Kể từ khi IASB ban hành IFRS 18 – Trình bày và thuyết minh báo cáo tài chính vào tháng 4/2024 (có hiệu lực từ ngày 1/1/2027, cho phép áp dụng sớm), đây là thay đổi lớn nhất trong lĩnh vực trình bày báo cáo tài chính kể từ khi IAS 1 được phát hành. IFRS 18 thay thế hoàn toàn IAS 1 và tái cấu trúc Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh (P&L) theo một logic chặt chẽ hơn, có tính hệ thống hơn. Đặc biệt, yêu cầu phân loại thu nhập và chi phí theo IFRS 18 mang tính hệ thống và bắt buộc cao hơn rất nhiều so với trước đây.
1. Giới thiệu
1.1. Điểm mới cốt lõi của IFRS 18
IFRS 18 đưa ra ba bộ yêu cầu chính:
- Phân loại thu nhập và chi phí: Bắt buộc phân loại vào năm danh mục trên P&L.
- Hai tổng phụ (subtotal) mới bắt buộc: Lãi/lỗ hoạt động (Operating profit) và Lãi lỗ hoạt động trước thu nhập tài chính và thuế (Profit before financing and income taxes).
- Công bố Chỉ tiêu hiệu quả hoạt động do ban lãnh đạo tự xác định (Management-Defined Performance Measures (MPMs): Các chỉ tiêu phi GAAP được sử dụng trong thông tin công bố ra bên ngoài phải được trình bày và đối chiếu trong báo cáo tài chính.
1.2. Năm danh mục phân loại trên P&L
Theo IFRS 18, toàn bộ thu nhập và chi phí trên P&L được phân loại vào đúng một trong năm danh mục sau:
| Danh mục | Mô tả tóm tắt |
| (1) Operating (Hoạt động) | Danh mục mặc định, bao gồm tất cả thu nhập và chi phí không thuộc bốn danh mục còn lại. |
| (2) Investing (Đầu tư) | Thu nhập và chi phí từ các khoản đầu tư được quản lý độc lập với hoạt động kinh doanh chính. |
| (3) Financing (Tài chính) | Thu nhập và chi phí từ các khoản nợ phát sinh từ giao dịch huy động vốn, và lãi từ các khoản nợ khác. |
| (4) Income Taxes (Thuế thu nhập) | Thuế thu nhập hiện hành và hoãn lại theo IAS 12, kể cả chênh lệch tỷ giá liên quan. |
| (5) Discontinued Operations (Hoạt động đã ngừng) | Kết quả từ hoạt động đã ngừng theo IFRS 5, trình bày dưới dạng số thuần (net of tax). |
Ba danh mục đầu (Hoạt động, Đầu tư, Tài chính) là các danh mục chính mà doanh nghiệp cần xác định theo quy trình phân loại của IFRS 18. Hai danh mục cuối (Thuế thu nhập và Hoạt động đã ngừng) có quy tắc trình bày riêng và không áp dụng nguyên tắc phân loại chung.
1.3. Hai subtotal mới bắt buộc
IFRS 18 yêu cầu trình bày hai subtotal mới trên P&L đây là thay đổi có tính hệ thống quan trọng nhất:
| Subtotal | Định nghĩa & Vị trí trên báo cáo lãi lỗ (P&L) |
| Lợi nhuận/(lỗ) từ hoạt động kinh doanh (Operating Profit or Loss) | Kết quả của danh mục Operating. Xuất hiện sau phần Operating, trước phần Investing. |
| Lợi nhuận trước chi phí tài chính và thuế thu nhập doanh nghiệp (Profit before Financing and Income Taxes) | Bằng Operating Profit + kết quả từ danh mục Investing. Xuất hiện sau phần Investing, trước phần Financing. |
Lưu ý: Tổng phụ “Profit before Financing and Income Taxes” không được phép trình bày đối với các tổ chức tín dụng và doanh nghiệp mà cung cấp tài chính cho khách hàng là hoạt động kinh doanh chính.
1.4. Cấu trúc P&L theo IFRS 18 – Tổng quan
| Khoản mục | Danh mục | Subtotal |
| Doanh thu và chi phí từ hoạt động chính | Hoạt động kinh doanh | |
| → Operating Profit or Loss | ✓ Bắt buộc | |
| Thu nhập/chi phí từ đầu tư độc lập… | Hoạt động đầu tư | |
| → Profit before Financing and Income Taxes | ✓ Bắt buộc | |
| Chi phí lãi vay, lãi thuê, chi phí vốn… | Tài chính | |
| Thuế thu nhập hiện hành và hoãn lại | Thuế TNDN | |
| Kết quả từ hoạt động đã ngừng (net of tax) | Ngừng hoạt động | |
| Profit or Loss (Lợi nhuận thuần) | ✓ Bắt buộc |
1.5. Hoạt động kinh doanh chính được chỉ định (SMBA) – Khái niệm nền tảng
Toàn bộ việc phân loại thu nhập và chi phí theo IFRS 18 phụ thuộc vào việc doanh nghiệp có “specified main business activities” (SMBA) hay không. IFRS 18 xác định hai loại SMBA:
- Đầu tư vào tài sản là hoạt động kinh doanh chính (Investing in assets as a main business activity): Các entity đầu tư vào tài sản tạo lợi nhuận độc lập như một hoạt động kinh doanh chính, ví dụ công ty đầu tư bất động sản, công ty bảo hiểm, quỹ đầu tư.
- Cung cấp tài chính cho khách hàng là hoạt động kinh doanh chính (Providing financing to customers as a main business activity): Các entity cho vay hoặc cung cấp tín dụng là hoạt động chính, ví dụ ngân hàng, công ty tài chính.
Doanh nghiệp có SMBA phải phân loại thêm một số khoản thu nhập/chi phí vào danh mục Operating thay vì Investing hoặc Financing như quy tắc chung. Điều này đảm bảo Operating Profit phản ánh đầy đủ kết quả của hoạt động kinh doanh chính. Bài viết này Crowe Vietnam trình bày quy tắc chung áp dụng cho doanh nghiệp sản xuất/thương mại thông thường (không có SMBA), và ghi chú rõ khi có ngoại lệ cho doanh nghiệp có SMBA.
2. Danh mục hoạt động (operating)
2.1. Định nghĩa và nguyên tắc mặc định (residual approach)
Danh mục Operating được xác định theo nguyên tắc mặc định (residual): bất kỳ khoản thu nhập hoặc chi phí nào không đủ điều kiện phân loại vào danh mục Investing, Financing, Income Taxes hoặc Discontinued Operations đều mặc định thuộc danh mục Operating. Đây là sự thay đổi tư duy so với IAS 1: thay vì hỏi “Khoản này có thuộc hoạt động kinh doanh không?”, kế toán viên áp dụng quy trình loại trừ: “Khoản này có thuộc Investing, Financing, Income Taxes hoặc Discontinued Operations không? Nếu không, khoản đó thuộc Operating.”
2.2. Các khoản mục điển hình trong danh mục hoạt động
Các khoản mục sau đây thường thuộc danh mục Operating do không đáp ứng điều kiện của bốn danh mục còn lại:
- Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ
- Giá vốn hàng bán (COGS)
- Chi phí bán hàng, chi phí quản lý doanh nghiệp
- Chi phí nghiên cứu và phát triển (R&D)
- Lỗ giảm giá trị tài sản (impairment) bao gồm lợi thế thương mại
- Khấu hao tài sản cố định hữu hình và vô hình phục vụ hoạt động chính
- Lãi/lỗ từ thanh lý tài sản cố dịnh hữu hình và tài sản vô hình phục vụ hoạt động chính
- Lãi/lỗ tỷ giá liên quan đến các khoản phải thu/phải trả thương mại và hàng tồn kho
2.3. Các trường hợp đặc biệt cần đánh giá chuyên môn
a) Phần lãi/lỗ từ công ty liên doanh và liên kết
Theo IFRS 18, đây là quy tắc rõ ràng và ít có ngoại lệ hơn so với giai đoạn Dự thảo Chuẩn mực:
Nguyên tắc: Phần lãi/lỗ từ các khoản đầu tư được hạch toán theo phương pháp vốn chủ sở hữu (công ty liên kết và liên doanh) LUÔN được phân loại vào danh mục Đầu tư bất kể mức độ gắn kết của khoản đầu tư với hoạt động kinh doanh chính.
Ngoại lệ duy nhất: Doanh nghiệp có hoạt động kinh doanh chính được xác định là “đầu tư vào tài sản” (ví dụ: quỹ đầu tư, công ty bảo hiểm) có thể phân loại vào danh mục Hoạt động kinh doanh nếu khoản đầu tư đó nằm trong phạm vi hoạt động kinh doanh chính.
Lưu ý quan trọng: Khái niệm “liên kết tích hợp” (integral associates) từ giai đoạn Dự thảo Chuẩn mực (ED/2019/7) đã bị IASB loại bỏ trong phiên bản chính thức của IFRS 18. Theo tiêu chuẩn hiện hành, không có ngoại lệ “tích hợp” nào cho phép phân loại lãi/lỗ từ công ty liên kết/liên doanh vào danh mục Hoạt động kinh doanh đối với doanh nghiệp thông thường.
Ví dụ thực tiễn: Một doanh nghiệp sản xuất ô tô sở hữu 30% cổ phần trong nhà máy linh kiện chuyên dụng (chuỗi cung ứng) dù mối quan hệ này rất chặt chẽ về mặt vận hành, phần lãi/lỗ theo phương pháp vốn chủ sở hữu vẫn phải phân loại vào danh mục Đầu tư.
b) Lãi/Lỗ từ thanh lý Tài sản cố định hữu hình và Tài sản vô hình
Khoản lãi/lỗ từ việc bán TSCĐHH hoặc tài sản vô hình phục vụ hoạt động sản xuất kinh doanh phải được ghi nhận trong danh mục hoạt động kinh doanh. Logic này nhất quán với bản chất của tài sản: nếu tài sản phục vụ hoạt động thì việc thanh lý cũng là kết quả tất yếu của quá trình vận hành đó.
Ví dụ: Doanh nghiệp vận tải thanh lý 5 xe tải cũ để thay thế bằng đội xe mới khoản lãi từ bán xe tải phải ghi nhận vào danh mục Operating (không phải “Thu nhập khác” hay Investing như cách ghi nhận trước đây theo IAS 1).
c) Lãi/Lỗ tỷ giá hối đoái
IFRS 18 yêu cầu phân tách lãi/lỗ tỷ giá theo bản chất của khoản mục gốc không được gộp chung:
- Operating: Lãi/lỗ tỷ giá từ khoản phải thu thương mại, khoản phải trả thương mại, và hàng tồn kho.
- Financing: Lãi/lỗ tỷ giá từ các khoản vay tài chính và công cụ nợ.
- Investing: Lãi/lỗ tỷ giá từ các khoản đầu tư tài chính thuộc danh mục Đầu tư.
Yêu cầu này đòi hỏi doanh nghiệp nâng cấp hệ thống ERP để theo dõi và phân tách lãi/lỗ tỷ giá theo từng loại giao dịch ngay tại thời điểm phát sinh.
3. Danh mục đầu tư (investing)
3.1. Định nghĩa
Danh mục Investing bao gồm thu nhập và chi phí phát sinh từ các tài sản được nắm giữ nhằm tạo ra lợi nhuận độc lập tức là các tài sản không được quản lý như một phần không thể tách rời của quy trình tạo doanh thu cốt lõi của doanh nghiệp. Tiêu chí then chốt là tài sản này “tạo ra lợi nhuận một cách độc lập và phần lớn độc lập với các nguồn lực khác của doanh nghiệp”.
Lưu ý: Đối với doanh nghiệp có SMBA là “đầu tư vào tài sản” (ví dụ: công ty bất động sản đầu tư, công ty bảo hiểm, quỹ đầu tư), thu nhập và chi phí từ các tài sản thuộc phạm vi hoạt động kinh doanh chính sẽ được phân loại vào Operating, không phải Investing.
3.2. Các khoản mục điển hình trong danh mục đầu tư
Đối với doanh nghiệp thông thường (không có SMBA là đầu tư tài sản), các khoản mục sau thuộc danh mục Investing:
- Lãi từ tiền gửi và tương đương tiền: Phản ánh lợi nhuận từ việc quản lý nguồn tiền nhàn rỗi.
- Cổ tức nhận được: Từ các khoản đầu tư tài chính không thuộc phạm vi hoạt động chính.
- Thu nhập và khấu hao từ bất động sản đầu tư (IAS 40): Rental income, depreciation, và gains/losses on disposal từ investment property đối với doanh nghiệp thông thường.
- Thay đổi giá trị hợp lý (FVTPL): Biến động giá trị của các công cụ tài chính được đo lường theo mô hình fair value through P&L.
- Phần lãi/lỗ theo phương pháp vốn chủ sở hữu: Từ associates và JVs theo nguyên tắc bắt buộc (xem Mục 2.3a).
- Lãi/lỗ từ thanh lý khoản đầu tư tài chính: Chênh lệch giữa giá bán và giá trị ghi sổ của các công cụ tài chính được nắm giữ.
3.3. Các lỗi phân loại thường gặp
| Khoản mục | Phân loại SAI | Phân loại ĐÚNG và lý do |
| Lãi từ khoản phải thu thương mại (trade receivables) | Investing | → Operating: phát sinh trực tiếp từ giao dịch bán hàng/cung cấp dịch vụ cốt lõi. |
| Doanh thu cho thuê bất động sản đầu tư doanh nghiệp thông thường | Operating | → Investing: Bất động sản đầu tư (IAS 40) tạo lợi nhuận độc lập, không phục vụ quy trình sản xuất. |
| Lãi từ cho vay nhân viên nội bộ | Investing | → Operating: phát sinh từ quan hệ lao động nội bộ, không phải hoạt động quản lý danh mục đầu tư. |
| Lãi/lỗ từ công ty liên doanh liên kết “tích hợp” với hoạt động chính | Operating | → Investing: theo IFRS 18 chính thức, lãi/lỗ từ khoản đầu tư theo phương pháp vốn CSH LUÔN thuộc Investing đối với doanh nghiệp thông thường. |
3.4. Ví dụ thực tiễn – Tập đoàn bất động sản
Để minh họa cách áp dụng IFRS 18, xét một tập đoàn BĐS đa ngành (không có SMBA là đầu tư tài sản):
| Khoản mục | Danh mục | Lý do |
| Thu nhập từ cho thuê BĐS đầu tư (investment property) | Investing | Tạo lợi nhuận độc lập |
| Lãi tiền gửi ngắn hạn từ tiền nhàn rỗi | Investing | Quản lý tiền nhàn rỗi |
| Cổ tức từ cổ phiếu niêm yết nắm giữ thụ động | Investing | Đầu tư tài chính thuần túy |
| Phần lãi từ associate phát triển khu đô thị | Investing | Equity method luôn Investing |
| Doanh thu từ bán căn hộ (hoạt động chính) | Operating | Hoạt động kinh doanh cốt lõi |
| Lãi vay ngân hàng cho dự án | Financing | Nợ huy động vốn |
4. Danh mục tài chính (Financing)
4.1. Định nghĩa
Danh mục tài chính bao gồm hai nhóm:
- Nhóm 1 – Financing liabilities: Thu nhập và chi phí từ các khoản nợ phát sinh từ giao dịch chỉ liên quan đến huy động vốn (ví dụ: vay ngân hàng, phát hành trái phiếu).
- Nhóm 2 – Other liabilities: Lãi phát sinh và ảnh hưởng của thay đổi lãi suất từ các khoản nợ khác không phải huy động vốn thuần túy ví dụ: nghĩa vụ thuê (lease liabilities) và nghĩa vụ hưu bổng (pension liabilities theo IAS 19).
Cách tiếp cận này đảm bảo danh mục Financing phản ánh toàn bộ chi phí sử dụng vốn và chi phí thời gian của tiền (time value of money) phát sinh từ mọi loại nợ của doanh nghiệp.
4.2. Các khoản mục điển hình trong danh mục Financing
- Chi phí lãi vay: Từ vay ngân hàng và trái phiếu doanh nghiệp.
- Lãi/lỗ từ thanh toán sớm nợ: Phát sinh khi mua lại hoặc thanh toán trước hạn các khoản vay/trái phiếu.
- Chi phí phát hành nợ (debt issuance costs): Được phân bổ theo phương pháp lãi suất thực.
- Chi phí lãi nghĩa vụ thuê (IFRS 16): Mặc định thuộc Financing (xem Mục 4.3).
- Chi phí lãi nghĩa vụ hưu bổng (IAS 19): Net interest on defined benefit obligation/asset thuộc Financing.
- Lãi/lỗ tỷ giá từ khoản vay tài chính: Phân loại theo bản chất của khoản nợ gốc.
4.3. Lãi thuê IFRS 16 – Lựa chọn chính sách kế toán
IFRS 18 trao cho doanh nghiệp một lựa chọn chính sách kế toán đối với chi phí lãi của nghĩa vụ thuê tài chính (IFRS 16):
| Lựa chọn | Phân loại | Phù hợp với |
| Mặc định (Default) | Lãi thuê IFRS 16 → Danh mục Financing | Hầu hết các doanh nghiệp |
| Lựa chọn (Optional) | Lãi thuê IFRS 16 → Danh mục Operating | Ngành thâm dụng tài sản thuê như hàng không, bán lẻ khi muốn tách bạch chi phí tài trợ vốn ra khỏi Operating Profit. |
Lưu ý: Chính sách này phải được công bố rõ trong Thuyết minh BCTC và áp dụng nhất quán qua các kỳ. Khấu hao Quyền sử dụng tài sản (Right-of-Use Asset – ROU) luôn thuộc danh mục Operating, bất kể lựa chọn về lãi thuê.
Ví dụ Hãng hàng không với 80 máy bay thuê (IFRS 16):
- Khấu hao ROU asset: Luôn thuộc Operating.
- Chi phí lãi nghĩa vụ thuê (lease liability interest): Mặc định thuộc Financing; có thể chọn phân loại vào Operating để tách bạch chi phí tài trợ.
- Lãi vay từ hợp đồng tín dụng quay vòng (USD): Luôn thuộc Financing.
- Lỗ tỷ giá từ nợ vay USD: Thuộc Financing theo bản chất của khoản nợ gốc.
Xem thêm: IFRS 16 Hạch toán hợp đồng thuê nhà xưởng và máy móc
4.4. Các khoản mục KHÔNG thuộc danh mục tài chính
| Khoản mục | Phân loại SAI | Phân loại ĐÚNG và lý do |
| Khoản phải trả thương mại (trade payables) | Financing | → Operating: phát sinh từ chu kỳ mua hàng, không phải giao dịch huy động vốn. |
| Chi phí phạt thanh toán chậm | Financing | → Operating: hệ quả của hoạt động mua sắm và vận hành. |
5. Danh mục Thuế TNDN và hoạt động đã dừng
5.1. Danh mục Thuế TNDN (income taxes)
Danh mục thuế TNDN bao gồm thuế thu nhập hiện hành và hoãn lại theo IAS 12, kể cả các chênh lệch tỷ giá liên quan đến thuế thu nhập. Đây là danh mục riêng biệt vì thuế thu nhập là kết quả của toàn bộ lợi nhuận doanh nghiệp, chịu ảnh hưởng bởi chính sách thuế và cấu trúc pháp lý không phản ánh hiệu quả vận hành của từng danh mục riêng lẻ. Việc phân bổ thuế vào từng danh mục sẽ làm mất tính so sánh và gây nhiễu thông tin.
5.2. Danh mục hoạt động đã dừng (discontinued operations)
Danh mục hoạt động đã dừng bao gồm kết quả từ hoạt động đã ngừng theo IFRS 5, được trình bày dưới dạng con số thuần (net of tax). Đây là các sự kiện rời rạc, không phản ánh mô hình kinh doanh liên tục, nên cần tách biệt để giúp nhà đầu tư tập trung vào hiệu suất doanh nghiệp trong tương lai.
5.3. Trình tự bắt buộc trên P&L
IFRS 18 quy định trình tự trình bày chặt chẽ trên P&L:
- Bước 1: Thu nhập và chi phí thuộc danh mục Operating → tính ra Operating Profit/Loss (subtotal bắt buộc).
- Bước 2: Thu nhập và chi phí thuộc danh mục Investing → tính ra Profit before Financing and Income Taxes (subtotal bắt buộc).
- Bước 3: Thu nhập và chi phí thuộc danh mục Financing.
- Bước 4: Danh mục Income Taxes trình bày riêng trên một dòng.
- Bước 5: Danh mục Discontinued Operations kết quả net of tax, trình bày sau dòng Thuế.
- Bước 6: Profit or Loss (Lợi nhuận thuần) dòng cuối cùng.
6. Quy trình phân loại và danh mục kiểm tra
6.1. Quy trình phân loại 5 bước
Để xác định chính xác một khoản mục thuộc danh mục nào, thực hiện theo thứ tự sau:
| Bước | Câu hỏi kiểm tra | Kết luận nếu CÓ |
| 1 | Khoản mục có phải là thuế thu nhập (theo IAS 12) không? | → Income Taxes |
| 2 | Khoản mục có phát sinh từ hoạt động đã ngừng (theo IFRS 5) không? | → Discontinued Operations |
| 3 | Khoản mục có phát sinh từ tài sản đầu tư tạo lợi nhuận độc lập (bên liên doanh liên kết, tiền gửi, BĐS đầu tư, FVTPL) không? | → Investing |
| 4 | Khoản mục có phát sinh từ nợ huy động vốn (vay, trái phiếu) hoặc là lãi/ảnh hưởng lãi suất từ các khoản nợ khác (nợ thuê, nghĩa vụ hưu trí) không? | → Financing |
| 5 | Không thuộc bất kỳ bước nào ở trên? | → Operating (Mặc định) |
6.2. Danh mục kiểm tra (Checklist) trước khi phát hành BCTC
| Stt | Điểm kiểm tra | Lưu ý |
| 1 | Lãi tiền gửi và tương đương tiền | Phải tách riêng vào Investing không gộp chung vào “Doanh thu tài chính”. |
| 2 | Lãi/lỗ thanh lý PPE và tài sản vô hình hoạt động | Phải vào Operating không phân loại vào “Thu nhập khác” hay Investing. |
| 3 | Lãi/lỗ tỷ giá hối đoái | Phải phân tách theo bản chất khoản mục gốc (thương mại → Operating; vay tài chính → Financing). |
| 4 | Phần lãi/lỗ từ associates và JVs | Luôn thuộc Investing đối với doanh nghiệp thông thường không mặc định vào Operating. |
| 5 | Lãi thuê IFRS 16 | Đã xác định chính sách (Financing hoặc Operating) và công bố nhất quán trong Thuyết minh chưa? |
| 6 | Net interest on pension obligations (IAS 19) | Thuộc Financing không gộp vào chi phí nhân sự trong Operating. |
| 7 | Thu nhập từ investment property (IAS 40) doanh nghiệp thông thường | Thuộc Investing không phân loại vào Operating nếu không có SMBA. |
| 8 | Hai subtotal bắt buộc được trình bày | Operating Profit và Profit before Financing and Income Taxes phải xuất hiện trên P&L. |
| 9 | MPMs (nếu có) được reconcile trong Thuyết minh | Mọi chỉ tiêu phi GAAP sử dụng trong thông tin công bố phải được đối chiếu với tổng phụ IFRS 18. |
7. Chỉ tiêu hiệu quả hoạt động do ban lãnh đạo tự xác định (Management-defined performance measures – MPMs)
7.1. Định nghĩa và phạm vi
MPMs là các chỉ tiêu trung gian về thu nhập và chi phí mà doanh nghiệp tự xây dựng và sử dụng trong các thông tin công bố ra bên ngoài (thuyết minh ban lãnh đạo, thông cáo báo chí, tài liệu trình bày cho nhà đầu tư) nhằm truyền đạt quan điểm của ban lãnh đạo về hiệu quả hoạt động. Đây thường được gọi là các chỉ tiêu phi chuẩn mực kế toán (chỉ tiêu phi GAAP) hoặc chỉ tiêu hiệu quả thay thế.
IFRS 18 giới hạn phạm vi MPMs: chỉ các chỉ tiêu trung gian liên quan đến kết quả tài chính của toàn doanh nghiệp mới được xác định là MPMs. Không bao gồm: chỉ tiêu phi tài chính (ví dụ: mức độ hài lòng của khách hàng), các tổng số/chỉ tiêu trung gian đã được IFRS yêu cầu trình bày (ví dụ: lợi nhuận gộp), hay các dự báo tương lai.
7.2. Yêu cầu công bố
Doanh nghiệp phải công bố MPMs trong một ghi chú riêng trong BCTC, bao gồm:
- Định nghĩa và giải thích tại sao MPM này phản ánh quan điểm của ban lãnh đạo về hiệu quả hoạt động.
- Reconciliation giữa MPM và subtotal IFRS 18 gần nhất (ví dụ: đôi chiếu EBITDA điều chỉnh với Lãi lỗ từ hoạt động kinh doanh).
- Thuế và ảnh hưởng đến lợi ích cổ đông thiểu số (non-controlling interests) liên quan đến các điều chỉnh.
- Tuyên bố rằng MPM phản ánh quan điểm của ban lãnh đạo về một khía cạnh cụ thể của hiệu quả tài chính.
7.3. Ý nghĩa thực tiễn
IFRS 18 chính thức đưa một phần thông tin phi GAAP vào trong BCTC. Điều này tạo ra trách nhiệm giải trình cao hơn cho ban lãnh đạo và giúp nhà đầu tư so sánh các chỉ tiêu phi GAAP giữa các doanh nghiệp một cách có cơ sở hơn.
8. Yêu cầu áp dụng và lộ trình triển khai
8.1. Ngày có hiệu lực và áp dụng hồi tố
- Ngày có hiệu lực: Các năm tài chính bắt đầu từ ngày 1/1/2027 trở đi (cho phép áp dụng sớm).
- Áp dụng hồi tố: IFRS 18 yêu cầu áp dụng hồi tố theo IAS 8 doanh nghiệp phải lập lại số liệu so sánh của năm trước theo cấu trúc P&L mới.
- Báo cáo giữa kỳ: Doanh nghiệp phải áp dụng IFRS 18 ngay trong báo cáo giữa kỳ của năm đầu tiên áp dụng (IAS 34).
Xem thêm: Lộ trình áp dụng IFRS tại Việt Nam
8.2. Lộ trình chuẩn bị cho doanh nghiệp
- Giai đoạn 1 – Đánh giá tác động: Xác định doanh nghiệp có SMBA không; rà soát toàn bộ các khoản mục trên P&L hiện tại và phân loại thử theo IFRS 18.
- Giai đoạn 2 – Thiết kế hệ thống: Cập nhật chart of accounts để gắn thẻ (tag) các khoản mục theo năm danh mục; nâng cấp ERP để phân tách lãi/lỗ tỷ giá theo bản chất giao dịch.
- Giai đoạn 3 – Xây dựng template và chính sách: Thiết kế cấu trúc P&L mới; xác định accounting policy choice về lãi thuê IFRS 16; xác định MPMs.
- Giai đoạn 4 – Thử nghiệm và số liệu hồi tố: Lập lại P&L năm so sánh theo IFRS 18; kiểm tra tính nhất quán và hợp lý của hai subtotal bắt buộc.
- Giai đoạn 5 – Truyền thông với nhà đầu tư: Giải thích tác động của việc chuyển đổi; chuẩn bị reconciliation giữa chỉ tiêu cũ và mới.
Xem thêm: Lộ trình triển khai IFRS 18 thực tế cho Doanh nghiệp Việt Nam
9. Kết Luận
Việc áp dụng IFRS 18 không chỉ đơn thuần là thay đổi cách trình bày trên Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, đặc biệt là việc phân loại thu nhập và chi phí theo IFRS 18, mà đây còn là một bước chuyển dịch quan trọng trong tư duy quản trị tài chính.
Thay vì một P&L linh hoạt với định nghĩa “operating profit” khác nhau giữa các doanh nghiệp, IFRS 18 tạo ra một ngôn ngữ chung, có tính so sánh cao hơn cho toàn bộ thị trường vốn quốc tế. Dù đòi hỏi đầu tư lớn vào hệ thống dữ liệu và năng lực đánh giá chuyên môn, IFRS 18 chính là nền tảng thiết yếu để nâng cao tính minh bạch, so sánh được và độ tin cậy của thông tin tài chính trong kỷ nguyên kinh doanh mới.




