Trong bối cảnh Việt Nam đẩy mạnh hội nhập thị trường vốn quốc tế, việc áp dụng Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRS) không chỉ là yêu cầu kỹ thuật kế toán mà còn là bước chuyển mình về quản trị và minh bạch tài chính.
Theo Đề án 345/QĐ-BTC, Bộ Tài chính đặt mục tiêu hoàn thành giai đoạn tự nguyện áp dụng IFRS vào năm 2025 và hướng tới giai đoạn bắt buộc sau năm 2025. Tuy nhiên, quá trình này không đơn thuần là thay đổi hệ thống kế toán mà còn là một cuộc “chuyển đổi toàn diện” từ tư duy quản trị, hợp đồng kinh tế, công nghệ thông tin đến hệ thống thuế và công bố thông tin.
1. Những thay đổi trọng yếu khi doanh nghiệp áp dụng IFRS
1.1. Chênh lệch giữa kế toán & cơ sở tính thuế
Một trong những thay đổi lớn nhất khi áp dụng IFRS là sự khác biệt giữa số liệu kế toán và cơ sở tính thuế.
IFRS cho phép đo lường tài sản, nợ phải trả và doanh thu theo giá trị hợp lý hoặc phương pháp ghi nhận khác với giá gốc, trong khi hệ thống thuế Việt Nam vẫn chủ yếu dựa trên giá gốc lịch sử.
Điều này dẫn đến việc:
- Doanh nghiệp phải duy trì song song hai hệ thống sổ sách:
- Sổ kế toán theo IFRS để lập Báo cáo tài chính hợp nhất hoặc cho nhà đầu tư.
- Sổ phụ kế toán để phục vụ cơ quan thuế và tính thuế thu nhập doanh nghiệp.
- Phát sinh thuế thu nhập hoãn lại, đòi hỏi kế toán phải theo dõi, tính toán và thuyết minh rõ ràng nguyên nhân chênh lệch.
Do đó, doanh nghiệp cần sớm đánh giá khả năng tích hợp hoặc song hành hai hệ thống kế toán để tránh sai lệch dữ liệu và vi phạm quy định thuế.
1.2. Tác động đến hợp đồng kinh tế và nghĩa vụ pháp lý
Việc áp dụng IFRS có thể khiến nhiều điều khoản trong hợp đồng kinh tế cần được điều chỉnh lại.
Các chuẩn mực IFRS yêu cầu doanh nghiệp xác định chính xác quyền và nghĩa vụ tài chính phát sinh từ hợp đồng – ví dụ như thời điểm chuyển giao quyền kiểm soát hàng hóa, nghĩa vụ cung cấp dịch vụ, hay các điều kiện phúc lợi cho nhân viên.
Do đó:
- Bộ phận kế toán và pháp chế cần phối hợp chặt chẽ để rà soát lại hợp đồng, đảm bảo phù hợp với IFRS.
- Cần trang bị kiến thức song song về pháp lý và kế toán quốc tế, để phản ánh chính xác các nghĩa vụ và quyền lợi phát sinh trong báo cáo tài chính.
1.3. Yêu cầu cao hơn về công bố thông tin và phối hợp nội bộ
So với Chuẩn mực Kế toán Việt Nam (VAS), IFRS yêu cầu mức độ thuyết minh và trình bày thông tin chi tiết hơn rất nhiều.
Điều này đồng nghĩa với việc bộ phận kế toán không thể làm việc độc lập, mà phải phối hợp với các phòng ban khác (kinh doanh, nhân sự, kỹ thuật, vận hành…) để thu thập dữ liệu đầy đủ.
Ví dụ:
- IFRS 15 – Doanh thu từ hợp đồng với khách hàng: Doanh thu chỉ được ghi nhận khi quyền kiểm soát hàng hóa hoặc dịch vụ được chuyển giao cho khách hàng. Kế toán phải nắm rõ các điều khoản hợp đồng, phối hợp với bộ phận kinh doanh và giao nhận để xác định thời điểm ghi nhận chính xác.
- IAS 19 – Phúc lợi cho người lao động: Chuẩn mực này yêu cầu ghi nhận đầy đủ nghĩa vụ phúc lợi (như nghỉ phép, trợ cấp thôi việc, lương hưu…). Bộ phận kế toán cần phối hợp với nhân sự để thu thập thông tin và xác định chi phí chính xác.
2. Xác định kỳ báo cáo đầu tiên theo IFRS
Khi đã quyết định là sẽ áp dụng Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IFRS), việc tiếp theo doanh nghiệp cần làm là xác định năm lần đầu áp dụng Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IFRS) vì điều này sẽ liên quan đến yêu cầu phải công bố thông tin ở các năm trước đó.
Ví dụ: Nếu xác định năm 2026 là kỳ báo cáo theo Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IFRS) đầu tiên thì lộ trình công bố thông tin sẽ như sau:
- 2025: Trình bày số liệu đầu kỳ của Bảng Cân đối Kế toán tại ngày chuyển đổi (ngày 01/01/2025*). Trình bày dữ liệu so sánh cho toàn bộ năm tài chính (năm 2025). Trình bày các “Thuyết minh BCTC” cho năm tài chính thực hiện chuyển đổi, tuân thủ yêu cầu của IFRS1 – Lần đầu áp dụng IFRS.
- 2026: Kỳ báo cáo đầu tiên Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IFRS)
3. Các bước chuẩn bị quan trọng cho doanh nghiệp
Đầu tiên, doanh nghiệp cần rà soát và xác định những khoảng cách (gap) giữa Chuẩn mực Kế toán Việt Nam (VAS) và Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IFRS) trên thực tế của chính doanh nghiệp của mình để có những kế hoạch chuẩn bị phù hợp và hiệu quả nhất.
Tùy thuộc vào quy mô hoạt động, ngành nghề kinh tế, giai đoạn phát triển mà khác biệt này sẽ khác nhau giữa các doanh nghiệp, theo đó, mức độ đầu tư (về chi phí, thời gian, nhân lực, vật lực) phục vụ cho việc áp dụng IFRS cần phù hợp tương ứng để bảo đảm tính hiệu quả thay vì đầu tư dàn trải. Tuy nhiên, nhìn chung sẽ gồm những nội dung nổi bật như sau:
– Xây dụng quy trình chuyển đổi dữ liệu theo IFRS 1: Chuẩn mực này được ban hành để áp dụng cho các đơn vị lập báo cáo tài chính theo IFRS lần đầu tiên.
Theo đó, các Doanh nghiệp Việt Nam sẽ áp dụng các hướng dẫn tại chuẩn mực này để chuyển đổi báo cáo tài chính lần đầu sang IFRS theo kế hoạch của Bộ Tài chính. Việc chuyển đổi dữ liệu cần phải có quy trình từng bước thực hiện và cần phải có thời gian đủ dài để chuẩn bị các nội dung liên quan, và doanh nghiệp nên thuê các chuyên gia về Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IFRS) để họ giúp tư vấn thực hiện nội dung này một cách chính xác và hiệu quả nhất để bảo đảm doanh nghiệp làm đúng ngay từ bước đầu tiên.
– Đào tạo nhân sự & nâng cao hiểu vbiết IFRS: Không chỉ nhân viên kế toán mà Ban Giám đốc và các quản lý chủ chốt cũng cần hiểu IFRS để phối hợp cung cấp thông tin và ra quyết định tài chính đúng đắn. Doanh nghiệp cần yêu cầu nhân viên tham gia các khóa học về Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IFRS) và cách thức vận dụng trên thực tế.
– Tổ chức lại và nâng cấp hệ thống thông tin kế toán: Việc lập BCTC theo Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IFRS) sẽ rất khác về nhiều mặt (về ghi nhận, đo lường giá trị, trình bày và công bố thông tin). Do đó, doanh nghiệp cần thực hiện rà soát và thực hiện những thay đổi (nếu cần thiết) đối với các nội dung sau của hệ thống thông tin kế toán để bảo đảm tính phù hợp và ổn định khi chính thức áp dụng IFRS:
- Xây dựng mới hệ thống tài khoản và quy trình lập BCTC phù hợp với Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IFRS)
- Sắp xếp lại quy trình xử lý và tập hợp dữ liệu từ tất cả các bộ phận liên quan, cũng như xác lập rõ ràng trách nhiệm liên quan của các bộ phận đó trong việc phối hợp với bộ phận kế toán
- Nâng cấp phần mềm kế toán và quản trị doanh nghiệp (ERP) sao cho phù hợp với yêu cầu cao hơn của Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IFRS).
- Nâng cấp cơ sở dữ liệu phục vụ cho việc đo lường và xác định giá trị các khoản mục trên BCTC theo hướng dẫn của Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IFRS).
Tuy nhiên, những thay đổi trên cần phải thực hiện một cách có trình tự ưu tiên và vừa đủ thay vì tiêu tốn nhiều nguồn lực hơn mức cần thiết. Theo đó, doanh nghiệp nên có những chuyên gia về Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IFRS) hỗ trợ và tư vấn nội dung này để bảo đảm tính hiệu quả.
– Rà soát & điều chỉnh hợp đồng kinh tế: Cần đánh giá lại hợp đồng với khách hàng, nhà cung cấp, và người lao động theo chuẩn IFRS – đặc biệt là các điều khoản liên quan đến doanh thu, nghĩa vụ thực hiện và phúc lợi nhân viên.Việc này nên có sự tư vấn của các chuyên gia về Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IFRS) và luật sư để bảo đảm sự chính xác và phù hợp ngay từ đầu.
– Dự trù trước các ảnh hưởng tiêu cực (nếu có) đến các chỉ số tài chính khi BCTC được chuyển đối sang IFRS đế sớm có những kế hoạch ứng phó phù hợp. Chẳng hạn, tài sản có thể bị giảm giá trị khi được đánh giá lại theo giá trị hợp lý; các chỉ số thanh khoản có thể không còn đảm bảo; hoặc doanh thu ghi nhận có thể sụt giảm khi áp dụng chính sách kế toán mới theo IFRS
4. Thực trạng áp dụng IFRS tại Việt Nam: Góc nhìn từ Crowe Vietnam
Dù đã qua gần hết giai đoạn 1, theo dữ liệu thống kê từ Bộ Tài chính, số lượng doanh nghiệp tự nguyện áp dụng IFRS đầy đủ vẫn còn khá khiêm tốn. Theo góc nhìn của Crowe Vietnam, điều này xuất phát từ 4 rào cản lớn:
- Thách thức về nhân sự: Đây là thách thức lớn nhất. Chúng tôi nhận thấy thị trường đang thiếu hụt nghiêm trọng nhân lực hiểu sâu và có kinh nghiệm thực hành IFRS. Ngay cả các nhân sự kế toán lâu năm cũng gặp khó khăn trong việc áp dụng các chuẩn mực phức tạp như IFRS 15 (Doanh thu từ hợp đồng với khách hàng) hay IFRS 9 (Công cụ tài chính), vốn đòi hỏi nhiều xét đoán chuyên môn (professional judgement) hơn là tuân thủ cứng nhắc như VAS.
- Thách thức về hệ thống công nghệ (ERP): Hệ thống ERP của đa số doanh nghiệp chưa đáp ứng việc ghi nhận song song VAS và IFRS. Lý do là hầu hết ERP tại Việt Nam được thiết kế và tối ưu cho chuẩn mực VAS. Việc tùy chỉnh để hệ thống có thể chạy đa sổ, xử lý các nghiệp vụ phức tạp (như đánh giá lại tài sản, tổn thất lợi thế thương mại) rất tốn kém và đòi hỏi kỹ thuật cao, không phải nhà cung cấp ERP nào cũng sẵn sàng.
- Thách thức về chi phí: Chi phí chuyển đổi là một rào cản thực tế lớn. Chi phí này bao gồm chi phí tư vấn xây dựng lộ trình, chi phí đào tạo nhân sự, và đặc biệt là chi phí khổng lồ để nâng cấp hoặc thay mới toàn bộ hệ thống ERP.
- Thách thức về tâm lý lãnh đạo: Một bộ phận không nhỏ ban lãnh đạo doanh nghiệp chưa nhận thức đầy đủ sự phức tạp và quy mô của dự án chuyển đổi IFRS. Trong trải nghiệm của Chúng tôi, nhiều lãnh đạo vẫn cho rằng đây chỉ là nghiệp vụ của phòng kế toán, trong khi thực tế nó ảnh hưởng đến cả chỉ số KPI, dòng tiền, cách tính lương thưởng và chiến lược phát triển của công ty.
5. Kết luận
IFRS không chỉ là thay đổi cách ghi sổ kế toán, mà là chìa khóa để doanh nghiệp Việt Nam bước ra thị trường vốn toàn cầu với chuẩn mực quốc tế.
Dù lộ trình phía trước còn nhiều thách thức từ nhân lực, hệ thống đến chi phí triển khai nhưng doanh nghiệp chuẩn bị sớm sẽ nắm lợi thế cạnh tranh rõ rệt.
Bạn đang băn khoăn về lộ trình áp dụng IFRS cho doanh nghiệp của mình? Liên hệ ngay với các chuyên gia của Crowe Vietnam để được tư vấn 1-1 về giải pháp và lộ trình chuyển đổi phù hợp nhất.





