Việc nắm bắt lộ trình áp dụng IFRS tại Việt Nam là yêu cầu cấp thiết đối với mọi doanh nghiệp trong bối cảnh hội nhập. Tuy nhiên, Đề án 345/QĐ-BTC đã đi qua giai đoạn tự nguyện đầu tiên (2022-2025), thực trạng áp dụng IFRS tại Việt Nam đang cho thấy nhiều thách thức hơn là kỳ vọng.
Đâu là khó khăn thực tế và doanh nghiệp áp dụng IFRS tại Việt Nam cần chuẩn bị gì cho giai đoạn tiếp theo? Với kinh nghiệm tư vấn chuyển đổi IFRS cho nhiều doanh nghiệp, Crowe Vietnam sẽ phân tích chuyên sâu về lộ trình, các vướng mắc thực tiễn và đề xuất giải pháp chuẩn bị hiệu quả trong bài viết này.
1. Lộ trình áp dụng IFRS tại Việt Nam
Để hỗ trợ doanh nghiệp, Bộ Tài chính đã ban hành Quyết định 345/QĐ-BTC (gọi tắt là Đề án 345) phác thảo rõ ràng lộ trình áp dụng IFRS tại Việt Nam. Lộ trình này được chia làm 2 giai đoạn chính, dựa trên tinh thần tự nguyện trước, bắt buộc sau.
1.1. Giai đoạn chuẩn bị (từ 2019 đến 2021)
Đây là giai đoạn nền tảng, tập trung vào việc hoàn thiện các điều kiện cần thiết để IFRS có thể được triển khai tại Việt Nam.
Trong thời gian này, Bộ Tài chính đã chủ trì thực hiện các công việc cốt lõi, bao gồm:
- Công bố bản dịch Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IFRS) ra tiếng Việt.
- Xây dựng và ban hành các văn bản pháp lý, hướng dẫn áp dụng IFRS.
- Thiết lập các cơ chế tài chính liên quan để hỗ trợ doanh nghiệp.
- Khởi động các chương trình đào tạo, xây dựng quy trình triển khai để chuẩn bị nguồn nhân lực chất lượng cao.
1.2. Giai đoạn tự nguyện (từ 2022 đến 2025)
Chúng ta hiện đang ở trong giai đoạn này. Các doanh nghiệp có nhu cầu và đủ nguồn lực, sau khi thông báo cho Bộ Tài chính, có thể tự nguyện áp dụng IFRS. Việc áp dụng được phân chia rõ ràng:
Đối với Báo cáo tài chính Hợp nhất, các đối tượng được khuyến khích áp dụng tự nguyện bao gồm:
- Công ty mẹ của tập đoàn kinh tế Nhà nước quy mô lớn hoặc có các khoản vay được tài trợ bởi các định chế tài chính quốc tế.
- Công ty mẹ là công ty niêm yết.
- Công ty đại chúng quy mô lớn là công ty mẹ (chưa niêm yết).
- Các công ty mẹ khác có nhu cầu và đủ nguồn lực.
Đối với Báo cáo tài chính Riêng:
- Các doanh nghiệp có 100% vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), là công ty con của công ty mẹ ở nước ngoài, được tự nguyện áp dụng IFRS để thống nhất số liệu báo cáo với công ty mẹ.
1.3. Giai đoạn bắt buộc áp dụng IFRS (sau 2025)
Đây là giai đoạn then chốt, trả lời cho câu hỏi khi nào bắt buộc áp dụng IFRS.
Sau khi tổng kết và đánh giá tình hình thực hiện ở giai đoạn 2, Bộ Tài chính sẽ căn cứ vào nhu cầu, khả năng sẵn sàng của doanh nghiệp và tình hình thực tế để quy định phương án và thời điểm bắt buộc áp dụng IFRS.
Đối với Báo cáo tài chính Hợp nhất, Các đối tượng dự kiến sẽ thuộc nhóm bắt buộc áp dụng bao gồm:
- Công ty mẹ của tập đoàn kinh tế Nhà nước.
- Công ty mẹ là công ty niêm yết.
- Công ty đại chúng quy mô lớn là công ty mẹ (chưa niêm yết).
- Các công ty mẹ quy mô lớn khác.
Một điểm quan trọng là, ngay cả trong giai đoạn này, các công ty khác không thuộc đối tượng bắt buộc vẫn có thể tự nguyện áp dụng IFRS (cho cả báo cáo hợp nhất hoặc báo cáo riêng) nếu có nhu cầu, đủ nguồn lực và đã thông báo cho Bộ Tài chính.
2. Mục tiêu của việc áp dụng IFRS tại Việt Nam
Việc thúc đẩy lộ trình áp dụng IFRS tại Việt Nam không chỉ là xu hướng mà còn mang lại nhiều mục tiêu chiến lược, giúp nâng cao vị thế của thị trường vốn Việt Nam:
- Nâng cao tính minh bạch: BCTC theo IFRS phản ánh sát hơn giá trị hợp lý (Fair Value) và bản chất kinh tế của giao dịch, tăng cường sự minh bạch và tin cậy cho nhà đầu tư.
- Tăng khả năng so sánh: Thống nhất một chuẩn mực chung giúp dễ dàng so sánh hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp Việt Nam với các công ty cùng ngành trong khu vực và quốc tế.
- Thu hút vốn đầu tư: Đây là yếu tố then chốt. Nhà đầu tư nước ngoài ưu tiên các doanh nghiệp có BCTC rõ ràng theo chuẩn quốc tế, làm giảm chi phí rủi ro và thúc đẩy dòng vốn FDI, FII.
- Nâng cao năng lực quản trị: IFRS đòi hỏi quản trị doanh nghiệp ở mức độ cao hơn, giúp ban lãnh đạo có cái nhìn chính xác về sức khỏe tài chính để ra quyết định.
Xem thêm: 7 khác biệt trọng yếu giữa VAS và IFRS
3. Những vấn đề cần lưu ý khi có kế hoạch áp dụng Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IFRS)
Chuyển đổi IFRS không đơn thuần là một cập nhật kế toán, mà là một dự án chuyển đổi quy mô lớn. Dựa trên kinh nghiệm thực tế, Crowe Vietnam khuyến nghị doanh nghiệp cần xem xét kỹ các yếu tố sau:
3.1 Cân nhắc những lợi ích, chi phí và thay đổi khi áp dụng IFRS
Những lợi ích của việc áp dụng Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IFRS):
- Chất lượng của báo cáo tài chính (BCTC) của doanh nghiệp được cải thiện rõ rệt, theo đó thông tin trên BCTC có mức độ đầy đủ và phù hợp cao hơn nhiều so với các chuẩn mực hiện nay. Điều này sẽ góp phần giúp doanh nghiệp xây dựng được uy tín trên thị trường, cũng như cải thiện hiệu quả quản trị và hiệu quả kinh doanh.
- Doanh nghiệp sẽ gặp nhiều thuận lợi hơn trong các giao dịch quốc tế vì đối tác nước ngoài có thể dễ dàng đọc hiểu các thông tin trên BCTC của doanh nghiệp.
- Doanh nghiệp FDI tại Việt Nam sẽ giảm bớt chi phí cho việc chuyển đổi BCTC được lập theo VAS sang Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IFRS) để hợp nhất với công ty mẹ ở nước ngoài.
Tuy nhiên, trước khi quyết định áp dụng Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IFRS) doanh nghiệp cần phải cân nhắc:
a. Vấn đề chi phí và lợi ích:
Để chuyển đổi và vận hành bộ máy kế toán và lập BCTC theo Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IFRS), doanh nghiệp sẽ phải chấp nhận đầu tư đáng kể (chi phí, thời gian, công sức) cho việc nâng cấp / chỉnh sửa các cấu phần liên quan như: trình độ chuyên môn của nhân sự, hệ thống thông tin kế toán, chính sách kế toán, cơ sở dữ liệu, quy trình chuyển đổi dữ liệu, hợp đồng kinh tế với các đối tác.
Chi phí này sẽ phụ thuộc vào năng lực hiện tại của doanh nghiệp, năng lực càng cách xa với mức tối thiểu cần thiết thì chi phí sẽ càng tăng cao hơn. Doanh nghiệp cần ước tính được các chi phí này và so sánh với các lợi ích thu được trước khi quyết định.
b. Và những thay đổi trọng yếu sau:
Cơ sở tính thuế sẽ có sự chênh lệch với cơ quan thuế. Khi áp dụng IFRS, một số giao dịch được hạch toán và phản ánh trên BCTC theo các phương pháp khác nhau mà không phải là phương pháp giá gốc. Điều này dẫn đến sự chênh lệch giữa số liệu hạch toán theo kế toán và cơ sở tính thuế của cơ quan thuế (theo giá gốc).
Đồng thời tạo ra những khó khăn nhất định trong việc duy trì song song sổ sách kế toán hạch toán theo Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IFRS) và sổ phụ kế toán để theo dõi cơ sở tính thuế cũng như theo dõi các khoản thuế hoãn lại phát sinh do chênh lệch giữa thuế và kế toán.
Những điều khoản trên các hợp đồng kinh tế sẽ có thể phải thay đổi cho phù hợp với Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IFRS). Theo đó, bộ phận kế toán và bộ phận pháp chế cần phối hợp trang bị kiến thức liên quan đến quyền và nghĩa vụ pháp lý của hợp đồng và các quy định liên quan tại Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IFRS), từ đó xác định đúng và đầy đủ các quyền và nghĩa vụ tài chính phát sinh để làm cơ sở cho việc hạch toán kế toán.
Doanh nghiệp cần phải sẵn sàng cho việc tuân thủ các yêu cầu về cung cấp thông tin đầy đủ và chi tiết theo yêu cầu của Chuẩn mực IFRS. Lượng thông tin mà Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IFRS) yêu cầu phải phản ánh và thuyết minh nhiều hơn khá nhiều so với Chuẩn mực Kế toán Việt Nam, do đó, bộ phận kế toán cần phối hợp chặt chẽ với các bộ phận khác trong doanh nghiệp để thu thập đầy đủ thông tin theo yêu cầu.
Ví dụ như:
- Chuẩn mực IFRS 15 – Doanh thu từ hợp đồng với khách hàng, yêu cầu áp dụng mô hình ghi nhận doanh thu toàn diện, đòi hỏi bộ phận kế toán cần am hiểu rất rõ các điều khoản về cung cấp hàng hóa và dịch vụ trong hợp đồng doanh thu, từ đó trao đổi và phối hợp với các phòng ban liên quan (phòng kinh doanh, phòng giao nhận, phòng bảo trì…) để thu thập đầy đủ thông tin phục vụ cho việc hạch toán kế toán cũng như có những sửa đổi cần thiết trong hợp đồng nếu cần thiết.
- Chuẩn mực IAS 19 – Phúc lợi cho người lao động, yêu cầu phản ánh đúng và đầy đủ các nghĩa vụ phát sinh đối với người lao động, đòi hỏi bộ phận kế toán cần am hiểu về các chính sách phúc lợi được áp dụng cho người lao động, từ đó phối hợp với phòng nhân sự để thu thập đầy đủ các thông tin phục vụ cho việc hạch toán kế toán.
3.2 Xác định kỳ báo cáo đầu tiên theo Chuẩn mực IFRS để xây dựng lộ trình công bố thông tin tương ứng.
Khi đã quyết định là sẽ áp dụng Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IFRS), việc tiếp theo doanh nghiệp cần làm là xác định năm lần đầu áp dụng Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IFRS) vì nó sẽ liên quan đến yêu cầu phải công bố thông tin ở các năm trước đó.
Ví dụ: Nếu xác định năm 2026 là kỳ báo cáo theo Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IFRS) đầu tiên thì lộ trình công bố thông tin sẽ như sau:
- 2025: Trình bày số liệu đầu kỳ của Bảng Cân đối Kế toán tại ngày chuyển đổi (ngày 01/01/2025*). Trình bày dữ liệu so sánh cho toàn bộ năm tài chính (năm 2025). Trình bày các “Thuyết minh BCTC” cho năm tài chính thực hiện chuyển đổi, tuân thủ yêu cầu của IFRS1 – Lần đầu áp dụng IFRS.
- 2026: Kỳ báo cáo đầu tiên Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IFRS)
3.3 Nếu quyết định áp dụng IFRS, doanh nghiệp cần dần chuẩn bị những nội dung sau
Đầu tiên, doanh nghiệp cần rà soát và xác định những khoảng cách (gap) giữa Chuẩn mực Kế toán Việt Nam (VAS) và Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IFRS) trên thực tế của chính doanh nghiệp của mình để có những kế hoạch chuẩn bị phù hợp và hiệu quả nhất.
Tùy thuộc vào quy mô hoạt động, ngành nghề kinh tế, giai đoạn phát triển mà khoảng cách này sẽ khác nhau giữa các doanh nghiệp, theo đó, mức độ đầu tư (về chi phí, thời gian, nhân lực, vật lực) phục vụ cho việc áp dụng IFRS cần phù hợp tương ứng để bảo đảm tính hiệu quả thay vì đầu tư dàn trải. Tuy nhiên, nhìn chung sẽ gồm những nội dung nổi bật như sau:
– Xây dựng quy trình chuyển đổi dữ liệu từ Chuẩn mực Kế toán Việt Nam sang Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IFRS) tuân thủ theo Chuẩn mực IFRS 1 – Lần đầu áp dụng IFRS. Chuẩn mực này được ban hành để áp dụng cho các đơn vị lập báo cáo tài chính theo IFRS lần đầu tiên.
Theo đó, các Doanh nghiệp Việt Nam sẽ áp dụng các hướng dẫn tại chuẩn mực này để chuyển đổi báo cáo tài chính lần đầu sang IFRS theo kế hoạch của Bộ Tài chính. Việc chuyển đổi dữ liệu cần phải có quy trình từng bước thực hiện và cần phải có thời gian đủ dài để chuẩn bị các nội dung liên quan, và doanh nghiệp nên thuê các chuyên gia về Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IFRS) để họ giúp tư vấn thực hiện nội dung này một cách chính xác và hiệu quả nhất để bảo đảm doanh nghiệp làm đúng ngay từ bước đầu tiên.
– Cải thiện hiểu biết về Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IFRS) và tài chính cho các nhân sự liên quan: cần thực hiện đào tạo cho các nhân sự liên quan chứ không chỉ là nhân viên bộ phận kế toán, bao gồm Ban giám đốc và các cán bộ quản lý chủ chốt để bảo đảm họ có sự phối hợp tốt với bộ phận kế toán khi được yêu cầu cung cấp hay giải trình các thông tin và dữ liệu liên quan. Doanh nghiệp cần yêu cầu nhân viên tham gia các khóa học về Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IFRS) và cách thức vận dụng trên thực tế.
– Tổ chức lại và nâng cấp hệ thống thông tin kế toán: Việc lập BCTC theo Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IFRS) sẽ rất khác về nhiều mặt (về ghi nhận, đo lường giá trị, trình bày và công bố thông tin). Do dó, doanh nghiệp cần thực hiện rà soát và thực hiện những thay đổi (nếu cần thiết) đối với các nội dung sau của hệ thống thông tin kế toán để bảo đảm tính phù hợp và ổn định khi chính thức áp dụng IFRS:
- Xây dựng mới hệ thống tài khoản và quy trình lập BCTC phù hợp với Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IFRS)
- Sắp xếp lại quy trình xử lý và tập hợp dữ liệu từ tất cả các bộ phận liên quan, cũng như xác lập rõ ràng trách nhiệm liên quan của các bộ phận đó trong việc phối hợp với bộ phận kế toán
- Tổ chức lại bộ máy nhân sự kế toán-tài chính để bảo đảm các vị trí công việc phù hợp với yêu cầu mới
- Nâng cấp phần mềm kế toán và quản trị doanh nghiệp (ERP) sao cho phù hợp với yêu cầu cao hơn của Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IFRS).
- Nâng cấp cơ sở dữ liệu phục vụ cho việc đo lường và xác định giá trị các khoản mục trên BCTC theo hướng dẫn của Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IFRS).
Tuy nhiên, những thay đổi trên cần phải thực hiện một cách có trình tự ưu tiên và vừa đủ thay vì tiêu tốn nhiều nguồn lực hơn mức cần thiết. Theo đó, doanh nghiệp nên có những chuyên gia về Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IFRS) hỗ trợ và tư vấn nội dung này để bảo đảm tính hiệu quả.
– Điều chỉnh các điều khoản trong hợp đồng kinh tế với các đối tác: Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IFRS) có những yêu cầu rất khắt khe trong việc xác định trách nhiệm chuyển giao hàng hóa hay hoàn thành dich vụ. Do đó, doanh nghiệp cần rà soát lại các hợp đồng kinh tế với nhà cung cấp và khách hàng của mình và đối chiếu với chuẩn mực liên quan đến hợp đồng của Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IFRS) để thực hiện các điều chỉnh phù hợp. Việc này nên có sự tư vấn của các chuyên gia về Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IFRS) và luật sư để bảo đảm sự chính xác và phù hợp ngay từ đầu.
– Dự trù trước các ảnh hưởng tiêu cực (nếu có) đến các chỉ số tài chính khi BCTC được chuyển đối sang IFRS đế sớm có những kế hoạch phản ứng phù hợp.
Ví dụ: tài sản bị suy giảm giá trị do bị đánh giá lại theo giá trị hợp lý, chỉ số thanh toán không bảm đảm, doanh thu suy giảm khi ghi nhận theo chính sách kế toán mới,…
Xem thêm: Chuyển đổi từ VAS sang IFRS
4. Thực trạng áp dụng IFRS tại Việt Nam: Góc nhìn từ Crowe Vietnam
Dù đã qua gần hết giai đoạn 1, theo dữ liệu thống kê từ Bộ Tài chính, số lượng doanh nghiệp tự nguyện áp dụng IFRS đầy đủ vẫn còn khá khiêm tốn. Theo góc nhìn của Crowe Vietnam, điều này xuất phát từ 4 rào cản lớn:
- Thách thức về nhân sự: Đây là thách thức lớn nhất. Chúng tôi nhận thấy thị trường đang thiếu hụt nghiêm trọng nhân lực hiểu sâu và có kinh nghiệm thực hành IFRS. Ngay cả các nhân sự kế toán lâu năm cũng gặp khó khăn trong việc áp dụng các chuẩn mực phức tạp như IFRS 15 (Doanh thu từ hợp đồng với khách hàng) hay IFRS 9 (Công cụ tài chính), vốn đòi hỏi nhiều xét đoán chuyên môn (professional judgement) hơn là tuân thủ cứng nhắc như VAS.
- Thách thức về hệ thống công nghệ (ERP): Hệ thống ERP của đa số doanh nghiệp chưa đáp ứng việc ghi nhận song song VAS và IFRS. Lý do là hầu hết ERP tại Việt Nam được thiết kế và tối ưu cho chuẩn mực VAS. Việc tùy chỉnh để hệ thống có thể chạy đa sổ, xử lý các nghiệp vụ phức tạp (như đánh giá lại tài sản, tổn thất lợi thế thương mại) rất tốn kém và đòi hỏi kỹ thuật cao, không phải nhà cung cấp ERP nào cũng sẵn sàng.
- Thách thức về chi phí: Chi phí chuyển đổi là một rào cản thực tế lớn. Chi phí này bao gồm chi phí tư vấn xây dựng lộ trình, chi phí đào tạo nhân sự, và đặc biệt là chi phí khổng lồ để nâng cấp hoặc thay mới toàn bộ hệ thống ERP.
- Thách thức về tâm lý lãnh đạo: Một bộ phận không nhỏ ban lãnh đạo doanh nghiệp chưa nhận thức đầy đủ sự phức tạp và quy mô của dự án chuyển đổi IFRS. Trong trải nghiệm của Chúng tôi, nhiều lãnh đạo vẫn cho rằng đây chỉ là nghiệp vụ của phòng kế toán, trong khi thực tế nó ảnh hưởng đến cả chỉ số KPI, dòng tiền, cách tính lương thưởng và chiến lược phát triển của công ty.
5. Kết luận
Có thể thấy, lộ trình áp dụng IFRS tại Việt Nam không chỉ là một thay đổi về kỹ thuật kế toán, mà là một cuộc cách mạng thực sự về tư duy quản trị doanh nghiệp. Con đường này là tất yếu để các doanh nghiệp Việt Nam vươn ra biển lớn và hội nhập sâu rộng.
Mặc dù thực trạng áp dụng IFRS tại Việt Nam còn nhiều thách thức về nhân lực, công nghệ và chi phí, việc chuẩn bị sớm ngay từ hôm nay là yếu tố then chốt. Doanh nghiệp cần chủ động xây dựng kế hoạch và tìm kiếm đối tác tư vấn giàu kinh nghiệm để đồng hành, qua đó nâng cao năng lực cạnh tranh và nắm bắt cơ hội từ hội nhập quốc tế.
Bạn đang băn khoăn về lộ trình áp dụng IFRS cho doanh nghiệp của mình? Liên hệ ngay với các chuyên gia của Crowe Vietnam để được tư vấn 1-1 về giải pháp và lộ trình chuyển đổi phù hợp nhất.





