Ngày 27/10/2025, Bộ Tài chính đã ban hành Thông tư 99/2025/TT-BTC (sau đây gọi là TT 99), chính thức thay thế Thông tư 200/2014/TT-BTC (TT 200) về chế độ kế toán doanh nghiệp. Thông tư mới mang đến nhiều cập nhật quan trọng, hướng dẫn chi tiết về chứng từ kế toán, hệ thống tài khoản, phương pháp ghi sổ và việc lập, trình bày Báo cáo tài chính (BCTC). Dưới đây, Crowe Vietnam xin tổng hợp và phân tích những nội dung trọng yếu mà các cấp quản lý, kế toán trưởng và chủ doanh nghiệp cần đặc biệt lưu ý.
1. Tổng quan về Thông tư 99/2025/TT-BTC
Thông tư 99 tập trung hướng dẫn công tác kế toán tại doanh nghiệp, bao gồm: chứng từ, tài khoản, sổ sách và BCTC.
Một điểm quan trọng cần làm rõ: Thông tư này không điều chỉnh việc xác định nghĩa vụ thuế. Các vấn đề liên quan đến thuế của doanh nghiệp vẫn phải tuân thủ tuyệt đối theo quy định của pháp luật thuế hiện hành.
2. Các nội dung thay đổi nổi bật tại Thông tư 99/2025/TT-BTC
2.1. Mở rộng đối tượng áp dụng
Một điểm mới đáng chú ý là TT 99 bổ sung Tổ chức tín dụng vào đối tượng áp dụng. Tuy nhiên, Thông tư chỉ áp dụng cho các nghiệp vụ không đặc thù của ngành ngân hàng (ví dụ: kế toán hàng tồn kho, tài sản cố định, công nợ). Các nghiệp vụ ngân hàng đặc thù vẫn phải tuân thủ quy định riêng của Ngân hàng Nhà nước.
2.2. Tăng cường vai trò quản trị và kiểm soát nội bộ
Điều 3 của TT 99 nhấn mạnh trách nhiệm của doanh nghiệp trong việc tuân thủ pháp luật khi thực hiện và kiểm soát các giao dịch kinh tế.
- Thông tư yêu cầu doanh nghiệp phải tự xây dựng quy chế quản trị nội bộ và tổ chức một hệ thống kiểm soát nội bộ hiệu quả.
- Quy chế này phải phân định rõ ràng quyền hạn và trách nhiệm của từng bộ phận, cá nhân liên quan đến giao dịch.
- Đặc biệt, doanh nghiệp được trao quyền tự xây dựng quy chế về quyền hạn, trách nhiệm của bộ phận kế toán sao cho phù hợp với quy mô và đặc thù hoạt động của mình.
Quy định này tăng tính tự chủ, giúp doanh nghiệp thiết kế hệ thống kiểm soát thực tế, phù hợp nhu cầu thay vì áp dụng cứng nhắc, qua đó giảm tải cho bộ phận kế toán.
2.3. Quy định về đơn vị tiền tệ trong kế toán
a. Lựa chọn đơn vị tiền tệ
Đơn vị tiền tệ mặc định để ghi sổ và lập BCTC là Đồng Việt Nam (VND).
Tuy nhiên, TT 99 cho phép doanh nghiệp chọn một loại ngoại tệ làm đơn vị tiền tệ trong kế toán nếu đáp ứng các điều kiện tại Điều 31 và chủ yếu thu/chi bằng ngoại tệ đó.
Để xác định đơn vị tiền tệ phù hợp, doanh nghiệp cần xem xét các yếu tố chính:
- Đơn vị tiền tệ ảnh hưởng chính đến giá bán hàng hóa, dịch vụ (thường là đơn vị niêm yết và thanh toán).
- Đơn vị tiền tệ ảnh hưởng chính đến chi phí (nhân công, nguyên vật liệu, chi phí khác).
Trường hợp chưa xác định được, doanh nghiệp xem xét thêm các yếu tố:
- Đơn vị tiền tệ dùng để huy động vốn (phát hành công cụ nợ, vốn).
- Đơn vị tiền tệ từ hoạt động kinh doanh và được tích trữ.
Lưu ý: Doanh nghiệp không được tự ý thay đổi đơn vị tiền tệ kế toán sau khi đã chọn, trừ khi có sự thay đổi trọng yếu trong hoạt động quản lý và kinh doanh.
b. Tỷ giá hối đoái
TT 99 mang lại sự linh hoạt hơn trong việc áp dụng tỷ giá, giải quyết sự phức tạp của TT 200 (vốn quy định nhiều tỷ giá mua/bán khác nhau).
- Tỷ giá giao dịch thực tế (cho giao dịch trong kỳ): Doanh nghiệp được lựa chọn sử dụng tỷ giá mua bán chuyển khoản trung bình của ngân hàng thường xuyên giao dịch, hoặc một tỷ giá xấp xỉ (miễn là chênh lệch không quá +/-1% so với tỷ giá trung bình).
- Tỷ giá chuyển đổi (khi thay đổi đơn vị tiền tệ): Phải sử dụng tỷ giá mua bán chuyển khoản trung bình của ngân hàng thường xuyên giao dịch tại ngày thực hiện thay đổi.
2.4. Đơn giản hóa kế toán tại đơn vị trực thuộc (Chi nhánh)
TT 99 phân cấp mạnh mẽ quyền quyết định cho doanh nghiệp (trụ sở chính) trong việc tổ chức bộ máy và công tác kế toán cho các đơn vị trực thuộc (chi nhánh).
- Không bắt buộc lập BCTC riêng cho chi nhánh: Trụ sở chính và các đơn vị trực thuộc không bắt buộc phải lập BCTC riêng lẻ, trừ khi có yêu cầu từ pháp luật khác.
- Nguyên tắc lập BCTC tổng hợp: Doanh nghiệp có trách nhiệm tổng hợp thông tin tài chính của cả trụ sở chính và các chi nhánh vào BCTC của mình. Báo cáo này bắt buộc phải loại trừ toàn bộ các giao dịch nội bộ giữa các đơn vị.
- Ghi nhận doanh thu nội bộ linh hoạt: Doanh nghiệp được tự quyết định việc các đơn vị trực thuộc có ghi nhận doanh thu khi luân chuyển sản phẩm, dịch vụ nội bộ hay không, không phụ thuộc vào loại chứng từ sử dụng (hóa đơn hay chứng từ nội bộ).
2.5. Tăng quyền tự chủ về chứng từ và sổ sách
TT 99 đề cao quyền tự chủ của doanh nghiệp theo đúng tinh thần của Luật Kế toán.
- Tự thiết kế biểu mẫu: Doanh nghiệp được phép tự xây dựng và thiết kế biểu mẫu chứng từ và sổ kế toán để phù hợp với đặc điểm kinh doanh và yêu cầu quản lý riêng.
- Đơn giản hóa quy định ký chứng từ: Việc lập và ký chứng từ sẽ tuân thủ các quy định chung của Luật Kế toán. Thông tư mới đã loại bỏ các quy định chi tiết, cứng nhắc (như loại mực, cách viết) vốn có trước đây.
2.6. Linh hoạt hóa hệ thống tài khoản (HTTK)
a. Trao quyền tùy chỉnh HTTK cho doanh nghiệp
Đây là một trong những thay đổi lớn nhất. TT 99 chuyển giao quyền chi tiết hóa HTTK từ Bộ Tài chính sang cho doanh nghiệp.
- Doanh nghiệp được chủ động mở thêm các tài khoản chi tiết (cấp 2, cấp 3) để phục vụ yêu cầu quản trị nội bộ, thay vì bị ràng buộc bởi các tài khoản cấp 2 bắt buộc như trước.
- Khi sửa đổi, bổ sung HTTK, doanh nghiệp phải ban hành Quy chế hạch toán kế toán nội bộ, giải trình lý do và chịu trách nhiệm pháp lý về các thay đổi này.
b. Bổ sung và bãi bỏ một số tài khoản
TT 99 cập nhật HTTK để phản ánh đúng bản chất giao dịch, đặc biệt trong lĩnh vực nông nghiệp và thuế.
Tài khoản bổ sung:
- TK 215 – Tài sản Sinh học: Tách tài sản sinh học (cây trồng, vật nuôi) ra khỏi TK 211 (TSCĐ hữu hình) để theo dõi riêng.
- TK 2295 – Dự phòng tổn thất Tài sản Sinh học: Dùng để trích lập dự phòng cho tài sản sinh học. Phần chênh lệch trích lập bổ sung được ghi nhận vào Giá vốn hàng bán (TK 632).
- TK 1383 – Thuế TTĐB của hàng nhập khẩu: Hướng dẫn hạch toán thuế TTĐB cho hàng nhập khẩu (ví dụ: xăng).
Tài khoản bãi bỏ/thay đổi:
- Bỏ TK 1562 (Chi phí thu mua hàng hóa): TT 99 cho phép xử lý linh hoạt. Nếu chi phí thu mua nhỏ, liên quan đến nhiều mặt hàng, doanh nghiệp có thể ghi nhận thẳng vào Giá vốn hàng bán (TK 632).
- Bỏ TK 611 (Mua hàng): Đây là tài khoản dùng cho phương pháp kiểm kê định kỳ.
2.7. Các quy định đáng chú ý khác
- Ghi nhận doanh thu: Nhấn mạnh hơn phải tuân thủ nguyên tắc ghi nhận doanh thu theo nghĩa vụ thực hiện.
- Hàng khuyến mại: Khi xuất hàng khuyến mại, hạch toán Nợ (Chi phí) / Có 3331 (Thuế GTGT phải nộp), đồng nhất với Thông tư 133.
- Tính giá xuất kho: Cho phép doanh nghiệp áp dụng nhiều phương pháp tính giá xuất kho khác nhau cho từng loại vật tư, hàng hóa riêng biệt, thay vì phải áp dụng một phương pháp duy nhất cho toàn bộ.
- Phương pháp Chi phí chuẩn (Standard Cost): TT 99 bổ sung hướng dẫn áp dụng phương pháp này trong tính giá thành sản xuất. Điều này giúp doanh nghiệp có giá thành tức thì, hỗ trợ việc tính lãi/lỗ nhanh chóng. Chênh lệch giữa giá chuẩn và giá thực tế sẽ được điều chỉnh vào giá vốn hoặc hàng tồn kho.
- Thay đổi Phụ lục: Cập nhật 4 phụ lục, bao gồm biểu mẫu chứng từ, HTTK, mẫu sổ kế toán (giảm từ 45 xuống 42 mẫu) và biểu mẫu BCTC.
2.8. Cập nhật về Báo cáo tài chính (BCTC)
- Đổi tên báo cáo: “Bảng cân đối kế toán” được đổi tên thành “Báo cáo tình hình tài chính”. Các báo cáo khác (KQHDKD, LCTT, Thuyết minh) giữ nguyên tên. (Lưu ý: Mẫu biểu mới khác với TT 200 ).
- Kỳ lập báo cáo: Bắt buộc lập BCTC năm. BCTC giữa niên độ (quý, bán niên) không bắt buộc theo chế độ kế toán, mà tuân theo yêu cầu của các luật liên quan khác (như Luật Chứng khoán).
- BCTC của công ty có chi nhánh: BCTC của công ty bắt buộc phải bao gồm thông tin của các đơn vị trực thuộc (chi nhánh) và phải thực hiện bù trừ nội bộ. Không còn khái niệm BCTC tổng hợp riêng biệt như trước.
- Điều chỉnh hồi tố: Chỉ những sai sót trọng yếu mới yêu cầu điều chỉnh hồi tố BCTC.
- Sự kiện sau ngày kết thúc kỳ: Các sự kiện phát sinh sau ngày kết thúc kỳ kế toán năm sẽ không được phép làm thay đổi BCTC đã lập.
- Trình bày BCTC: Doanh nghiệp có thể tùy chỉnh tài khoản kế toán, nhưng khi trình bày BCTC phải tuân thủ đúng các chỉ tiêu của Thông tư. Doanh nghiệp được phép thêm chỉ tiêu nhưng không được sửa đổi các chỉ tiêu đã quy định.
3. Hiệu lực thi hành của Thông tư 99/2025/TT-BTC
Thông tư 99/2025/TT-BTC có hiệu lực thi hành kể từ ngày 01/01/2026 và áp dụng cho năm tài chính bắt đầu từ hoặc sau ngày 01/01/2026. Bên cạnh đó, kể từ ngày Thông tư 99/2025/TT-BTC có hiệu lực thi hành, các Thông tư sau được thay thế:
- Thông tư 200/2014/TT-BTC chính hướng dẫn chế độ kế toán doanh nghiệp (trừ trường hợp quy định tại khoản 2 Điều 31 Thông tư 99/2025/TT-BTC);
- Thông tư 75/2015/TT-BTC về sửa đổi, bổ sung Điều 128 Thông tư 200/2014/TT-BTC;
- Thông tư 53/2016/TT-BTC về sửa đổi, bổ sung một số Điều của Thông tư 200/2014/TT-BTC;
- Thông tư 195/2012/TT-BTC hướng dẫn kế toán áp dụng cho đơn vị chủ đầu tư.



