IAS là gì? So sánh giữa Chuẩn mực Kế toán Quốc tế IAS và IFRS

IAS là gì? So sánh Chuẩn mực Kế toán Quốc tế IAS và IFRS

05/11/2025

Trong bối cảnh toàn cầu hóa ngày càng sâu rộng, việc áp dụng chuẩn mực kế toán quốc tế trở thành yêu cầu tất yếu đối với các doanh nghiệp. Hai khái niệm IAS và IFRS thường xuyên xuất hiện trong các báo cáo và tài liệu chuyên ngành, nhưng cũng là nguồn gốc của không ít nhầm lẫn. Vậy, IAS là gì và nó khác gì so với IFRS – chuẩn mực đang định hình ngôn ngữ tài chính của thế giới hiện nay?

Bài viết này của Crowe Vietnam sẽ giúp bạn hiểu rõ bản chất, lịch sử hình thành và vai trò cốt lõi của IAS, từ đó nhìn rõ mối liên hệ với IFRS – hệ thống chuẩn mực đang được áp dụng rộng rãi hiện nay.

1. IAS là gì?

IAS (International Accounting Standards) là bộ chuẩn mực kế toán đầu tiên, ban hành từ 1973 – 2000 bởi Ủy ban Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IASC),đóng vai trò nền tảng cho hệ thống IFRS (International Financial Reporting Standards).

Mục tiêu của IAS là thiết lập một ngôn ngữ kế toán thống nhất giúp các báo cáo tài chính có thể so sánh và minh bạch hơn giữa các quốc gia.

2. Lịch sử hình thành và chuyển đổi

Trước năm 2001, IASC (International Accounting Standards Committee) là cơ quan duy nhất chịu trách nhiệm ban hành & quản lý các chuẩn mực IAS. Tuy nhiên, khi nền kinh tế toàn cầu mở rộng và các vụ bê bối tài chính lớn vào đầu thập niên 2000 làm lung lay niềm tin của nhà đầu tư, nhu cầu cấp thiết về một bộ chuẩn mực minh bạch, chất lượng cao và được chấp nhận rộng rãi trên phạm vi quốc tế trở nên rõ ràng hơn bao giờ hết.

Năm 2001, IASC được tái cấu trúc và thay thế bởi IASB (International Accounting Standards Board) – Hội đồng Chuẩn mực Kế toán Quốc tế.

IASB đã thông qua toàn bộ các IAS còn hiệu lực và bắt đầu ban hành các chuẩn mực mới dưới tên gọi IFRS.

Từ thời điểm này:

  • Các IAS cũ vẫn tiếp tục được áp dụng cho đến khi có chuẩn mực IFRS thay thế.
  • Các IFRS mới ra đời với định hướng hiện đại, linh hoạt và phản ánh bản chất kinh tế rõ nét hơn.

Có thể nói, IAS là nền tảng còn IFRS là sự kế thừa và phát triển. Hai hệ thống này không tách rời, mà bổ sung và hoàn thiện lẫn nhau, tạo nên khung chuẩn mực kế toán quốc tế thống nhất hiện nay.

3. So sánh IAS và IFRS: Những điểm khác biệt then chốt

Bảng dưới đây tóm lược những điểm khác biệt cơ bản giữa IAS và IFRS:

Tiêu chí IAS (International Accounting Standards) IFRS (International Financial Reporting Standards)
Thời gian ban hành1973 – 2001Từ 2001 đến nay
Cơ quan ban hànhIASC – International Accounting Standards Committee (Ủy ban Chuẩn mực Kế toán Quốc tế)IASB – International Accounting Standards Board (Hội đồng Chuẩn mực kế toán Quốc tế)
Cách tiếp cậnDựa trên quy tắc cụ thể (rule-based)Dựa trên nguyên tắc linh hoạt (principle-based), yêu cầu xét đoán chuyên môn
Số lượng chuẩn mực41 chuẩn mực gốcHơn 17 chuẩn mực chính, được cập nhật và mở rộng liên tục
Mục tiêu chínhHướng dẫn chi tiết cách ghi nhận từng loại giao dịch kế toánPhản ánh trung thực bản chất kinh tế hơn là hình thức pháp lý
Cập nhật & thay thếNgừng ban hành mới từ năm 2001, một số IAS vẫn còn hiệu lực nhưng đã được chỉnh sửaLiên tục cập nhật, ban hành mới để đáp ứng thay đổi toàn cầu
Tính minh bạch & khả năng so sánhGiới hạn do cách tiếp cận cứng nhắcCao hơn, giúp dễ so sánh báo cáo tài chính giữa các quốc gia
Phạm vi áp dụngChủ yếu cho doanh nghiệp quốc tế ở giai đoạn đầu toàn cầu hóaChuẩn mực toàn cầu, bắt buộc ở nhiều quốc gia và được hơn 140 nước áp dụng

3.1. Mối quan hệ giữa IAS & IFRS

IAS là nền tảng, IFRS là sự kế thừa và phát triển. Khi doanh nghiệp áp dụng IFRS, họ đồng thời tuân thủ các chuẩn mực IAS cũ còn hiệu lực.

Ví dụ, trong cùng một báo cáo tài chính, doanh nghiệp có thể áp dụng IFRS 15 – Doanh thu từ hợp đồng với khách hàng, đồng thời vẫn sử dụng IAS 2 – Hàng tồn kho hoặc IAS 16 – Tài sản cố định hữu hình.

Xem thêm: IFRS là gì?

3.2. Một số ví dụ điển hình về sự thay thế từ IAS bằng IFRS

Việc chuyển đổi từ IAS sang IFRS là sự cải tiến trong triết lý kế toán, giúp thông tin tài chính phản ánh bản chất kinh tế thực của doanh nghiệp.

Dưới đây là một số ví dụ điển hình minh họa cho quá trình chuyển đổi này:

Chuẩn mực cũ (IAS)Chuẩn mực thay thế (IFRS)Nội dung thay đổi chính
IAS 17 – Thuê tài sản (Leases)IFRS 16 – Hợp đồng thuê (Leases)Trước đây, IAS 17 cho phép doanh nghiệp phân loại hợp đồng thuê thành thuê tài chính (ghi nhận tài sản và nợ) và thuê hoạt động (chỉ ghi nhận chi phí thuê theo kỳ). Điều này khiến nhiều nghĩa vụ tài chính bị “ẩn” ngoài Bảng cân đối kế toán.

IFRS 16 thay thế hoàn toàn mô hình này: hầu hết các hợp đồng thuê đều phải vốn hóa – ghi nhận Quyền sử dụng tài sản (Right-of-use asset) và Nợ thuê (Lease liability), giúp báo cáo tài chính phản ánh đầy đủ hơn nghĩa vụ tài chính thực tế.

IAS 18 – Doanh thu và IAS 11 – Hợp đồng xây dựngIFRS 15 – Doanh thu từ hợp đồng với khách hàng (Revenue from Contracts with Customers)IAS 18 và IAS 11 quy định riêng biệt cho từng loại giao dịch, tập trung vào thời điểm chuyển giao rủi ro và lợi ích, dẫn đến thiếu nhất quán giữa các ngành nghề.

IFRS 15 hợp nhất cả hai chuẩn mực này, đưa ra mô hình 5 bước ghi nhận doanh thu thống nhất, chuyển trọng tâm sang thời điểm chuyển giao quyền kiểm soát – phản ánh chính xác hơn bản chất kinh tế của giao dịch.

IAS 39 – Công cụ tài chính (Financial Instruments: Recognition and Measurement)IFRS 9 – Công cụ tài chính (Financial Instruments)IAS 39 được xem là quá phức tạp, đặc biệt trong mô hình trích lập dự phòng “tổn thất đã phát sinh” (incurred loss model), khiến doanh nghiệp chỉ ghi nhận tổn thất khi có bằng chứng cụ thể.

IFRS 9 thay thế bằng mô hình “tổn thất tín dụng dự kiến” (expected credit loss – ECL), yêu cầu doanh nghiệp đánh giá rủi ro tổn thất dựa trên dự báo tương lai, giúp phản ánh rủi ro tín dụng sớm và kịp thời hơn.

Những thay đổi này cho thấy sự chuyển dịch rõ rệt từ kế toán theo quy tắc sang kế toán theo nguyên tắc, với mục tiêu tăng tính minh bạch, khả năng so sánh và độ tin cậy của thông tin tài chính – một bước tiến quan trọng trong hội nhập kế toán quốc tế.

4. Danh sách các Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IAS) còn hiệu lực

Như đã đề cập, không phải tất cả các chuẩn mực IAS đều bị hủy bỏ. Rất nhiều chuẩn mực trong số này vẫn là xương sống của hệ thống kế toán hiện hành.

Dưới đây là danh sách các chuẩn mực IAS phổ biến nhất vẫn còn hiệu lực:

STT Chuẩn mực Tên tiếng Anh Tóm tắt nội dung Link tài liệu
1IAS 1Presentation of Financial StatementsĐưa ra yêu cầu chung về trình bày báo cáo tài chính, cấu trúc tối thiểu và yêu cầu về tiết lộ thông tin.Xem và tải tài liệu
2IAS 2InventoriesHướng dẫn xác định chi phí hàng tồn kho và công nhận chi phí khi bán; xác định giá trị thuần có thể thực hiện.Xem và tải tài liệu
3IAS 7Statement of Cash FlowsQuy định về lập báo cáo lưu chuyển tiền tệ; nhận biết và phân loại dòng tiền từ hoạt động kinh doanh, đầu tư và tài chính.Xem và tải tài liệu
4IAS 8Accounting Policies, Changes in Accounting Estimates and ErrorsHướng dẫn lựa chọn chính sách kế toán, xử lý thay đổi ước tính kế toán và sửa lỗi các kỳ trước.Xem và tải tài liệu
5IAS 10Events after the Reporting PeriodXử lý các sự kiện xảy ra sau ngày báo cáo tài chính nhưng trước khi phê duyệt báo cáo – ảnh hưởng đến số liệu hoặc cần thuyết minh.Xem và tải tài liệu
6IAS 12Income TaxesQuy định xác định thuế thu nhập phải trả và hoãn lại, cách thức công bố thông tin thuế.Xem và tải tài liệu
7IAS 16Property, Plant and EquipmentHướng dẫn xác định, ghi nhận, đánh giá lại và khấu hao tài sản cố định; xử lý đánh giá lại, chi phí sau khi ghi nhận.Xem và tải tài liệu
8IAS 19Employee BenefitsQuy định các phúc lợi cho người lao động – lương hưu, nghỉ phép, phúc lợi ngắn hạn, dài hạn; cách đo lường và công bố.Xem và tải tài liệu
9IAS 20Accounting for Government Grants and Disclosure of Government AssistanceHướng dẫn ghi nhận các khoản trợ cấp của chính phủ và công bố thông tin trợ giúp của chính phủ.Xem và tải tài liệu
10IAS 21The Effects of Changes in Foreign Exchange RatesHướng dẫn ảnh hưởng của biến động tỷ giá hối đoái tới báo cáo tài chính, xử lý ngoại tệ.Xem và tải tài liệu
11IAS 23Borrowing CostsQuy định chi phí đi vay liên quan tới tài sản đủ điều kiện được vốn hoá hay phải ghi nhận vào chi phí ngay.Xem và tải tài liệu
12IAS 24Related Party DisclosuresYêu cầu công bố thông tin giao dịch, mối quan hệ với các bên liên quan, ảnh hưởng đến báo cáo tài chính.Xem và tải tài liệu
13IAS 26Accounting and Reporting by Retirement Benefit PlansHướng dẫn kế toán và lập báo cáo của các kế hoạch phúc lợi hưu trí.Xem và tải tài liệu
14IAS 27Separate Financial StatementsQuy định trình bày báo cáo tài chính riêng của công ty mẹ hoặc công ty con.Xem và tải tài liệu
15IAS 28Investments in Associates and Joint VenturesHướng dẫn kế toán đầu tư vào công ty liên kết và liên doanh – phương pháp vốn chủ sở hữu; công bố thông tin.Xem và tải tài liệu
16IAS 29Financial Reporting in Hyperinflationary EconomiesHướng dẫn lập báo cáo tài chính khi nền kinh tế có lạm phát cao; điều chỉnh theo lạm phát.Xem và tải tài liệu
17IAS 32Financial Instruments: PresentationXác định tiêu chí phân loại các công cụ tài chính: tài sản tài chính, nợ tài chính, vốn chủ sở hữu; trình bày báo cáo tài chính.Xem và tải tài liệu
18IAS 33Earnings per ShareHướng dẫn tính và trình bày thu nhập trên mỗi cổ phần (EPS).Xem và tải tài liệu
19IAS 34Interim Financial ReportingQuy định lập báo cáo tài chính soát xét giữa niên độ (interim) – áp dụng cùng chính sách như báo cáo thường niên hoặc thuyết minh nếu thay đổi.Xem và tải tài liệu
20IAS 36Impairment of AssetsHướng dẫn xác định và ghi nhận giảm giá trị tài sản – khi có chỉ báo hoặc định kỳ phải đánh giá lại.Xem và tải tài liệu
21IAS 37Provisions, Contingent Liabilities and Contingent AssetsQuy định điều kiện ghi nhận và trình bày các khoản dự phòng, nợ tiềm tàng và tài sản tiềm tàng.Xem và tải tài liệu
22IAS 38Intangible AssetsHướng dẫn nhận diện, đánh giá và ghi nhận tài sản vô hình; khấu hao và kiểm tra suy giảm giá trị tài sản.Xem và tải tài liệu
23IAS 40Investment PropertyHướng dẫn kế toán và trình bày về bất động sản đầu tư – xác định, đánh giá và công bố.Xem và tải tài liệu
24IAS 41AgricultureHướng dẫn kế toán nông nghiệp – cây trồng sinh học, động vật sinh học, sản phẩm nông nghiệp.Xem và tải tài liệu

5. Tầm quan trọng của IAS và lộ trình áp dụng tại Việt Nam

5.1. Mối liên hệ với Chuẩn mực Kế toán Việt Nam (VAS)

Hệ thống 26 Chuẩn mực Kế toán Việt Nam (VAS) được ban hành đầu những năm 2000 dựa trên các chuẩn mực IAS cũ.

Do đó, nắm vững IAS giúp kế toán Việt Nam hiểu sâu hơn về nền tảng của VAS, đồng thời chuẩn bị tốt cho việc chuyển đổi sang IFRS.

Xem thêm: 7 khác biệt trọng yếu giữa VAS và IFRS

5.2. Lợi ích áp dụng IAS/IFRS tại Việt Nam

Việc từng bước hội nhập với hệ thống chuẩn mực quốc tế (bao gồm cả IAS và IFRS) mang lại nhiều lợi ích chiến lược cho doanh nghiệp Việt Nam:

  • Tăng tính minh bạch và khả năng so sánh: Báo cáo tài chính được lập theo chuẩn mực quốc tế giúp “nói cùng một ngôn ngữ” với nhà đầu tư toàn cầu, dễ dàng đối chiếu và so sánh với doanh nghiệp nước ngoài.
  • Thu hút vốn đầu tư quốc tế: Các quỹ đầu tư, tổ chức tài chính và nhà đầu tư nước ngoài đánh giá cao báo cáo tài chính theo IFRS do tính minh bạch và đáng tin cậy cao hơn.
  • Nâng cao năng lực quản trị doanh nghiệp: IFRS (và IAS nền tảng) yêu cầu kiểm soát nội bộ chặt chẽ, đo lường rủi ro và ra quyết định dựa trên thông tin kinh tế thực chất, từ đó nâng tầm chất lượng quản trị.
  • Tăng tính cạnh tranh và uy tín quốc tế: Doanh nghiệp áp dụng IFRS có lợi thế khi tham gia niêm yết, huy động vốn hoặc hợp tác với các đối tác quốc tế.

5.3. Thách thức khi chuyển đổi từ hệ thống dựa trên IAS (VAS) sang IFRS

Với kinh nghiệm tư vấn thực tế cho nhiều doanh nghiệp, Crowe Vietnam nhận thấy thách thức lớn nhất nằm ở sự thay đổi tư duy kế toán – từ cách làm theo quy tắc sang cách đánh giá theo nguyên tắc. Cụ thể những thách thức đó bao gồm:

  • Tư duy kế toán: VAS (dựa trên IAS cũ) thiên về “tuân thủ quy định”, trong khi IFRS đòi hỏi xét đoán chuyên môn (professional judgment) để phản ánh đúng bản chất kinh tế của giao dịch.
  • Cách đo lường: Chuyển từ giá gốc (historical cost) sang giá trị hợp lý (fair value) theo IFRS 13 – một khái niệm còn khá mới tại Việt Nam.
  • Nguồn lực con người: Thiếu hụt chuyên gia am hiểu IFRS là rào cản lớn, đòi hỏi đầu tư mạnh vào đào tạo và nâng cao năng lực chuyên môn.
  • Hệ thống công nghệ và dữ liệu: IFRS yêu cầu hạ tầng công nghệ cao để xử lý, phân tích và cập nhật dữ liệu kế toán chính xác, kịp thời.

Việc chuẩn bị kỹ lưỡng về chính sách, nhân sự và công nghệ là yếu tố then chốt giúp doanh nghiệp chuyển đổi từ VAS sang IFRS thành công.

Xem thêm: Những lỗ hổng bị bỏ sót khi chuyển đổi IFRS

5.4. Hướng đi cho doanh nghiệp Việt Nam

Để sẵn sàng cho lộ trình IFRS toàn phần mà Bộ Tài chính đang triển khai, doanh nghiệp nên:

  • Đánh giá mức độ sẵn sàng (IFRS readiness assessment) – xác định các khác biệt giữa VAS hiện hành và IFRS.
  • Xây dựng kế hoạch chuyển đổi nhiều giai đoạn, ưu tiên các chuẩn mực có tác động lớn như IFRS 16, IFRS 15, IFRS 9.
  • Đào tạo nhân sự nội bộ và xây dựng đội ngũ chuyên trách IFRS.
  • Tận dụng sự tư vấn dịch vụ IFRS từ các đơn vị chuyên môn như Crowe Vietnam để đảm bảo quá trình chuyển đổi đúng hướng, tiết kiệm thời gian và chi phí.

Xem thêm: Lộ trình áp dụng IFRS tại Việt Nam và những lưu ý quan trọng

6. Kết luận

Nhìn chung, IAS là nền móng, IFRS là tương lai, và VAS chính là cầu nối giúp doanh nghiệp Việt Nam tiến lên chuẩn mực quốc tế một cách vững chắc. Việc hiểu đúng và áp dụng hiệu quả các chuẩn mực này không chỉ giúp doanh nghiệp đáp ứng yêu cầu pháp lý, mà còn tăng tính minh bạch, năng lực cạnh tranh và khả năng thu hút vốn quốc tế.

Crowe Vietnam luôn đồng hành cùng doanh nghiệp trong hành trình chuyển đổi này, cung cấp giải pháp tư vấn IFRS chuyên sâu, phù hợp với từng lĩnh vực và quy mô, giúp quá trình áp dụng chuẩn mực quốc tế trở nên nhẹ nhàng, hiệu quả và bền vững.

Để được tư vấn chuyên sâu về lộ trình áp dụng IFRS hoặc đào tạo về các chuẩn mực kế toán quốc tế, hãy liên hệ với các chuyên gia của Crowe Vietnam ngay hôm nay!

Facebook
X
LinkedIn
Picture of Crowe Vietnam Team

Crowe Vietnam Team

Nội dung được biên soạn bởi đội ngũ chuyên gia của Crowe Vietnam, nhằm mang đến những thông tin giá trị và thiết thực cho doanh nghiệp.
Lên đầu trang

Đăng ký tư vấn