh hưởng đến các tỷ lệ đòn bẩy tài chính. IFRS 9 với mô hình ECL có thể dẫn đến việc ghi nhận chi phí dự phòng lớn hơn và sớm hơn so với VAS, ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận.
Rủi ro tuân thủ và rủi ro thông tin: Nếu không hiểu rõ và áp dụng đúng các khác biệt, doanh nghiệp có thể đối mặt với rủi ro không tuân thủ các quy định của IFRS, dẫn đến các vấn đề pháp lý, phạt hành chính hoặc mất uy tín. Đồng thời, việc cung cấp thông tin tài chính không chính xác hoặc không đầy đủ theo chuẩn mực quốc tế có thể gây hiểu lầm cho nhà đầu tư, đối tác và các tổ chức tài chính.
Tác động đến quyết định đầu tư và huy động vốn: Các nhà đầu tư quốc tế và tổ chức tài chính thường dựa vào báo cáo tài chính theo IFRS để đánh giá sức khỏe tài chính và tiềm năng của doanh nghiệp. Báo cáo tài chính được lập theo IFRS sẽ tăng cường tính minh bạch và khả năng so sánh, giúp doanh nghiệp dễ dàng tiếp cận các nguồn vốn quốc tế, thu hút đầu tư nước ngoài và nâng cao giá trị thương hiệu trên thị trường toàn cầu.

Kết luận: Nắm vững khác biệt giữa VAS và IFRS để chuyển đổi thành công
Hành trình chuyển đổi từ VAS sang IFRS là một quá trình phức tạp, đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng và hiểu biết sâu sắc về những khác biệt cốt lõi giữa hai hệ thống chuẩn mực. Việc nắm vững 7 khác biệt trọng yếu được trình bày trong bài viết này không chỉ là yêu cầu về mặt kỹ thuật kế toán mà còn là yếu tố chiến lược giúp doanh nghiệp vượt qua thách thức, tận dụng cơ hội và nâng cao vị thế trên thị trường.
Để chuyển đổi thành công, các doanh nghiệp cần chủ động thực hiện:
- Đào tạo chuyên sâu: Nâng cao năng lực cho đội ngũ kế toán, tài chính về các nguyên tắc và yêu cầu của IFRS, đặc biệt là những điểm khác biệt so với VAS.
- Thực hiện “Phân tích khác biệt”: Phân tích chi tiết các khác biệt giữa VAS và IFRS trong từng lĩnh vực hoạt động của doanh nghiệp để xác định các điều chỉnh cần thiết.
- Nâng cấp hệ thống và quy trình: Đảm bảo hệ thống công nghệ thông tin và các quy trình nội bộ có khả năng thu thập, xử lý và báo cáo dữ liệu theo yêu cầu của IFRS.
- Tìm kiếm tư vấn chuyên nghiệp: Hợp tác với các chuyên gia IFRS có kinh nghiệm để nhận được sự hỗ trợ và hướng dẫn kịp thời trong suốt quá trình chuyển đổi.
Chuyển đổi IFRS không chỉ là một dự án tuân thủ mà còn là một cơ hội để doanh nghiệp tái cấu trúc hệ thống thông tin tài chính, nâng cao tính minh bạch, và tăng cường khả năng cạnh tranh trong môi trường kinh doanh toàn cầu. Hãy bắt đầu chuẩn bị ngay hôm nay để đảm bảo một tương lai tài chính vững chắc và minh bạch hơn.
Crowe Vietnam – Đồng hành cùng doanh nghiệp trên hành trình chuyển đổi IFRS.




