Vì sao Thông tư 99 là "bản lề” quan trọng đưa Kế toán Việt Nam tiệm cận IFRS?

Vì sao Thông tư 99 là “bản lề” quan trọng đưa Kế toán Việt Nam tiệm cận IFRS?

07/04/2026

Từ ngày 01/01/2026, Thông tư 99/2025/TT-BTC chính thức thay thế Thông tư 200/2014/ TT-BTC. Đây không chỉ là một bản cập nhật thông thường của chế độ kế toán, mà là cuộc “cách mạng” đổi mới tư duy. Thông tư 99 mở ra hướng đi chủ yếu dựa trên nguyên tắc (principle-based) thay vì dựa trên quy định chi tiết của Thông tư 200 trước đây.

Cơ chế mới này đòi hỏi kế toán phải chú trọng bản chất kinh tế của giao dịch hơn là hình thức thủ tục (theo tinh thần “substance over form”) và khuyến khích các cấp lãnh đạo tài chính (kế toán trưởng, CFO) tăng cường áp dụng xét đoán chuyên môn và ước tính kế toán. Đây chính là giải pháp “vùng đệm” của Bộ Tài chính: vừa khắc phục những bất cập lạc hậu của hệ thống VAS hiện hành, vừa tạo hành lang để doanh nghiệp Việt tiếp cận dần triết lý IFRS trước khi áp dụng bắt buộc.

Thông tư 200 – Rule-based Thông tư 99 – Principle-based
Tuân thủ quy tắc chi tiết

  • Ghi nhận theo chứng từ pháp lý (hóa đơn, hợp đồng)
  • Tài sản theo nguyên giá lịch sử cố định
  • Dự phòng chỉ khi tổn thất đã phát sinh
  • Ít đòi hỏi xét đoán chuyên môn
  • Khoảng cách lớn với chuẩn mực quốc tế
Tôn trọng bản chất kinh tế

  • Ghi nhận theo bản chất giao dịch (substance over form)
  • Nhiều loại tài sản đánh giá lại theo Giá trị Hợp lý
  • Dự phòng theo tổn thất tín dụng kỳ vọng (ECL)
  • Đòi hỏi xét đoán và ước tính kế toán cao hơn
  • Thu hẹp đáng kể khoảng cách với IFRS

1. 9 Điểm dịch chuyển cho thấy TT99 là bản lề tiến tới IFRS

Thông tư 99 không chỉ đổi tên tài khoản, mà tiếp thu và vận dụng nhiều nguyên lý cốt lõi của IFRS vào hệ thống kế toán Việt Nam.

1.1. Giá trị Hợp lý (Fair Value) làm thước đo chủ đạo (tiệm cận IFRS 13)

Dưới Thông tư 200, tài sản hầu hết được ghi nhận theo nguyên giá lịch sử, ngay cả khi giá thị trường đã biến động mạnh. Thông tư 99 “phá rào” giá gốc: yêu cầu các doanh nghiệp đánh giá lại nhiều loại tài sản và nợ phải trả theo giá trị thị trường tại thời điểm báo cáo.

Định nghĩa Giá trị Hợp lý (theo IFRS 13)

Giá trị Hợp lý là giá mà doanh nghiệp sẽ nhận được khi bán một tài sản (hoặc phải trả khi chuyển giao một khoản nợ) trong một giao dịch có thứ tự giữa các bên tham gia thị trường tại ngày đo lường, không phải giá giao dịch ban đầu và không phải giá nội bộ.

Nhờ đó, báo cáo tài chính không còn là bức tranh của quá khứ mà phản ánh kịp thời diễn biến thị trường, giúp nhà đầu tư và ngân hàng đánh giá đúng năng lực tài chính thực sự của doanh nghiệp.

1.2. Mô hình 5 bước ghi nhận doanh thu theo quyền kiểm soát (tiệm cận IFRS 15)

Thông tư 200 ghi nhận doanh thu chủ yếu dựa vào việc chuyển giao rủi ro và lợi ích gắn với hàng hóa, một tiêu chí mang tính hình thức và dễ bị “lách” qua thao tác xuất hóa đơn. Thông tư 99 thay đổi căn bản: áp dụng tiêu chí chuyển giao quyền kiểm soát của IFRS 15 và yêu cầu doanh nghiệp bóc tách hợp đồng thành các nghĩa vụ thực hiện riêng biệt (performance obligations).

5 bước xác định doanh thu theo IFRS 15

  • Bước 1: Xác định hợp đồng với khách hàng
  • Bước 2: Xác định các nghĩa vụ thực hiện (performance obligations) trong hợp đồng
  • Bước 3: Xác định giá giao dịch
  • Bước 4: Phân bổ giá giao dịch cho từng nghĩa vụ thực hiện
  • Bước 5: Ghi nhận doanh thu khi (hoặc khi nào) từng nghĩa vụ thực hiện được hoàn thành

Ví dụ: Hợp đồng nhiều nghĩa vụ thực hiện

Doanh nghiệp ký hợp đồng 1,2 tỷ đồng: bán máy móc 900 triệu + bảo hành mở rộng 2 năm 300 triệu.

  • Theo TT200: Ghi nhận toàn bộ 1,2 tỷ khi giao hàng và xuất hóa đơn.
  • Theo TT99: Ghi nhận 900 triệu khi giao máy; 300 triệu phân bổ dần trong 24 tháng theo tiến độ thực hiện bảo hành.

Xem thêm: IFRS 15 và rủi ro tiềm ẩn từ doanh thu biến đổi

1.3. Phân loại và đo lường công cụ tài chính theo mô hình kinh doanh (tiệm cận IFRS 9)

Dưới Thông tư 200, doanh nghiệp phân loại các khoản đầu tư tài chính một cách cơ học (ngắn/dài hạn hoặc chứng khoán kinh doanh/nắm giữ đến ngày đáo hạn). Trong khi đó,  IFRS 9 đặt ra hai tiêu chí phân loại có chiều sâu hơn: mô hình kinh doanh và đặc điểm dòng tiền hợp đồng.

Tiêu chíNội dungHệ quả phân loại
Mô hình kinh doanhGiữ để thu dòng tiền hợp đồng, hay vừa thu vừa bán?Quyết định nhóm phân loại tổng thể
SPPI testDòng tiền hợp đồng có chỉ bao gồm thanh toán gốc và lãi trên số dư gốc còn lại không?Quyết định đo lường theo giá gốc hay Giá trị Hợp lý

Lưu ý quan trọng về SPPI Test

Không phải mọi lãi suất biến đổi đều vi phạm SPPI, lãi suất thả nổi tham chiếu thị trường (như SOFR, LIBOR) vẫn đáp ứng SPPI vì phản ánh giá trị thời gian của tiền. Vi phạm SPPI xảy ra khi lãi suất phụ thuộc vào hiệu quả hoạt động của bên vay hoặc chỉ số không liên quan đến rủi ro tín dụng, những yếu tố này không phản ánh bản chất “gốc và lãi” thuần túy. Trường hợp vi phạm SPPI, công cụ tài chính bắt buộc đo lường theo Giá trị Hợp lý qua lãi/lỗ (FVTPL).

1.4. Từ “tổn thất đã phát sinh” sang “tổn thất tính dụng kỳ vọng” (tiệm cận IFRS 9 – mô hình ECL)

Đây là một trong những thay đổi có tác động thực tiễn lớn nhất. Dưới Thông tư 200, doanh nghiệp trích lập dự phòng nợ khó đòi dựa trên nguyên tắc phát sinh mất mát (incurred loss), nghĩa là chỉ ghi nhận khi khách hàng đã quá hạn hoặc mất khả năng thanh toán. IFRS 9 thay đổi hoàn toàn với mô hình Expected Credit Loss (ECL): doanh nghiệp phải ước tính và trích lập dự phòng cho tổn thất tiềm ẩn từ khi ghi nhận khoản phải thu, dựa trên các dữ liệu lịch sử, tình hình hiện tại và dự báo kinh tế tương lai.

Ba giai đoạn của mô hình ECL (IFRS 9)

  • Giai đoạn 1 – Không có suy giảm đáng kể: Trích lập dự phòng cho tổn thất tín dụng kỳ vọng trong 12 tháng tới.
  • Giai đoạn 2 – Rủi ro tín dụng tăng đáng kể: Trích lập dự phòng cho tổn thất tín dụng kỳ vọng trong toàn bộ thời hạn còn lại (lifetime ECL).
  • Giai đoạn 3 – Đã suy giảm tín dụng: Tiếp tục trích lập lifetime ECL; lãi suất hiệu dụng tính trên giá trị ghi sổ thuần (sau dự phòng).

Ví dụ minh họa: Khoản phải thu 10 tỷ đồng, mới phát sinh

Theo TT200 (incurred loss): Dự phòng = 0. Chờ đến khi nợ quá hạn 6 tháng mới bắt đầu trích lập theo tỷ lệ quy định.

Theo TT99 / ECL: Ngay khi ghi nhận → đánh giá xác suất vỡ nợ, tính dự phòng 12 tháng (ví dụ 50 triệu). Nếu rủi ro tín dụng tăng → chuyển sang lifetime ECL.

Yêu cầu về hệ thống dữ liệu

Mô hình ECL đòi hỏi doanh nghiệp phải có hệ thống theo dõi rủi ro tín dụng liên tục, dữ liệu lịch sử thu hồi và khả năng dự báo kinh tế vĩ mô. Đây là thách thức lớn với nhiều doanh nghiệp Việt Nam chưa quen với việc định lượng rủi ro tín dụng một cách có hệ thống.

1.5. Đánh giá Suy giảm Giá trị Tài sản – Impairment Test (tiệm cận IAS 36)

Thông tư 200 gần như không có hướng dẫn toàn diện về trích khấu hao đặc biệt hay đánh giá giảm giá ngoài phương pháp khấu hao đều. Theo IFRS (IAS 36), doanh nghiệp phải thực hiện kiểm tra suy giảm (impairment test) khi có dấu hiệu bất lợi cho tài sản.

Nguyên tắc cốt lõi của Impairment Test (IAS 36)

Nếu giá trị ghi sổ của tài sản vượt quá Giá trị có thể thu hồi (Recoverable Amount), phần chênh lệch phải được ghi nhận ngay là lỗ suy giảm. Recoverable Amount được xác định là giá trị cao hơn giữa:

  • (1) Giá trị Hợp lý trừ chi phí bán và
  • (2) Giá trị sử dụng, tức giá trị hiện tại của dòng tiền tương lai dự kiến từ tài sản.

Nhờ đó, Thông tư 99 ngăn chặn tình trạng tài sản cố định hay dự án dở dang bị ghi sổ cao hơn giá trị kinh tế thực tế, một vấn đề phổ biến khi doanh nghiệp chỉ trích khấu hao đều mà không rà soát lại tính hữu ích của tài sản.

Dấu hiệu cần thực hiện Impairment Test

  • Công suất sử dụng tài sản giảm đáng kể so với kế hoạch ban đầu
  • Giá thị trường của tài sản giảm bất thường
  • Thay đổi công nghệ làm tài sản lỗi thời
  • Kết quả kinh doanh của đơn vị tạo tiền (CGU) kém hơn dự kiến
  • Lãi suất thị trường tăng ảnh hưởng đến tỷ lệ chiết khấu

1.6. Ghi nhận Tài sản và Nợ Thuê lên Bảng Cân đối (tiệm cận IFRS 16)

Dưới TT200, hầu hết hợp đồng thuê hoạt động (văn phòng, nhà xưởng, phương tiện) không được phản ánh trên Bảng cân đối kế toán của bên thuê, chi phí thuê chỉ ghi nhận khi phát sinh từng kỳ. Điều này làm mờ đi mức độ đòn bẩy tài chính thực tế của doanh nghiệp.

Thông tư 99 tiếp thu tinh thần IFRS 16: các hợp đồng thuê trao cho bên thuê quyền kiểm soát việc sử dụng tài sản trong một khoảng thời gian xác định phải được ghi nhận đồng thời Tài sản quyền sử dụng (TK 216) và Nợ thuê (TK 341) trên bảng cân đối. Tổng tài sản và tổng nợ vay của doanh nghiệp sẽ tăng lên, phản ánh đúng hơn mức độ cam kết tài chính thực sự.

Tác động đến các chỉ số tài chính

  • Tỷ lệ Nợ/Vốn chủ sở hữu tăng có thể ảnh hưởng đến Financial Covenants với ngân hàng
  • EBITDA cải thiện (chi phí thuê được thay bằng khấu hao + lãi vay, không nằm trong EBIT) nhưng lợi nhuận trước thuế có thể giảm trong các năm đầu
  • CFO cần mô phỏng tác động trước khi nộp BCTC nếu có rủi ro vi phạm covenant

1.7. Phân tách Thu nhập Toàn diện (OCI) và Lợi nhuận Kinh doanh (P&L) (tiệm cận IAS 1 – OCI)

Thông tư 200 đưa hầu hết các khoản lãi/lỗ, kể cả những khoản chưa thực hiện vào Báo cáo Kết quả Kinh doanh (P&L), khiến lợi nhuận hàng kỳ dễ bị biến động bởi các yếu tố thị trường tạm thời. Thông tư 99 cải tiến theo chuẩn IAS 1: phân biệt rõ Lợi nhuận (P&L) và Thu nhập toàn diện khác (OCI – Other Comprehensive Income).

Khoản mụcGhi vào P&L Ghi vào OCI
Chênh lệch tỷ giáTừ khoản mục tiền tệ thông thường (phải thu, phải trả ngoại tệ)Từ khoản đầu tư thuần vào cơ sở nước ngoài
Đánh giá lại công cụ tài chínhCông cụ FVTPL (giá trị hợp lý qua lãi/lỗ)Công cụ FVOCI (giá trị hợp lý qua OCI)
Chênh lệch đánh giá lại TSCĐPhần giảm vượt quá thặng dư cũPhần tăng giá trị (Thặng dư đánh giá lại)

Sự tách bạch này giúp người đọc báo cáo phân biệt ”lợi nhuận cốt lõi từ hoạt động kinh doanh“ khỏi ”biến động giá trị chưa thực hiện“, hai nguồn thông tin có ý nghĩa phân tích rất khác nhau.

1.8. Tài sản Sinh học – Ghi nhận theo Giá trị Hợp lý định kỳ (tiệm cận IAS 41)

Dưới Thông tư 200, các đối tượng nông nghiệp (đàn gia súc, vườn cây lâu năm, rừng trồng) thường bị ép vào hạng mục hàng tồn kho hoặc tài sản cố định và hạch toán theo giá gốc – phương pháp không phản ánh được sự sinh trưởng tự nhiên của tài sản theo từng kỳ báo cáo. Thông tư 99 mở tài khoản TK 215 – Tài sản sinh học, yêu cầu ghi nhận và đo lường lại theo Giá trị Hợp lý trừ chi phí bán tại thời điểm từng kỳ báo cáo, đúng theo tinh thần IAS 41. Sự tăng trưởng của đàn gia súc hay vườn cây được phản ánh trực tiếp vào kết quả kinh doanh của kỳ đó, không cần chờ đến lúc thu hoạch hoặc bán mới ghi nhận.

Ý nghĩa thực tiễn

Lợi nhuận và tổng tài sản của doanh nghiệp nông nghiệp sẽ phản ánh sát thực hơn quá trình sinh trưởng của tài sản sinh học. Đây là thay đổi đặc biệt quan trọng với các doanh nghiệp FDI trong lĩnh vực nông nghiệp đang báo cáo song song theo IFRS cho công ty mẹ nước ngoài.

1.9. Hồi tố và ước tính kế toán (tiệm cận IAS 8)

Trước đây, khi phát hiện sai sót trọng yếu trong báo cáo hoặc thay đổi chính sách kế toán, DN Việt Nam thường điều chỉnh theo phương pháp không hồi tố, nghĩa là chỉ điều chỉnh sổ sách từ kỳ phát hiện trở đi, làm báo cáo của các kỳ trước kém so sánh. Thông tư 99 quy định rõ ràng theo IAS 8, phân biệt ba trường hợp có cách xử lý khác nhau:

Tình huống Phương pháp xử lý Lý do
Thay đổi chính sách kế toánHồi tố (retrospective) điều chỉnh cả số liệu kỳ trướcĐảm bảo tính so sánh nhất quán giữa các kỳ
Sửa sai sót trọng yếuHồi tố điều chỉnh số dư đầu kỳ sớm nhất có thểBáo cáo các kỳ trước phản ánh đúng thực tế
Thay đổi ước tính kế toánPhi hồi tố (prospective) chỉ áp dụng từ kỳ hiện tại trở điƯớc tính phản ánh thông tin mới nhất, không sửa quá khứ

Sự dịch chuyển này không chỉ nằm ở con số mà còn ở quy trình vận hành. Để không bị động trước kỳ báo cáo đầu tiên, quý doanh nghiệp nên rà soát và thiết lập ngay các đầu việc quan trọng cần chuẩn bị trước khi áp dụng Thông tư 99 để đảm bảo tính tuân thủ.

2. Thông tư 99 “bước đệm” chiến lược nhưng chưa phải IFRS đầy đủ

Mục tiêu của Thông tư 99 là tiệm cận IFRS, không phải áp dụng toàn diện. Vẫn tồn tại những khoảng cách đáng kể xuất phát từ đặc thù kinh tế và hạ tầng tài chính Việt Nam hiện tại.

  • Thách thức về hạ tầng cho Giá trị hợp lý (Fair Value): IFRS 13 ưu tiên giá thị trường (Level 1). Tuy nhiên, tại Việt Nam, nhiều loại tài sản thiếu thanh khoản, buộc doanh nghiệp phải dùng kỹ thuật định giá chủ quan (Level 2 & 3). Điều này làm tăng rủi ro sai lệch và gây áp lực giải trình lớn trước cơ quan kiểm toán.
  • Khoảng cách Kế toán, Thuế ngày càng nới rộng: Việc áp dụng các khoản ước tính theo TT99 (như ECL, giá trị hợp lý) tạo ra chênh lệch lớn so với Luật Thuế TNDN. Sự phức tạp này làm phát sinh hàng loạt Thuế thu nhập hoãn lại, đòi hỏi đội ngũ kế toán phải có năng lực quản trị danh mục thuế hoãn lại quy mô lớn, một kỹ năng còn khá mới mẻ tại Việt Nam.
  • Khoảng trống trong các chuẩn mực phức tạp:
    • Hợp nhất BCTC (IFRS 10): TT99 chưa đề cập đầy đủ mô hình kiểm soát thay thế cho VAS 25, gây khó khăn cho các tập đoàn có cơ cấu sở hữu phức tạp.
    • Báo cáo bộ phận (IFRS 8): Thiếu quy định về segment reporting khiến thông tin công bố của các doanh nghiệp niêm yết vẫn chưa đạt độ minh bạch theo tiêu chuẩn quốc tế.
    • Chuẩn mực đặc thù: Các lĩnh vực như Thanh toán bằng cổ phần (IFRS 2), Bảo hiểm (IFRS 17) hay Khai thác tài nguyên (IFRS 6) vẫn chưa có khung pháp lý tương đương, buộc doanh nghiệp phải áp dụng theo thông lệ hoặc chờ hướng dẫn bổ sung.
  • Rào cản về tư duy & năng lực: TT99 đòi hỏi vận dụng xét đoán chuyên môn (Professional Judgment) ở mức cao. Việc chuyển đổi từ hệ thống “tuân thủ quy tắc” (rule-based) cũ sang tư duy “phản ánh bản chất kinh tế” cần một lộ trình đào tạo và thay đổi tư duy dài hạn cho toàn ngành.

Xem thêm: Thực trạng và vấn đề khi áp dụng Thông tư 99/2025/TT-BTC trên thực tế

3. Kết luận

Chuẩn bị đúng mức – Đúng thời điểm

Thông tư 99 không đơn thuần là cập nhật kỹ thuật, mà là yêu cầu nâng cấp tư duy kế toán. Dù còn những khoảng cách nhất định so với IFRS hoàn chỉnh, nhưng việc nắm bắt và áp dụng đúng Thông tư 99 ngay hôm nay chính là “bước đệm” vững chắc nhất để doanh nghiệp sẵn sàng cho lộ trình áp dụng IFRS bắt buộc trong tương lai.

Bạn đã sẵn sàng để chuyển đổi? Với kinh nghiệm đồng hành cùng doanh nghiệp trong quá trình chuyển đổi từ VAS sang IFRS, Crowe Vietnam có thể hỗ trợ đánh giá mức độ sẵn sàng và xây dựng lộ trình chuyển đổi phù hợp.

Facebook
X
LinkedIn
Picture of Crowe Vietnam Team

Crowe Vietnam Team

Nội dung được biên soạn bởi đội ngũ chuyên gia của Crowe Vietnam, nhằm mang đến những thông tin giá trị và thiết thực cho doanh nghiệp.
Lên đầu trang

Đăng ký tư vấn