IFRS 13 - Xác định giá trị hợp lý

IFRS 13 – Xác định giá trị hợp lý

14/05/2026

Trước khi IFRS 13 ban hành vào tháng 5/2011, hướng dẫn về giá trị hợp lý nằm rải rác trong hơn 20 chuẩn mực khác nhau với các định nghĩa không nhất quán. IFRS 13 được xây dựng để giải quyết vấn đề này bằng cách cung cấp một khung tham chiếu duy nhất: một định nghĩa, một hệ thống phân cấp dữ liệu, và một bộ yêu cầu thuyết minh áp dụng thống nhất cho mọi tài sản và nợ phải trả được đo lường theo giá trị hợp lý.

1. Giá trị hợp lý là gì?

IFRS 13 (đoạn 9) định nghĩa giá trị hợp lý là:

Giá trị hợp lý (Fair Value – FV) là mức giá sẽ nhận được khi bán một tài sản hoặc trả khi chuyển giao một nợ phải trả trong một giao dịch có trật tự giữa các bên tham gia thị trường tại ngày xác định giá trị.

Bốn khía cạnh kỹ thuật cốt lõi cần hiểu đúng:

Khía cạnhNội dung và ý nghĩa thực tiễn
Giá thoát ra (Exit Price)Giá sẽ thu về khi BÁN tài sản ra thị trường – không phải số tiền đã bỏ ra để mua. Đặc biệt quan trọng tại thị trường kém thanh khoản, nơi chênh lệch giá mua–bán (bid-ask spread) có thể rất rộng.
Giao dịch có trật tựGiả định thị trường bình thường – không phải thanh lý cưỡng bức hay bán tháo. Nếu người bán đang gặp khó khăn tài chính, giao dịch đó có thể không đủ tiêu chuẩn làm cơ sở định giá duy nhất.
Bên tham gia thị trườngGóc nhìn khách quan của bên mua/bán độc lập, am hiểu – không phải góc nhìn riêng của doanh nghiệp báo cáo. Lợi thế chiến lược nội bộ không được tính đến, tạo ranh giới rõ với Giá trị sử dụng (Value in Use).
Ngày xác định giá trịGiá trị tại một thời điểm cụ thể – dữ liệu phải được cập nhật định kỳ, không tái sử dụng từ kỳ trước mà không qua đánh giá lại.

2. Mối liên kết giữa các chuẩn mực có liên quan đến IFRS 13

Giá trị hợp lý đóng vai trò trung tâm trong nhiều chuẩn mực IFRS quan trọng như sau:

IFRSYêu cầuCho phépDiễn giải
IFRS 3 – Hợp nhất kinh doanhxTất cả các tài sản và nợ phải trả trong hợp nhất kinh doanh được đo lường theo giá trị hợp lý tại ngày mua lại.
IFRS 5 – Tài sản dài hạn được giữ để bán và ngừng hoạt độngxTài sản dài hạn hoặc nhóm tài sản thanh lý sau khi được phân loại là nắm giữ để bán sẽ được ghi nhận theo giá trị thấp hơn giữa giá trị còn lại trên sổ sách và giá trị hợp lý trừ đi chi phí để bán tài sản.
IAS 16 – Tài sản, Nhà máy và Thiết bịxDoanh nghiệp được phép lựa chọn mô hình chi phí hoặc mô hình đánh giá lại để đo lường sau ghi nhận ban đầu. Tài sản được phản ánh theo mô hình đánh giá lại, là giá trị hợp lý tại ngày đánh giá lại trừ đi khấu hao và suy giảm giá trị tài sản sau ngày đánh giá lại, với điều kiện là giá trị hợp lý có thể được đo lường một cách đáng tin cậy.
IAS 19 – Phúc lợi của người lao độngxÁp dụng đối với chương trình hưu trí có mức hưởng xác định trước: Việc đo lường giá trị ròng của tài sản hoặc nợ phải trả xác định yêu cầu: áp dụng phương pháp định giá bảo hiểm, phân bổ phúc lợi cho các giai đoạn mà người lao động làm việc, và sử dụng các giả định thống kê bảo hiểm. Giá trị hợp lý của bất kỳ tài sản kế hoạch nào được trừ khỏi giá trị hiện tại của nghĩa vụ phúc lợi đã xác định để xác định khoản thâm hụt hay thặng dư.
IAS 28 – Kế toán các khoản đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết & IFRS 11 – Thỏa thuận liên doanhxKhi một khoản đầu tư vào công ty liên kết hoặc công ty liên doanh được nắm giữ hoặc gián tiếp nắm giữ thông qua một đơn vị là một tổ chức đầu tư vốn mạo hiểm, một quỹ hỗ trợ, ủy thác đơn vị, hoặc các tổ chức tương tự bao gồm các quỹ bảo hiểm liên kết đầu tư, nhà đầu tư có thể chọn để xác định khoản đầu tư theo giá trị hợp lý thông qua báo cáo lãi hoặc lỗ phù hợp theo IFRS 9.
IAS 36 – Đánh giá tài sảnxIAS 36 hướng đến việc đảm bảo tài sản không được ghi nhận nhiều hơn giá trị có thể thu hồi. Giá trị có thể thu hồi là giá trị cao hơn giữa giá trị hợp lý trừ đi chi phí thanh lý so với giá trị sử dụng.
IAS 38 – Tài sản cố định vô hìnhxDoanh nghiệp được phép lựa chọn mô hình chi phí hoặc mô hình đánh giá lại để đo lường sau ghi nhận ban đầu. Tài sản được phản ánh theo mô hình đánh giá lại, là giá trị hợp lý tại ngày đánh giá lại trừ đi khấu hao và suy giảm giá trị tài sản sau ngày đánh giá lại, với điều kiện là giá trị hợp lý có thể được đo lường một cách đáng tin cậy.
IFRS 9 – Công cụ tài chínhxTất cả các công cụ tài chính được đo lường ban đầu theo giá trị hợp lý, cộng hoặc trừ chi phí giao dịch trong trường hợp tài sản tài chính hoặc nợ phải trả tài chính không ghi nhận theo giá trị hợp lý thông qua báo cáo lãi lỗ.
IAS 40 – Bất Động sản Đầu tưxDoanh nghiệp được phép lựa chọn giữa mô hình giá trị hợp lý hoặc mô hình giá gốc để đo lường sau ghi nhận ban đầu.
IAS 41 – Nông nghiệpxTài sản sinh học được xác định giá trị tại lần đầu ghi nhận và tại thời kiểm kết thúc kỳ kế toán bằng giá trị hợp lý trừ chi phí bán. Sản phẩm nông nghiệp được thu hoạch từ tài sản sinh học của Doanh nghiệp cần được đánh giá dựa trên giá trị hợp lý trừ chi phí bán tại thời điểm thu hoạch.

Lưu ý về phạm vi: IFRS 13 KHÔNG áp dụng cho: giao dịch thuê theo IFRS 16 (tài sản quyền sử dụng được đo lường theo mô hình giá gốc riêng của IFRS 16), thanh toán dựa trên cổ phiếu theo IFRS 2, và các đo lường tương tự giá trị hợp lý nhưng không phải giá trị hợp lý như giá trị sử dụng (IAS 36) hay giá trị thuần có thể thực hiện được/NRV (IAS 2).

3. Hệ thống phân cấp dữ liệu đầu vào – ba cấp độ

Nguyên tắc xuyên suốt: tối đa hóa dữ liệu quan sát được từ thị trường, tối thiểu hóa sự phụ thuộc vào ước tính nội bộ. Hệ thống phân cấp áp dụng cho dữ liệu đầu vào (inputs), không phải cho bản thân tài sản hay phương pháp định giá. Cùng một tài sản có thể dịch chuyển giữa các cấp độ khi tính thanh khoản thị trường thay đổi.

3.1. Cấp độ 1 – Giá niêm yết trên thị trường hoạt động (độ tin cậy cao nhất)

Mức giá niêm yết chưa điều chỉnh trên thị trường có giao dịch đủ thường xuyên và khối lượng đủ lớn. Nguyên tắc then chốt (IFRS 13.69): không được điều chỉnh giá niêm yết kể cả khi đơn vị nắm giữ khối lượng lớn đủ tác động đến giá – mọi điều chỉnh sẽ đẩy phân loại xuống Cấp độ 2 hoặc 3.

  • Ví dụ tại Việt Nam: Cổ phiếu trong rổ VN30 trên HOSE; trái phiếu Chính phủ giao dịch trên thị trường thứ cấp HNX; cà phê Robusta trên ICE Futures; cao su trên TOCOM.

3.2. Cấp độ 2 – Dữ liệu quan sát được gián tiếp

Áp dụng khi không có giá niêm yết trực tiếp nhưng thị trường cung cấp đủ dữ liệu quan sát được: giá tài sản tương tự, đường cong lãi suất (yield curves), tỷ giá hối đoái, chênh lệch tín dụng (credit spreads). Đơn vị có thể điều chỉnh dữ liệu đầu vào nhưng điều chỉnh phải có cơ sở quan sát được và chứng minh được.

  • Ví dụ tại Việt Nam: Trái phiếu doanh nghiệp chưa niêm yết được định giá bằng đường cong lãi suất trái phiếu Chính phủ cộng chênh lệch tín dụng (credit spread) tương ứng với ngành và xếp hạng tín nhiệm của tổ chức phát hành.

3.3. Cấp độ 3 – Dữ liệu không quan sát được (yêu cầu phán đoán chuyên môn cao nhất)

Phát sinh khi dữ liệu thị trường không có sẵn hoặc không đủ đại diện. Theo IFRS 13.89, dù dùng dữ liệu nội bộ, các giả định phải phản ánh điều các bên tham gia thị trường sẽ sử dụng – không phải các đặc thù riêng của đơn vị.

  • Phổ biến tại Việt Nam: Quyền sử dụng đất tại thị trường kém thanh khoản; tài sản sinh học (ao nuôi tôm, vườn cao su, đồn điền cà phê); tài sản vô hình từ M&A (thương hiệu, quan hệ khách hàng); cổ phần công ty tư nhân không có nhóm so sánh đủ đại diện.

4. Ba nhóm kỹ thuật định giá

IFRS 13 không ấn định phương pháp duy nhất – yêu cầu sử dụng kỹ thuật phù hợp và tối đa hóa dữ liệu quan sát được. Khi các phương pháp cho kết quả chênh lệch đáng kể, đó là tín hiệu cần xem xét lại giả định đầu vào, không phải tín hiệu để chọn phương pháp cho ra con số thuận lợi nhất.

Nhóm phương phápCơ chế và công cụPhù hợp nhất với
Phương pháp Thị trườngDựa trên giá và thông tin từ giao dịch thực tế với tài sản tương đồng. Công cụ: Phân tích công ty so sánh (Comparable Company Analysis – CCA), giao dịch tương đương (Precedent Transactions).Khi dữ liệu so sánh đủ đại diện và quan sát được (thường Cấp độ 1–2).
Phương pháp Thu nhậpQuy đổi dòng tiền tương lai về giá trị hiện tại. Công cụ: Mô hình DCF (chiết khấu dòng tiền), định giá quyền chọn (Black-Scholes, mô hình Nhị thức). WACC là thông số nhạy cảm nhất.Tài sản tạo dòng tiền có thể dự báo: BĐS đầu tư, tài sản vô hình, doanh nghiệp tư nhân (Cấp độ 2–3).
Phương pháp Chi phíChi phí thay thế hiện tại đã khấu hao (Depreciated Replacement Cost). Phản ánh số tiền cần thiết để thay thế năng lực dịch vụ của tài sản sau khi trừ hao mòn vật lý, lỗi thời chức năng và lỗi thời kinh tế.Tài sản hữu hình chuyên dụng không có thị trường giao dịch và không tạo dòng tiền độc lập (Cấp độ 3).

5. Bối cảnh Việt Nam – Các nhóm tài sản đặc thù

Loại tài sảnThách thức chínhPhân cấp thông thườngPhương pháp khuyến nghị
BĐS đầu tư (IAS 40) – văn phòng, bán lẻThiếu dữ liệu giao dịch công khai; giá niêm yết phản ánh kỳ vọng một chiều của bên bán.Cấp độ 3DCF + tham chiếu thẩm định độc lập. Cần 3–5 giao dịch tương đồng đã hoàn tất trong 12 tháng.
Quyền sử dụng đất (LURs)Sở hữu toàn dân; cần phân tích loại đất, thời hạn còn lại, khả năng chuyển nhượng.Cấp độ 2–3 tùy khu vựcPhương pháp thị trường với điều chỉnh pháp lý. Bảng giá đất nhà nước là điểm neo, cần điều chỉnh về giá thị trường.
Tài sản vô hình từ M&A (thương hiệu, quan hệ KH)Gần như không có thị trường giao dịch hoạt động.Cấp độ 3Relief-from-Royalty (thương hiệu); MPEEM (quan hệ khách hàng). Bắt buộc cần chuyên gia định giá độc lập.
Tài sản sinh học (IAS 41) – tôm, cá, cà phêCác giai đoạn tăng trưởng trung gian thiếu thị trường giao dịch trực tiếp.Cấp độ 1–3 tùy giai đoạnFVLCTS (giá trị hợp lý trừ chi phí bán). Giai đoạn thu hoạch → Cấp độ 1; tài sản đang tăng trưởng → DCF hoặc phương pháp chi phí.

6. Yêu cầu thuyết minh – Minh bạch hóa ước tính

IFRS 13 không chỉ yêu cầu một con số – nó yêu cầu một câu chuyện đủ thuyết phục để người sử dụng báo cáo đánh giá được tính hợp lý và mức độ rủi ro trong đo lường.

Yêu cầu chung cho tất cả cấp độ

  • Kỹ thuật định giá: phương pháp sử dụng và lý do lựa chọn.
  • Dữ liệu đầu vào: các thông số quan trọng cấu thành mô hình.
  • Sự dịch chuyển giữa các cấp độ: lý do và thời điểm chuyển đổi trong kỳ báo cáo.

Yêu cầu mở rộng dành riêng cho Cấp độ 3

  • Bảng đối chiếu biến động (Reconciliation): số dư đầu kỳ → cuối kỳ, tách lãi/lỗ chưa thực hiện, mua thêm, thanh lý, chuyển vào/ra khỏi Cấp độ 3.
  • Quy trình định giá: cách xây dựng giả định và các bước kiểm soát nội bộ đảm bảo tính khách quan.
  • Phân tích độ nhạy (IFRS 13.93(h)): nếu thay đổi một hoặc nhiều giả định đầu vào sang các giá trị thay thế có khả năng hợp lý (reasonably possible alternative assumptions), giá trị hợp lý sẽ biến động bao nhiêu.

Lưu ý: Phân tích độ nhạy thường bị thực hiện hình thức trong giai đoạn đầu triển khai. Thực tế, đây là thông tin mà nhà đầu tư tổ chức và kiểm toán viên đặc biệt quan tâm – nó phản ánh năng lực quản trị và mức độ thấu hiểu của ban lãnh đạo về tính không chắc chắn trong ước tính kế toán của mình.

7. Lộ trình thực thi bền vững và những việc cần thực hiện

Áp dụng IFRS 13 trong thực tế đúng nghĩa không phải là công việc một lần – đây là quy trình vận hành cần được thiết lập và duy trì trong hệ thống quản trị doanh nghiệp. Crowe Vietnam xin tóm tắt một số trụ cột trọng yếu như sau:

Trụ cộtNội dung và kết quả đầu ra
Năng lực đội ngũĐào tạo để đội ngũ thấu hiểu logic pháp lý đằng sau từng yêu cầu – không chỉ kỹ thuật tính toán. Câu hỏi nền tảng: “Tại sao phải đứng dưới góc nhìn bên tham gia thị trường?” “Tại sao không điều chỉnh giá niêm yết Cấp độ 1?”
Hồ sơ chuẩn hóaMỗi đợt đo lường cần có bộ hồ sơ: (1) cơ sở lựa chọn phương pháp, (2) nguồn dữ liệu chi tiết, (3) các giả định và quy trình phê duyệt nội bộ, (4) kết quả phân tích độ nhạy. Duy trì liên tục để theo dõi dịch chuyển giá trị tài sản qua các kỳ.
Chuyên gia độc lậpVới tài sản Cấp độ 3 có giá trị trọng yếu, thuê chuyên gia định giá độc lập là thực tế bắt buộc – không chỉ là best practice. Lưu ý: năng lực chuyên gia BĐS và chuyên gia định giá doanh nghiệp/tài sản vô hình là khác nhau – lựa chọn đúng chuyên gia theo loại tài sản.

Những việc cần thực hiện:

  • Bước 1: Xác định số dư hoặc giao dịch phải (hoặc có thể) được đo lường hoặc công bố theo giá trị hợp lý và khi nào việc đo lường (công bố) đó là cần thiết.
  • Bước 2: Tham khảo IFRS 13 để được hướng dẫn về cách xác định giá trị hợp lý khi ghi nhận ban đầu.
  • Bước 3: Tham khảo các IFRS để xác định xem việc đo lường tiếp theo số dư tài khoản có theo giá trị hợp lý hay không và/hoặc nếu cần thiết phải thuyết minh về giá trị hợp lý.

Xem thêm: Chiến lược quản trị giá trị hợp lý cấp độ 3 theo IFRS 13

Kết Luận

Chuyển đổi sang IFRS 13 là bước chiến lược trong lộ trình minh bạch hóa ngôn ngữ tài chính của doanh nghiệp Việt Nam. Giá trị thực sự của chuẩn mực này không nằm ở một con số đơn thuần, mà ở khả năng phản ánh trung thực bức tranh kinh tế của tài sản tại thời điểm báo cáo. Ba điều kiện tiên quyết để thực thi hiệu quả: năng lực đội ngũ được đào tạo đúng cách, hồ sơ định giá được chuẩn hóa và duy trì nhất quán, và sự tham gia của chuyên gia độc lập cho các tài sản Cấp độ 3 có giá trị trọng yếu.

Hãy liên hệ với đội ngũ chuyên gia của Crowe Vietnam ngay hôm nay để nhận được các giải pháp tư vấn IFRS chuyên sâu, giúp doanh nghiệp vững vàng trên lộ trình minh bạch hóa tài chính!

Facebook
Twitter
LinkedIn

Ấn phẩm liên quan

Lên đầu trang

Đăng ký tư vấn