Trong kỷ nguyên hội nhập toàn cầu, IFRS – Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế không chỉ là “ngôn ngữ chung” của ngành kế toán, mà còn là chìa khóa mở ra cơ hội cạnh tranh và đầu tư quốc tế cho doanh nghiệp Việt Nam. Hiểu rõ IFRS là gì và chuẩn bị chiến lược chuyển đổi bài bản là bước đi quyết định để doanh nghiệp không bị bỏ lại phía sau.
Nhằm đồng hành cùng các doanh nghiệp trên hành trình quan trọng này, Crowe Vietnam đã tổng hợp cẩm nang toàn diện, cung cấp hướng dẫn thực tiễn, giúp ban lãnh đạo và đội ngũ tài chính – kế toán sẵn sàng nắm bắt cơ hội và vượt qua thách thức một cách hiệu quả.
1. Tổng quan về Chuẩn mực Báo cáo Tài chính IFRS
1.1. IFRS là gì?
IFRS (International Financial Reporting Standards) – Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế là hệ thống các chuẩn mực kế toán được ban hành bởi Hội đồng Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IASB). IFRS hướng đến việc chuẩn hóa cách ghi nhận, trình bày và công bố thông tin tài chính của doanh nghiệp trên phạm vi toàn cầu, đảm bảo tính minh bạch, so sánh và nhất quán giữa các quốc gia.
Hiện nay, hơn 140 quốc gia và vùng lãnh thổ đã áp dụng hoặc cho phép áp dụng IFRS, bao gồm hầu hết các nền kinh tế lớn như EU, Anh, Canada, Úc, Hàn Quốc và Singapore.
1.2. Tầm quan trọng của IFRS
Việc áp dụng IFRS không còn là một lựa chọn mà đã trở thành một yêu cầu chiến lược để doanh nghiệp vươn ra thị trường quốc tế.
Từ thực tiễn tư vấn và triển khai, Crowe Vietnam nhận thấy việc chuyển đổi sang IFRS mang lại ba lợi ích chiến lược then chốt:
- Nâng cao uy tín và sự tin cậy: Báo cáo tài chính theo IFRS được các nhà đầu tư, tổ chức tín dụng và đối tác quốc tế đánh giá cao nhờ khả năng phản ánh trung thực, hợp lý và minh bạch hơn so với chuẩn mực nội địa. Điều này giúp doanh nghiệp củng cố niềm tin của các bên liên quan và nâng cao vị thế thương hiệu.
- Thu hút vốn đầu tư nước ngoài: Việc sử dụng chung “ngôn ngữ tài chính” giúp doanh nghiệp tiếp cận các nguồn vốn quốc tế thuận lợi hơn, đồng thời giảm thiểu rủi ro và chi phí trong quá trình huy động hoặc hợp tác xuyên biên giới.
- Xây dựng nền tảng quản trị hiện đại: IFRS thúc đẩy doanh nghiệp nâng cấp hệ thống kế toán, quản trị dữ liệu và kiểm soát nội bộ, từ đó hỗ trợ ban lãnh đạo ra quyết định dựa trên thông tin chính xác và giá trị thực của doanh nghiệp.

Như vậy, IFRS không chỉ là công cụ kỹ thuật kế toán, mà là đòn bẩy chiến lược giúp doanh nghiệp Việt Nam nâng cao năng lực cạnh tranh, hội nhập sâu hơn và tiếp cận nguồn vốn toàn cầu một cách bền vững.
1.3. Hệ thống chuẩn mực trong IFRS
IFRS bao gồm ba nhóm cấu phần chính:
- Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRS): áp dụng cho các vấn đề kế toán mới và phức tạp như: IFRS 9 – Công cụ tài chính, IFRS 15 – Doanh thu từ hợp đồng với khách hàng, IFRS 16 – Thuê tài sản, IFRS 17 – Hợp đồng bảo hiểm.
- Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IAS): là các chuẩn mực cũ vẫn còn hiệu lực cho đến khi được thay thế hoàn toàn bởi IFRS.
- Các hướng dẫn và diễn giải (Interpretations): do Ủy ban Giải thích Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRIC) ban hành, làm rõ cách áp dụng các chuẩn mực trong thực tế.
Xem thêm: So sánh giữa IFRS và VAS
1.4. Danh sách các chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế IFRS
Để hỗ trợ doanh nghiệp nắm bắt toàn diện IFRS là gì, Crowe Vietnam đã tổng hợp lại bảng tóm tắt các chuẩn mực IFRS đang hiệu lực tính đến năm 2025, dựa trên dữ liệu nguồn từ IASB. Trong các dự án tư vấn, chúng tôi sử dụng các chuẩn mực này để đánh giá tác động cụ thể đến báo cáo tài chính theo IFRS của khách hàng, giúp họ tránh sai sót trong quá trình chuyển đổi.
| STT | Chuẩn mực | Tên Tiếng Anh | Tóm tắt nội dung | Link tài liệu |
| 1 | IFRS 1 | First-time Adoption of International Financial Reporting Standards | Phác thảo thủ tục áp dụng IFRS lần đầu. | Xem và tải |
| 2 | IFRS 2 | Share-based Payment | Xử lý kế toán cho giao dịch thanh toán dựa trên cổ phiếu. | Xem và tải |
| 3 | IFRS 3 | Business Combinations | Hướng dẫn kế toán cho sáp nhập kinh doanh. | Xem và tải |
| 4 | IFRS 5 | Non-current Assets Held for Sale and Discontinued Operations | Xử lý phân loại và trình bày tài sản không lưu động giữ để bán và hoạt động ngừng. | Xem và tải |
| 5 | IFRS 6 | Exploration for and Evaluation of Mineral Resources | Cho phép cải thiện hạn chế kế toán cho thăm dò và đánh giá tài nguyên khoáng sản. | Xem và tải |
| 6 | IFRS 7 | Financial Instruments: Disclosures | Yêu cầu công bố về công cụ tài chính. | Xem và tải |
| 7 | IFRS 8 | Operating Segments | Yêu cầu công bố thông tin về phân khúc hoạt động. | Xem và tải |
| 8 | IFRS 9 | Financial Instruments | Xử lý công nhận, đo lường và công bố công cụ tài chính. | Xem và tải |
| 9 | IFRS 10 | Consolidated Financial Statements | Thiết lập nguyên tắc trình bày và lập báo cáo tài chính hợp nhất. | Xem và tải |
| 10 | IFRS 11 | Joint Arrangements | Yêu cầu kế toán cho sắp xếp liên kết, bao gồm liên doanh. | Xem và tải |
| 11 | IFRS 12 | Disclosure of Interests in Other Entities | Yêu cầu công bố lợi ích trong công ty con, sắp xếp liên kết, liên doanh và thực thể có cấu trúc. | Xem và tải |
| 12 | IFRS 13 | Fair Value Measurement | Định nghĩa giá trị hợp lý và đặt khung đo lường. | Xem và tải |
| 13 | IFRS 14 | Regulatory Deferral Accounts | Cho phép một số thực thể tiếp tục hoạt động điều tiết theo GAAP trước. | Xem và tải |
| 14 | IFRS 15 | Revenue from Contracts with Customers | Thiết lập nguyên tắc báo cáo doanh thu từ hợp đồng với khách hàng. | Xem và tải |
| 15 | IFRS 16 | Leases | Yêu cầu bên thuê công nhận tài sản và nợ cho hầu hết hợp đồng thuê. | Xem và tải |
| 16 | IFRS 17 | Insurance Contracts | Thiết lập nguyên tắc cho hợp đồng bảo hiểm. | Xem và tải |
2. So sánh tổng quan IFRS và VAS (Chuẩn mực Kế toán Việt Nam)
Đây là phần quan trọng nhất giúp doanh nghiệp Việt Nam hình dung rõ những thay đổi cốt lõi khi chuyển đổi báo cáo tài chính IFRS.
Từ kinh nghiệm tư vấn cho nhiều doanh nghiệp trong nước, Crowe Vietnam nhận thấy rằng sự khác biệt nền tảng nhất giữa IFRS và VAS nằm ở triết lý kế toán:
IFRS dựa trên nguyên tắc (principle-based), trong khi VAS dựa trên quy định (rule-based).
Điều này có nghĩa là IFRS chú trọng phản ánh bản chất kinh tế của giao dịch hơn hình thức pháp lý, cho phép doanh nghiệp vận dụng xét đoán nghề nghiệp khi lập báo cáo. Ngược lại, VAS quy định chi tiết cách thức ghi nhận, trình bày và hạch toán, hướng đến việc tuân thủ khuôn khổ pháp lý hiện hành tại Việt Nam.
Dưới đây là những khác việt nội bật giữa hai hệ thống:
| Tiêu chí | IFRS | VAS |
| Hệ thống chuẩn mực và quy định liên quan | IFRS chỉ bao gồm các chuẩn mực kế toán và tài liệu hướng dẫn. Không có quy định cụ thể về hình thức áp dụng, giúp doanh nghiệp linh hoạt hơn khi triển khai. | Bên cạnh các chuẩn mực kế toán, VAS còn có nhiều quy định mang tính bắt buộc như: hệ thống tài khoản và sổ sách kế toán, phương pháp hạch toán, mẫu biểu báo cáo, loại tiền tệ, kỳ kế toán, khấu hao,… |
| Giá trị hợp lý | Ưu tiên sử dụng giá trị hợp lý để đo lường tài sản và nợ phải trả, cùng với nhiều hướng dẫn chi tiết liên quan. | Chủ yếu sử dụng giá trị gốc, phản ánh lịch sử giao dịch thay vì giá trị thị trường hiện tại. |
| Cấu phần của báo cáo tài chính | Gồm: – Báo cáo tình hình tài chính – Báo cáo lãi lỗ và thu nhập toàn diện khác(*) – Báo cáo lưu chuyển tiền tệ – Báo cáo thay đổi vốn chủ sở hữu – Thuyết minh báo cáo tài chính(*)Doanh nghiệp có thể tách riêng báo cáo lãi lỗ và báo cáo thu nhập toàn diện khác. | Gồm: – Bảng cân đối kế toán – Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh – Báo cáo lưu chuyển tiền tệ – Thuyết minh báo cáo tài chínhBáo cáo thay đổi vốn chủ sở hữu được trình bày trong phần Thuyết minh báo cáo tài chính. |
| Trình bày và công bố thông tin | Yêu cầu trình bày và công bố ở mức chi tiết, toàn diện và minh bạch hơn, giúp người sử dụng báo cáo hiểu rõ bản chất và rủi ro tài chính. | Yêu cầu đơn giản và giới hạn hơn, tập trung vào việc đáp ứng quy định trong nước. |
Nhìn chung, IFRS đại diện cho một tư duy kế toán dựa trên bản chất kinh tế và tính minh bạch toàn cầu, trong khi VAS vẫn phản ánh cách tiếp cận mang tính pháp lý và quản lý nội địa.
Sự khác biệt này khiến việc chuyển đổi báo cáo tài chính IFRS không chỉ là thay đổi kỹ thuật kế toán, mà là một quá trình tái cấu trúc toàn diện về hệ thống báo cáo, quy trình quản trị và năng lực con người trong doanh nghiệp.
Xem thêm: Chuyển đổi từ VAS sang IFRS
3. Lộ trình áp dụng IFRS tại Việt Nam
Theo Quyết định số 345/QĐ-BTC ngày 16/3/2020 của Bộ Tài chính về Đề án áp dụng IFRS tại Việt Nam, lộ trình triển khai gồm ba giai đoạn:
Giai đoạn chuẩn bị (2020–2021): Xây dựng nền tảng
- Ban hành Đề án và hoàn thành bản dịch IFRS sang tiếng Việt.
- Xây dựng và ban hành các văn bản quy phạm pháp luật về cách thức áp dụng và cơ chế tài chính liên quan.
- Đào tạo nguồn nhân lực và chuẩn bị quy trình triển khai cho các doanh nghiệp.
Giai đoạn 1 (2022–2025): Áp dụng tự nguyện
- Đối với Báo cáo tài chính hợp nhất: Các công ty mẹ (Tập đoàn Nhà nước, công ty niêm yết, công ty đại chúng quy mô lớn…) có nhu cầu và đủ nguồn lực được đăng ký áp dụng tự nguyện.
- Đối với Báo cáo tài chính riêng: Doanh nghiệp 100% vốn FDI là công ty con của công ty mẹ ở nước ngoài được phép áp dụng tự nguyện.
- Doanh nghiệp áp dụng phải đảm bảo minh bạch, giải trình rõ ràng với cơ quan thuế và cơ quan quản lý.
Giai đoạn 2 (Sau 2025): Áp dụng bắt buộc
- Đối với báo cáo tài chính hợp nhất: Trên cơ sở tổng kết, đánh giá kết quả triển khai IFRS ở giai đoạn 1, căn cứ vào nhu cầu, mức độ sẵn sàng của doanh nghiệp và điều kiện thực tiễn, Bộ Tài chính sẽ quy định hình thức và lộ trình bắt buộc áp dụng IFRS trong việc lập báo cáo tài chính hợp nhất đối với từng nhóm doanh nghiệp, bao gồm:
- Công ty mẹ của các tập đoàn kinh tế Nhà nước;
- Công ty mẹ là doanh nghiệp niêm yết;
- Công ty đại chúng quy mô lớn là công ty mẹ chưa niêm yết;
- Các công ty mẹ quy mô lớn khác.
- Các công ty mẹ không thuộc diện bắt buộc nêu trên, nếu có nhu cầu và đủ điều kiện nguồn lực, được phép tự nguyện áp dụng IFRS để lập báo cáo tài chính hợp nhất, đồng thời phải thông báo trước cho Bộ Tài chính.
- Đối với báo cáo tài chính riêng:
- Dựa trên kết quả đánh giá việc áp dụng IFRS trong giai đoạn 1, xét đến nhu cầu, khả năng sẵn sàng của doanh nghiệp, các quy định pháp luật liên quan và điều kiện thực tế, Bộ Tài chính sẽ quy định việc áp dụng IFRS theo hình thức bắt buộc hoặc tự nguyện khi lập báo cáo tài chính riêng đối với từng nhóm đối tượng, bảo đảm hiệu quả và tính khả thi.
- Doanh nghiệp khi áp dụng IFRS phải thực hiện đầy đủ việc cung cấp thông tin, giải trình rõ ràng, minh bạch với cơ quan thuế và các cơ quan quản lý, giám sát, đồng thời chịu trách nhiệm trước pháp luật về việc xác định nghĩa vụ đối với Ngân sách Nhà nước.
Xem thêm: Lộ trình áp dụng IFRS tại Việt Nam và những lưu ý quan trọng
4. Thách thức khi áp dụng IFRS tại Việt Nam
Việc chuyển đổi báo cáo tài chính theo IFRS mang lại nhiều cơ hội nhưng cũng đặt ra những thách thức đáng kể. Từ kinh nghiệm thực tế của Crowe Vietnam, các doanh nghiệp thường đối mặt với ba rào cản lớn:
- Chi phí chuyển đổi cao: Việc chuyển đổi sang IFRS đòi hỏi đầu tư đáng kể cho tư vấn, nâng cấp hệ thống ERP, phần mềm kế toán và đặc biệt là đào tạo đội ngũ nhân sự. Với nhiều doanh nghiệp, đây là yếu tố tạo áp lực lớn về tài chính trong giai đoạn đầu.
- Nguồn nhân lực khan hiếm: Thị trường Việt Nam hiện khan hiếm chuyên gia có kinh nghiệm thực hành IFRS. Nhiều doanh nghiệp gặp khó trong việc xây dựng đội ngũ nội bộ đủ năng lực để triển khai và duy trì hệ thống báo cáo theo chuẩn mực quốc tế.
- Hệ thống và quy trình: IFRS không chỉ thay đổi cách ghi nhận kế toán mà còn tác động sâu đến quy trình thu thập, xử lý và trình bày dữ liệu tài chính. Doanh nghiệp cần tái cấu trúc hệ thống quản trị, kiểm soát nội bộ và nền tảng công nghệ để đáp ứng yêu cầu minh bạch và nhất quán của IFRS.
Xem thêm: Những lỗ hổng bị bỏ sót khi chuyển đổi báo cáo tài chính theo IFRS
5. Doanh nghiệp cần chuẩn bị gì cho việc áp dụng IFRS?
Việc chuyển đổi báo cáo tài chính IFRS là một quá trình dài hạn và phức tạp, đòi hỏi sự cam kết và chuẩn bị kỹ lưỡng từ ban lãnh đạo đến toàn bộ hệ thống. Dựa trên kinh nghiệm triển khai thực tế, Crowe Vietnam khuyến nghị doanh nghiệp nên bắt đầu ngay với 5 bước hành động sau:
Bước 1: Nâng cao nhận thức: Điều đầu tiên và quan trọng nhất là ban lãnh đạo cần hiểu rõ IFRS là gì, tầm quan trọng của việc áp dụng và tác động của nó đến doanh nghiệp. Cần tổ chức các buổi đào tạo, hội thảo nội bộ để thống nhất nhận thức trong toàn công ty, tạo nền tảng cho sự đồng thuận và cam kết thực thi.
Bước 2: Đánh giá tác động: Thành lập đội dự án chuyên trách để phân tích chi tiết các ảnh hưởng của việc chuyển đổi IFRS đến hoạt động doanh nghiệp từ báo cáo tài chính, chỉ số KPI, chính sách lương thưởng cho đến các điều khoản hợp đồng vay vốn. Đây là bước giúp doanh nghiệp nhận diện rủi ro và phạm vi thay đổi cần thiết.
Bước 3: Xây dựng kế hoạch chi tiết: Lập lộ trình chuyển đổi rõ ràng, bao gồm các mốc thời gian cụ thể, phân công trách nhiệm và dự toán ngân sách cho từng hạng mục. Một kế hoạch có cấu trúc sẽ giúp doanh nghiệp kiểm soát tiến độ, chi phí và đảm bảo tính khả thi của dự án.
Bước 4: Chuẩn bị nguồn lực: Đây là giai đoạn tốn nhiều thời gian và chi phí nhất. Doanh nghiệp cần chủ động đào tạo chuyên sâu cho đội ngũ kế toán – tài chính, đồng thời hợp tác với các đối tác công nghệ để nâng cấp hệ thống ERP, phần mềm kế toán và quy trình báo cáo nhằm đáp ứng yêu cầu của IFRS.
Bước 5: Tìm kiếm đối tác tư vấn: Hợp tác với đơn vị tư vấn có kinh nghiệm triển khai IFRS thực tế giúp doanh nghiệp giảm thiểu rủi ro, tránh sai sót tốn kém và đảm bảo quá trình chuyển đổi diễn ra suôn sẻ, đúng lộ trình.

Với cách tiếp cận từng bước, doanh nghiệp không chỉ sẵn sàng cho việc áp dụng IFRS mà còn tạo dựng nền tảng quản trị tài chính hiện đại, minh bạch và hội nhập quốc tế.
6. Câu hỏi thường gặp về chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế IFRS
6.1. Một doanh nghiệp thường mất bao lâu để chuyển đổi IFRS thành công?
Thời gian không phụ thuộc vào lộ trình của Bộ Tài chính mà phụ thuộc vào quy mô và độ phức tạp của chính doanh nghiệp. Dựa trên kinh nghiệm thực tế, một dự án chuyển đổi IFRS toàn diện thường kéo dài từ 18 đến 36 tháng. Quá trình này không chỉ là kế toán mà còn bao gồm việc đánh giá tác động, thay đổi quy trình, nâng cấp hệ thống và đào tạo nhân sự.
6.2. Báo cáo tuân thủ IFRS” có giống với “chuyển đổi toàn bộ sang IFRS” không?
Không giống nhau. “Báo cáo tuân thủ IFRS” (IFRS-compliant report) thường là việc lập một bộ báo cáo riêng lẻ vào cuối kỳ (ví dụ: cho tập đoàn mẹ ở nước ngoài) bằng cách điều chỉnh từ số VAS sang IFRS. Trong khi đó, “chuyển đổi toàn bộ sang IFRS” là một quá trình thay đổi hệ thống lõi, áp dụng IFRS cho mọi giao dịch hàng ngày và sử dụng IFRS làm ngôn ngữ kế toán chính thức của doanh nghiệp.
6.3. Sai lầm lớn nhất mà các doanh nghiệp thường mắc phải khi tự triển khai IFRS là gì?
Từ kinh nghiệm tư vấn của chúng tôi, sai lầm “chí mạng” nhất là xem IFRS là một dự án chỉ của bộ phận kế toán. Họ thất bại trong việc truyền thông và gắn kết các phòng ban khác (như Kinh doanh, Nhân sự, IT,…). Ví dụ, bộ phận Kinh doanh đàm phán các điều khoản hợp đồng mới mà không nhận ra nó có thể làm thay đổi hoàn toàn thời điểm và cách thức ghi nhận doanh thu theo IFRS 15, dẫn đến sai lệch nghiêm trọng trên báo cáo tài chính mà kế toán không thể tự xử lý.
6.4. Tại sao IFRS 9, IFRS 15 và IFRS 16 thường được nhắc đến nhiều nhất?
Đây là 3 chuẩn mực lớn, phức tạp và có tác động sâu rộng nhất đến hầu hết các doanh nghiệp:
- IFRS 15 (Doanh thu): Thay đổi hoàn toàn cách ghi nhận doanh thu, đặc biệt là với các ngành có hợp đồng phức tạp (viễn thông, bất động sản, công nghệ).
- IFRS 16 (Thuê tài sản): Yêu cầu đưa hầu hết các hợp đồng thuê (ví dụ thuê văn phòng, xe cộ) vào Bảng cân đối kế toán, làm tăng tài sản và nợ phải trả, ảnh hưởng lớn đến các chỉ số tài chính.
- IFRS 9 (Công cụ tài chính): Thay đổi cách phân loại và đo lường tài sản tài chính, đặc biệt là mô hình tính “tổn thất tín dụng dự kiến” (ECL) thay vì “tổn thất đã phát sinh”.
IFRS không chỉ là tập hợp chuẩn mực kế toán, mà là nền tảng để doanh nghiệp Việt Nam hội nhập sâu vào thị trường tài chính quốc tế. Việc chuyển đổi báo cáo tài chính theo IFRS giúp doanh nghiệp nâng cao tính minh bạch, củng cố uy tín và mở rộng khả năng huy động vốn toàn cầu.
Trong bối cảnh Bộ Tài chính đang đẩy mạnh lộ trình áp dụng IFRS, các doanh nghiệp cần hiểu rõ IFRS là gì, chủ động chuẩn bị nhân sự, dữ liệu và hạ tầng quản trị để sẵn sàng cho giai đoạn chuyển đổi hướng tới một hệ thống báo cáo tài chính hiện đại, minh bạch và hội nhập quốc tế.
Bạn đã sẵn sàng cho hành trình chuyển đổi sang IFRS? Liên hệ với các chuyên gia của chúng tôi tại Crowe Vietnam để nhận được sự tư vấn và hỗ trợ chuyên sâu nhất!






