Một bước ngoặt lịch sử trong báo cáo tài chính toàn cầu sau hơn hai thập kỷ kể từ khi IAS 1 được áp dụng rộng rãi, cộng đồng kế toán toàn cầu đang chứng kiến một trong những thay đổi quan trọng nhất trong lịch sử báo cáo tài chính. Vào tháng 4 năm 2024, Hội đồng Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IASB) đã chính thức phát hành chuẩn mực IFRS 18 “Trình bày và thuyết minh báo cáo tài chính”, đánh dấu một bước ngoặt lớn trong cách thức các doanh nghiệp trên toàn thế giới trình bày thông tin tài chính.
Sự ra đời của IFRS 18 là kết quả của một quá trình nghiên cứu kéo dài gần một thập kỷ, bắt đầu từ năm 2014 khi IASB đưa dự án Báo cáo tài chính chính (Primary Financial Statements) vào chương trình nghiên cứu.
1. Bối cảnh và lý do thay đổi
IAS 1 dù đã chứng tỏ hiệu quả trong suốt nhiều năm và được xem là một trong những chuẩn mực ổn định nhất của IFRS, nhưng chính sự linh hoạt vốn có của nó lại vô tình làm giảm tính so sánh giữa các doanh nghiệp. Chuẩn mực này quy định các thành phần cơ bản của báo cáo tài chính, song một hạn chế đáng kể là không đưa ra hướng dẫn thống nhất về cách trình bày báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, đặc biệt là việc xác định các khoản mục tổng phụ (subtotals) hay phương pháp phân loại chi phí. Điều này dẫn đến:
- Thiếu khả năng so sánh: Mỗi doanh nghiệp có thể trình bày báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh theo cách riêng, khiến việc so sánh hiệu quả hoạt động giữa các công ty trong cùng ngành hoặc giữa các quốc gia trở nên khó khăn đối với nhà đầu tư và nhà phân tích.
- Thông tin không nhất quán: Các khoản mục như “lợi nhuận hoạt động” (operating profit) không được định nghĩa rõ ràng, dẫn đến việc các công ty sử dụng các định nghĩa khác nhau, làm giảm độ tin cậy của thông tin so sánh.
- Khó khăn trong việc ra quyết định: Khi thông tin không được chuẩn hóa, người sử dụng báo cáo tài chính gặp trở ngại trong việc đánh giá chính xác hiệu suất và tiềm năng của doanh nghiệp.

2. Giải pháp toàn diện cho một vấn đề hệ thống
IFRS 18 không chỉ đơn thuần là một bản cập nhật kỹ thuật của IAS 1. Đây là một cải cách toàn diện được thiết kế để giải quyết ba vấn đề cốt lõi mà IASB đã xác định thông qua nghiên cứu sâu rộng.
- Thứ nhất, chuẩn mực mới tạo ra một cấu trúc bắt buộc cho báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh với các danh mục và chỉ số được định nghĩa rõ ràng, đảm bảo tính so sánh giữa các doanh nghiệp.
- Thứ hai, chuẩn mực đưa ra các nguyên tắc và hướng dẫn cải tiến về tổng hợp và phân tách thông tin, giúp báo cáo tài chính đạt được sự cân bằng tối ưu giữa chi tiết và tính tổng hợp.
- Thứ ba, chuẩn mực thiết lập các yêu cầu minh bạch và nghiêm ngặt cho việc công bố các chỉ số tự định nghĩa, đảm bảo người dùng có đủ thông tin để hiểu và đánh giá các chỉ số này.
2.1. Cấu trúc báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh (P&L)
Đây là thay đổi quan trọng nhất. Lần đầu tiên, IFRS yêu cầu tất cả các doanh nghiệp phải phân loại thu nhập và chi phí vào năm danh mục được định nghĩa rõ ràng trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh:
| Danh mục | Nội dung chính | Chỉ số trung gian bắt buộc |
| Hoạt động (Operating) | Thu nhập và chi phí phát sinh từ các hoạt động kinh doanh chính. Đây là danh mục “mặc định” cho mọi khoản mục không thuộc các danh mục khác. | Lợi nhuận hoạt động (Operating Profit or Loss) |
| Đầu tư (Investing) | Thu nhập và chi phí từ các tài sản tạo ra lợi nhuận độc lập với hoạt động kinh doanh chính .(ví dụ: lãi/lỗ từ đầu tư tài chính, bất động sản đầu tư) | Lợi nhuận trước tài chính và thuế (Profit or Loss before Financing and Income Taxes) |
| Tài chính (Financing) | Thu nhập và chi phí liên quan đến các khoản nợ phát sinh từ hoạt động huy động vốn (ví dụ: lãi vay ngân hàng, trái phiếu). | |
| Thuế thu nhập doanh nghiệp | ||
| Hoạt động đã ngừng |
Việc định nghĩa chuẩn hóa Lợi nhuận hoạt động sẽ cung cấp một “điểm neo” nhất quán cho các nhà phân tích khi so sánh hiệu quả hoạt động giữa các công ty.
2.2. Các thước đo hiệu suất quản trị (Management Performance Measures – MPMs)
Các chỉ số tự định nghĩa (thường gọi là non-GAAP measures) được doanh nghiệp sử dụng rộng rãi để truyền đạt quan điểm của ban quản trị về hiệu quả tài chính. IFRS 18 định nghĩa một tập hợp con của các chỉ số này là chỉ số hiệu quả do quản trị xác định (MPMs) và đưa ra các yêu cầu thuyết minh nghiêm ngặt.
Cụ thể, IFRS 18 yêu cầu tất cả MPMs phải được thuyết minh trong một chú thích duy nhất trong Báo cáo Tài chính. Doanh nghiệp bắt buộc phải cung cấp bảng đối chiếu (reconciliation) chi tiết giữa MPM và chỉ số IFRS tương đương gần nhất, đồng thời công bố chi tiết tác động thuế và tác động lên cổ đông thiểu số của từng khoản điều chỉnh trong bảng đối chiếu này.
Việc này giúp người dùng Báo cáo Tài chính hiểu rõ cách tính toán và đánh giá tính hợp lý của các chỉ số này, đồng thời đưa MPMs vào phạm vi kiểm toán, tăng cường trách nhiệm giải trình.
2.3 Cải Thiện Tính Nhất Quán của Báo Cáo Lưu Chuyển Tiền Tệ (CFS)
IFRS 18 loại bỏ các lựa chọn phân loại dòng tiền lãi và cổ tức trong IAS 7, nhằm tăng tính so sánh của dòng tiền từ hoạt động kinh doanh (Operating Cash Flow):
| Khoản mục | Phân loại Bắt buộc theo IFRS 18 (Áp dụng cho hầu hết doanh nghiệp) |
| Tiền lãi vay đã trả | Hoạt động Tài chính (Financing) |
| Tiền lãi và cổ tức nhận được | Hoạt động Đầu tư (Investing) |
| Cổ tức đã trả | Hoạt động Tài chính (Financing) |
Ngoài ra, IFRS 18 yêu cầu tất cả các doanh nghiệp sử dụng Lợi nhuận hoạt động làm điểm khởi đầu cho phương pháp gián tiếp trong CFS, thay vì các lựa chọn đa dạng như trước đây.
Xem thêm: Tác động của IAS 1 đến các chỉ số tài chính quan trọng
3. Tác động chiến lược và cách thức triển khai IFRS 18
Tác động của IFRS 18 không chỉ giới hạn ở phòng kế toán mà còn lan tỏa đến nhiều khía cạnh chiến lược và vận hành của doanh nghiệp.
3.1. Rủi ro hợp đồng tín dụng (Covenants)
Đây là một trong những mối quan tâm lớn nhất. Nhiều hợp đồng vay vốn quy định các tỷ lệ tài chính tối thiểu (ví dụ: EBITDA, Tỷ lệ Nợ/Vốn Chủ Sở Hữu) dựa trên các chỉ số được tính toán theo định nghĩa hiện tại. Khi định nghĩa về Lợi nhuận hoạt động thay đổi theo IFRS 18, các chỉ số dẫn xuất cũng sẽ thay đổi, có nguy cơ khiến doanh nghiệp vô tình vi phạm các điều khoản tín dụng (covenants).
Doanh nghiệp cần chủ động đối thoại với các bên cho vay ngay từ bây giờ để giải thích về những thay đổi sắp tới và đàm phán điều chỉnh các điều khoản hợp đồng nếu cần thiết.
3.2. Thay đổi hệ thống và quy trình vận hành
Việc phân loại thu nhập và chi phí vào 5 danh mục mới, đặc biệt là việc phân tách chi phí theo tính chất (khi trình bày theo chức năng), đòi hỏi doanh nghiệp phải cập nhật Hệ thống ERP/Kế toán để đảm bảo khả năng thu thập và phân loại dữ liệu chi tiết theo yêu cầu mới.
Ngoài ra, cần có sự phán đoán chuyên môn đáng kể để xác định đâu là “hoạt động kinh doanh chính” (đặc biệt quan trọng với các công ty có hoạt động đầu tư hoặc tài chính đáng kể) và đâu là MPMs. Cuối cùng, doanh nghiệp cần thiết lập Quy trình Thuyết minh MPM mới để thu thập, tính toán và kiểm soát chất lượng thông tin thuyết minh.
Xem thêm: Hướng dẫn toàn diện về phân loại thu nhập và chi phí theo IFRS 18
3.3. Chiến lược giao tiếp với thị trường
Các chỉ số tài chính chính mà thị trường đang theo dõi có thể thay đổi đáng kể sau khi áp dụng IFRS 18. Điều này đòi hỏi một chiến lược giao tiếp rõ ràng và toàn diện. Chiến lược này bao gồm việc giáo dục thị trường bằng cách cung cấp các bảng đối chiếu giữa cách tính cũ và mới, đồng thời tái định vị MPMs để tập trung vào một số chỉ số thực sự quan trọng, thay vì sử dụng tất cả các chỉ số hiện tại.

Xem thêm: Lộ trình triển khai IFRS 18 thực tế
4. Ngày hiệu lực và chuyển đổi của IFRS 18
IFRS 18 có hiệu lực đối với các kỳ báo cáo thường niên bắt đầu từ hoặc sau ngày 1 tháng 1 năm 2027, và được áp dụng hồi tố cho các kỳ so sánh. Việc áp dụng sớm hơn được phép và phải được công bố trong các thuyết minh báo cáo tài chính.
Nếu một công ty áp dụng IAS 34 Báo cáo tài chính giữa niên độ để lập báo cáo tài chính giữa niên độ tóm tắt trong năm đầu tiên áp dụng chuẩn mực, công ty phải trình bày các tiêu đề dự kiến sử dụng khi áp dụng IFRS 18 và các tổng phụ phù hợp với các yêu cầu của chuẩn mực. Ngoài ra, công ty phải công bố các đối chiếu cho từng khoản mục được trình bày trong báo cáo kết quả hoạt động tài chính của các kỳ so sánh ngay trước kỳ hiện tại và kỳ hiện tại lũy kế.
Từ nay đến ngày áp dụng lần đầu, các công ty sẽ cần thiết kế lại báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh và báo cáo lưu chuyển tiền tệ, đánh giá lại các công bố sẽ được đưa vào thuyết minh báo cáo tài chính, trình bày lại các số liệu so sánh (cả báo cáo tài chính thường niên và báo cáo tài chính giữa niên độ), chuẩn bị các đối chiếu cho mục đích công bố chuyển đổi.
Các công ty cần lập kế hoạch trước một cách kịp thời vì quá trình này có thể mất khá nhiều thời gian và liên quan đến báo cáo tài chính, nhân sự pháp lý và quan hệ nhà đầu tư, cùng nhiều bộ phận khác.
Xem thêm: Chuyển đổi từ VAS sang IFRS
Kết luận: Cơ hội nâng tầm báo cáo tài chính
IFRS 18 đặt ra nhiều thách thức về kỹ thuật và vận hành, nhưng đồng thời cũng mang lại cơ hội lớn để doanh nghiệp nâng cao chất lượng báo cáo tài chính. Bằng cách chủ động và minh bạch trong việc chuyển đổi, doanh nghiệp không chỉ tuân thủ chuẩn mực mới mà còn củng cố niềm tin với nhà đầu tư, thể hiện sự chuyên nghiệp và cam kết với quản trị doanh nghiệp tốt.
Các doanh nghiệp chuẩn bị tốt sẽ xem IFRS 18 không chỉ là một yêu cầu tuân thủ mà là động lực để hiện đại hóa hệ thống báo cáo, từ đó tạo lợi thế cạnh tranh trên thị trường vốn. Crowe Vietnam sẵn sàng đồng hành cùng quý doanh nghiệp trong việc đánh giá tác động, thiết kế giải pháp và triển khai thành công IFRS 18, đảm bảo quá trình chuyển đổi diễn ra suôn sẻ và hiệu quả.




